H2H

AMD Ryzen 3 8300GEVSIntel Core i9-14901KE

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Catalog benchmarks3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
AMD Ryzen 3 8300GE
♜ WINNERAMD Ryzen 3 8300GE+15%Hiệu năng tổng thể tốt hơn
Intel Core i9-14901KE
AMDRyzen 3 8300GE

0 ₫Average price

VS

0 ₫Average price

IntelCore i9-14901KE
VS
Người thắngRyzen 3 8300GE14%Hiệu năng tổng thể tốt hơn
Hiệu năng5161
Hiệu quả10030
Độ tin cậy dữ liệu3838

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

AMD Ryzen 3 8300GE vs Intel Core i9-14901KE: kết luận chính

So sánh Ryzen 3 8300GE và Core i9-14901KE cho thấy Core i9-14901KE dẫn 20% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Ryzen 3 8300GE có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Ryzen 3 8300GEAMD Ryzen 3 8300GEAMD
Core i9-14901KEIntel Core i9-14901KEIntel
H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
Hiệu năng
5161
Đơn nhân
8297
Bộ nhớ đệm L3
01
Hiệu quả
10030
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Ryzen 3 8300GE là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Ryzen 3 8300GE dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Ryzen 3 8300GE có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG15%

Ryzen 3 8300GE dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ0 ₫

Giá giống nhau

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Ryzen 3 8300GE và Core i9-14901KE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRyzen 3 8300GECore i9-14901KE
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
51
61Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
43
50Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41
48Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
30
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
54
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Ryzen 3 8300GE và Core i9-14901KE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRyzen 3 8300GECore i9-14901KE
Ngày ra mắt20242023
Bộ nhớ đệm L1
Bộ nhớ đệm L2
Device classDesktopDesktop
PassMark1444833049Tốt hơn
Kiến trúcPhoenix 2Raptor Lake Refresh
PBP / MTP35 W125 / 253 WTốt hơn
Điện năng tiêu thụ35 WTốt hơn125 / 253 W
Tiến trình4 nmTốt hơn10 nm (Intel 7)
Hỗ trợ bộ nhớDDR5-5200DDR5-5600 / DDR4-3200
Cores / Threads1P+3E / 88P / 16Tốt hơn
SocketAM5LGA1700Tốt hơn
Xung nhịpP 3,5 - 4,9 GHz / E 3,2 - 3,6 GHzP 3,8 - 5,8 GHzTốt hơn
Xung cơ bản3500 MHz3800 MHzTốt hơn
Xung boost4900 MHz5800 MHzTốt hơn
Bộ nhớ đệm L38 MB36 MBTốt hơn
Đồ họa tích hợpRadeon 740M 2,6 GHzUHD 770 1,65 GHzTốt hơn
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Ryzen 3 8300GE và Core i9-14901KE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRyzen 3 8300GECore i9-14901KEChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 100829717%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100000%
H2H Productivity IndexH2H Index / 100546518%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10001100%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Ryzen 3 8300GE và Core i9-14901KE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRyzen 3 8300GECore i9-14901KEChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 100364318%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 100404818%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 100303618%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 100414918%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 100384619%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARyzen 3 8300GE62
Device BCore i9-14901KE54
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Ryzen 3 8300GE or Core i9-14901KE?

Ryzen 3 8300GE has the higher overall gaming score, while Ryzen 3 8300GE offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Ryzen 3 8300GE is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Ryzen 3 8300GE is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Ryzen 3 8300GE offers more overall performance, while Ryzen 3 8300GE offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Ryzen 3 8300GE is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Ryzen 3 8300GE is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Ryzen 3 8300GE leads in combined 1440p performance. Ryzen 3 8300GE can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Ryzen 3 8300GE is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Ryzen 3 8300GE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Ryzen 3 8300GE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Ryzen 3 8300GE if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.