H2H

Ryzen 9 7945HX3DVSIntel Core i9-13900KS

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Catalog benchmarks3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
Ryzen 9 7945HX3D
♜ WINNERRyzen 9 7945HX3D+64%Hiệu năng tổng thể tốt hơn
Intel Core i9-13900KS
AMDRyzen 9 7945HX3D

0 ₫Average price

VS

16.626.017 ₫Average price

IntelCore i9-13900KS
VS
Người thắngRyzen 9 7945HX3D49%Hiệu năng tổng thể tốt hơn
Hiệu năng9063
Hiệu quả10031
Độ tin cậy dữ liệu2538

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

Ryzen 9 7945HX3D vs Intel Core i9-13900KS: kết luận chính

So sánh Ryzen 9 7945HX3D và Core i9-13900KS cho thấy Ryzen 9 7945HX3D dẫn 43% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Core i9-13900KS có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Ryzen 9 7945HX3DRyzen 9 7945HX3DAMD
Core i9-13900KSIntel Core i9-13900KSIntel
H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Hiệu quả
Hiệu năng
9063
Đơn nhân
90100
Hiệu quả
10031
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Ryzen 9 7945HX3D là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Ryzen 9 7945HX3D dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Ryzen 9 7945HX3D có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG64%

Ryzen 9 7945HX3D dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ16.626.017 ₫

Ryzen 9 7945HX3D rẻ hơn

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Ryzen 9 7945HX3D và Core i9-13900KS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRyzen 9 7945HX3DCore i9-13900KS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
90Tốt hơn
63
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
71Tốt hơn
52
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
69Tốt hơn
49
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
31
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
92Tốt hơn
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Ryzen 9 7945HX3D và Core i9-13900KS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRyzen 9 7945HX3DCore i9-13900KS
Bộ nhớ đệm L2
Bộ nhớ đệm L1
Ngày ra mắt2023
Điện năng tiêu thụ55W+ WTốt hơn150 / 253 W
PBP / MTP55W+ W150 / 253 WTốt hơn
Xung nhịp2.3 - 5.4 GHzP 3,2 - 6 GHz / E 2,4 - 4,4 GHzTốt hơn
Device classDesktopDesktop
PassMark61889
Hỗ trợ bộ nhớDDR5-5600 / DDR4-3200
Kiến trúcZen 4Raptor Lake
Xung cơ bản2.3 GHz3200 MHzTốt hơn
Xung boost5.4 GHz6000 MHzTốt hơn
Đồ họa tích hợpRadeon 610MUHD 770 1,65 GHzTốt hơn
Cores / Threads16 / 32Tốt hơn8P+16E / 32
Bộ nhớ đệm L336 MB
SocketLGA1700
Tiến trình10 nm (Intel 7)
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Ryzen 9 7945HX3D và Core i9-13900KS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRyzen 9 7945HX3DCore i9-13900KSChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 1009010011%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100000%
H2H Productivity IndexH2H Index / 100906729%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10001100%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Ryzen 9 7945HX3D và Core i9-13900KS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRyzen 9 7945HX3DCore i9-13900KSChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 100904469%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 100904959%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 100903783%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 100905155%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 100904763%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARyzen 9 7945HX3D92
Device BCore i9-13900KS56
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Ryzen 9 7945HX3D or Core i9-13900KS?

Ryzen 9 7945HX3D has the higher overall gaming score, while Ryzen 9 7945HX3D offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Ryzen 9 7945HX3D is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Ryzen 9 7945HX3D is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Ryzen 9 7945HX3D offers more overall performance, while Ryzen 9 7945HX3D offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Ryzen 9 7945HX3D is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Ryzen 9 7945HX3D is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Ryzen 9 7945HX3D leads in combined 1440p performance. Ryzen 9 7945HX3D can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Ryzen 9 7945HX3D is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Ryzen 9 7945HX3D is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Ryzen 9 7945HX3D is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Ryzen 9 7945HX3D if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.