H2H

AMD Ryzen 9 7950X3DVSApple M1 Ultra

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Catalog benchmarks3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
AMD Ryzen 9 7950X3D
♜ WINNERAMD Ryzen 9 7950X3D+5%Hiệu năng tổng thể tốt hơn
Apple M1 Ultra
AMDRyzen 9 7950X3D

28.910.633 ₫Average price

VS

0 ₫Average price

AppleM1 Ultra
VS
Người thắngRyzen 9 7950X3D5%Hiệu năng tổng thể tốt hơn
Hiệu năng6053
Hiệu quả6374
Độ tin cậy dữ liệu3825

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

AMD Ryzen 9 7950X3D vs Apple M1 Ultra: kết luận chính

So sánh Ryzen 9 7950X3D và M1 Ultra cho thấy Ryzen 9 7950X3D dẫn 13% ở «hiệu năng chơi game», trong khi M1 Ultra có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

Ryzen 9 7950X3DAMD Ryzen 9 7950X3DAMD
M1 UltraApple M1 UltraApple
H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Hiệu quả
Hiệu năng
6053
Đơn nhân
9553
Hiệu quả
6374
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Ryzen 9 7950X3D là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Ryzen 9 7950X3D dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Ryzen 9 7950X3D có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

Ryzen 9 7950X3D dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ28.910.633 ₫

M1 Ultra rẻ hơn

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Ryzen 9 7950X3D và M1 Ultra bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRyzen 9 7950X3DM1 Ultra
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
60Tốt hơn
53
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
50Tốt hơn
45
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
47Tốt hơn
42
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63
74Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Ryzen 9 7950X3D và M1 Ultra bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRyzen 9 7950X3DM1 Ultra
Ngày ra mắt20222022-03-08
Bộ nhớ đệm L2
Bộ nhớ đệm L1
Device classDesktopDesktop
PassMark62527
PBP / MTP120 WTốt hơn60 / 90 W
Hỗ trợ bộ nhớDDR5-5200Unified memory, LPDDR5, up to 128 GB, 800 GB/s
Cores / Threads16 / 3220 / 20Tốt hơn
SocketAM5
Kiến trúcRaphael
Xung nhịp4,2 - 5,7 GHzTốt hơnUp to 3.2 GHz
Xung cơ bản4200 MHz
Xung boost5700 MHzTốt hơn3.2 GHz
Bộ nhớ đệm L3128 MB
Đồ họa tích hợpNavi II 2CU 2,2 GHzApple 48-core / 64-core GPUTốt hơn
Điện năng tiêu thụ120 W90 WTốt hơn
Tiến trình5 nm
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Ryzen 9 7950X3D và M1 Ultra bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRyzen 9 7950X3DM1 UltraChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 100955357%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100000%
H2H Productivity IndexH2H Index / 100645319%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10020200%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Ryzen 9 7950X3D và M1 Ultra bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRyzen 9 7950X3DM1 UltraChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 100435321%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 100475312%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 100365338%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 100485310%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 100465314%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARyzen 9 7950X3D61
Device BM1 Ultra58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Ryzen 9 7950X3D or M1 Ultra?

Ryzen 9 7950X3D has the higher overall gaming score, while Ryzen 9 7950X3D offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Ryzen 9 7950X3D is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Ryzen 9 7950X3D is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Ryzen 9 7950X3D offers more overall performance, while Ryzen 9 7950X3D offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Ryzen 9 7950X3D is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Ryzen 9 7950X3D is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Ryzen 9 7950X3D leads in combined 1440p performance. Ryzen 9 7950X3D can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Ryzen 9 7950X3D is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Ryzen 9 7950X3D is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Ryzen 9 7950X3D is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Ryzen 9 7950X3D if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.