H2H

Intel Core Ultra 7 265FVSAMD Ryzen 9 PRO 9965X3D

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Catalog benchmarks3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Intel Core Ultra 7 265F
♜ WINNERIntel Core Ultra 7 265F+1%Hiệu năng tổng thể tốt hơn
AMD Ryzen 9 PRO 9965X3D
IntelCore Ultra 7 265F

9.704.446 ₫Average price

VS

0 ₫Average price

AMDRyzen 9 PRO 9965X3D
VS
Người thắngCore Ultra 7 265F0%Hiệu năng tổng thể tốt hơn
Hiệu năng5558
Hiệu quả5743
Độ tin cậy dữ liệu3838

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Intel Core Ultra 7 265F vs AMD Ryzen 9 PRO 9965X3D: kết luận chính

So sánh Core Ultra 7 265F và Ryzen 9 PRO 9965X3D cho thấy Ryzen 9 PRO 9965X3D dẫn 5% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Core Ultra 7 265F có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Core Ultra 7 265FIntel Core Ultra 7 265FIntel
Ryzen 9 PRO 9965X3DAMD Ryzen 9 PRO 9965X3DAMD
H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
Hiệu năng
5558
Đơn nhân
8892
Bộ nhớ đệm L3
12
Hiệu quả
5743
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

Core Ultra 7 265F dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Core Ultra 7 265F có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ9.704.446 ₫

Ryzen 9 PRO 9965X3D rẻ hơn

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Core Ultra 7 265F và Ryzen 9 PRO 9965X3D bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryCore Ultra 7 265FRyzen 9 PRO 9965X3D
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
55
58Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
46
48Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
44
46Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
57Tốt hơn
43
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
55
55
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Core Ultra 7 265F và Ryzen 9 PRO 9965X3D bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationCore Ultra 7 265FRyzen 9 PRO 9965X3D
Ngày ra mắt20242024
Bộ nhớ đệm L1
Bộ nhớ đệm L2
Device classDesktopDesktop
PassMark4940366328Tốt hơn
PBP / MTP65 / 121 W170 WTốt hơn
Cores / Threads8P+12E / 2016 / 32Tốt hơn
SocketLGA1851Tốt hơnAM5
Kiến trúcArrow LakeGranite Ridge
Xung nhịpP 2,4 - 5,3 GHz / E 1,8 - 4,6 GHz4,3 - 5,5 GHzTốt hơn
Xung cơ bản2400 MHz4300 MHzTốt hơn
Xung boost5300 MHz5500 MHzTốt hơn
Bộ nhớ đệm L330 MB128 MBTốt hơn
Điện năng tiêu thụ65 / 121 WTốt hơn170 W
Tiến trình3 nmTốt hơn4 nm
Hỗ trợ bộ nhớDDR5-6400DDR5-5600
Đồ họa tích hợpNavi II 2CU 2,2 GHz
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Core Ultra 7 265F và Ryzen 9 PRO 9965X3D bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốCore Ultra 7 265FRyzen 9 PRO 9965X3DChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 10088924%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100000%
H2H Productivity IndexH2H Index / 10059625%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1001267%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Core Ultra 7 265F và Ryzen 9 PRO 9965X3D bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốCore Ultra 7 265FRyzen 9 PRO 9965X3DChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 10039415%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 10043467%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 10032359%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 10044477%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 10041447%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ACore Ultra 7 265F55
Device BRyzen 9 PRO 9965X3D55
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Core Ultra 7 265F or Ryzen 9 PRO 9965X3D?

Core Ultra 7 265F has the higher overall gaming score, while Core Ultra 7 265F offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Core Ultra 7 265F is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Core Ultra 7 265F is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Core Ultra 7 265F offers more overall performance, while Core Ultra 7 265F offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Core Ultra 7 265F is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Core Ultra 7 265F is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Core Ultra 7 265F leads in combined 1440p performance. Core Ultra 7 265F can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Core Ultra 7 265F is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Core Ultra 7 265F is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Core Ultra 7 265F is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Core Ultra 7 265F if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.