Card đồ họa
Xếp hạng · giá
780M 8700GGiá / hiệu năng /1000 ₽#2
740M 8500GGiá / hiệu năng /1000 ₽#3
760M 8600GGiá / hiệu năng /1000 ₽#4
740M 8300GGiá / hiệu năng /1000 ₽#5
RTX 5080 SUPERGiá / hiệu năng /1000 ₽Thông số, bài kiểm tra và bảng xếp hạng rõ ràng cho card đồ họa và bộ xử lý.
We distribute the budget between the CPU, GPU, and other components.
Tạo cấu hình →↗We identify the bottleneck and the component with the biggest performance gain.
Kiểm tra cấu hình →€We compare performance and cost per frame.
Không trả quá nhiều →Select a game, CPU, and GPU to get an FPS estimate, limiting factors, and a minimum upgrade.
Kiểm tra PC của tôi →
780M 8700GGiá / hiệu năng /1000 ₽#2
740M 8500GGiá / hiệu năng /1000 ₽#3
760M 8600GGiá / hiệu năng /1000 ₽#4
740M 8300GGiá / hiệu năng /1000 ₽#5
RTX 5080 SUPERGiá / hiệu năng /1000 ₽
EPYC 4545PGiá / hiệu năng /1000 ₽#2
EPYC 4584PXGiá / hiệu năng /1000 ₽#3
Ryzen 9 7950X3DGiá / hiệu năng /1000 ₽#4
EPYC 4564PGiá / hiệu năng /1000 ₽#5
EPYC 4565PGiá / hiệu năng /1000 ₽
Xeon W-2295IntelVS
Core I9-10900KIntelSo sánh thông số →
Xeon W-2295IntelVS
Core I7-10700TIntelSo sánh thông số →
Xeon W-1290TEIntelVS
Core i9-10980XEIntelSo sánh thông số →
Xeon W-1290TEIntelVS
Core i7-14700KFIntelSo sánh thông số →
Xeon W-1290TIntelVS
Core I9-10900TIntelSo sánh thông số →
Xeon W-1290TIntelVS
Core i7-14700KIntelSo sánh thông số →A practical look at FPS, VRAM, and power-supply requirements.
Đọc bài viết →A bottleneck analysis based on real-world configurations.
Đọc bài viết →When upscaling genuinely improves the gaming experience.
Đọc bài viết →