
Intel Core Ultra 7 265VSAMD Ryzen 7 PRO 9755X3D
Performance, specifications and real-world gaming comparison
Intel
Core Ultra 7 265

VSNgười thắngCore Ultra 7 2650%Hiệu năng tổng thể tốt hơn
AMD
Ryzen 7 PRO 9755X3D

Hiệu năng5555
Hiệu quả5757
Độ tin cậy dữ liệu3838
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
Intel Core Ultra 7 265 vs AMD Ryzen 7 PRO 9755X3D: kết luận chính
So sánh Core Ultra 7 265 và Ryzen 7 PRO 9755X3D cho thấy Core Ultra 7 265 dẫn 0% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Ryzen 7 PRO 9755X3D có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
Intel
AMDHiệu năng
Đơn nhân
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
5555
8887
12
5757
KẾT QUẢ SO SÁNH
Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể
Core Ultra 7 265 dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Core Ultra 7 265 có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.
Hiệu năng gần như giống nhau
Ryzen 7 PRO 9755X3D rẻ hơn
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Core Ultra 7 265 và Ryzen 7 PRO 9755X3D bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
55
55
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
46
46
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
44
44
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
57
57
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
55
55
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh Core Ultra 7 265 và Ryzen 7 PRO 9755X3D bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Ngày ra mắt20242024
Bộ nhớ đệm L1——
Bộ nhớ đệm L2——
Device classDesktopDesktop
PassMark49732Tốt hơn39925
PBP / MTP65 / 121 W120 WTốt hơn
Cores / Threads8P+12E / 208 / 16
SocketLGA1851Tốt hơnAM5
Kiến trúcArrow LakeGranite Ridge
Xung nhịpP 2,4 - 5,3 GHz / E 1,8 - 4,6 GHz4,7 - 5,2 GHzTốt hơn
Xung cơ bản2400 MHz4700 MHzTốt hơn
Xung boost5300 MHzTốt hơn5200 MHz
Bộ nhớ đệm L330 MB96 MBTốt hơn
Đồ họa tích hợpArc Xe2 64 2 GHzNavi II 2CU 2,2 GHz
Điện năng tiêu thụ65 / 121 WTốt hơn120 W
Tiến trình3 nmTốt hơn4 nm
Hỗ trợ bộ nhớDDR5-6400DDR5-5600
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh Core Ultra 7 265 và Ryzen 7 PRO 9755X3D bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Single-core IndexH2H Index / 10088871%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100000%
H2H Productivity IndexH2H Index / 10059582%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1001267%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh Core Ultra 7 265 và Ryzen 7 PRO 9755X3D bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 10039390%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 10043430%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 10032333%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 10044440%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 10041422%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: Core Ultra 7 265 or Ryzen 7 PRO 9755X3D?+
Core Ultra 7 265 has the higher overall gaming score, while Core Ultra 7 265 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
Core Ultra 7 265 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
Core Ultra 7 265 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
Core Ultra 7 265 offers more overall performance, while Core Ultra 7 265 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
Core Ultra 7 265 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Core Ultra 7 265 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
Core Ultra 7 265 leads in combined 1440p performance. Core Ultra 7 265 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
Core Ultra 7 265 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
Core Ultra 7 265 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
Core Ultra 7 265 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to Core Ultra 7 265 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.
