
AMD Ryzen 9 PRO 7945VSIntel Core i9-13900T
Performance, specifications and real-world gaming comparison
AMD
Ryzen 9 PRO 7945

VSNgười thắngRyzen 9 PRO 794516%Hiệu năng tổng thể tốt hơn
Intel
Core i9-13900T

Hiệu năng5755
Hiệu quả10065
Độ tin cậy dữ liệu3838
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
AMD Ryzen 9 PRO 7945 vs Intel Core i9-13900T: kết luận chính
So sánh Ryzen 9 PRO 7945 và Core i9-13900T cho thấy Ryzen 9 PRO 7945 dẫn 4% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Core i9-13900T có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
AMD
IntelHiệu năng
Đơn nhân
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
5755
9088
11
10065
KẾT QUẢ SO SÁNH
Ryzen 9 PRO 7945 là lựa chọn tổng thể tốt nhất
Ryzen 9 PRO 7945 dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Ryzen 9 PRO 7945 có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.
Ryzen 9 PRO 7945 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Core i9-13900T rẻ hơn
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Ryzen 9 PRO 7945 và Core i9-13900T bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
57Tốt hơn
55
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
47Tốt hơn
46
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
45Tốt hơn
44
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
65
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
57
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh Ryzen 9 PRO 7945 và Core i9-13900T bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Ngày ra mắt20222022
Bộ nhớ đệm L1——
Bộ nhớ đệm L2——
Device classDesktopDesktop
PassMark47938Tốt hơn44015
PBP / MTP65 WTốt hơn35 / 106 W
Hỗ trợ bộ nhớDDR5-5200DDR5-5600 / DDR4-3200
Cores / Threads12 / 24Tốt hơn8P+16E / 32
SocketAM5LGA1700Tốt hơn
Kiến trúcRaphaelRaptor Lake
Bộ nhớ đệm L364 MBTốt hơn36 MB
Xung nhịp3,7 - 5,4 GHzTốt hơnP 1,1 - 5,3 GHz / E 0,8 - 3,9 GHz
Xung cơ bản3700 MHzTốt hơn1100 MHz
Xung boost5400 MHzTốt hơn5300 MHz
Đồ họa tích hợpNavi II 2CU 2,2 GHzUHD 770 1,65 GHzTốt hơn
Điện năng tiêu thụ65 W35 / 106 WTốt hơn
Tiến trình5 nmTốt hơn10 nm (Intel 7)
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh Ryzen 9 PRO 7945 và Core i9-13900T bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Single-core IndexH2H Index / 10090882%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100000%
H2H Productivity IndexH2H Index / 10060592%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100110%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh Ryzen 9 PRO 7945 và Core i9-13900T bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 10040393%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 10045435%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 10034326%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 10046444%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 10043415%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: Ryzen 9 PRO 7945 or Core i9-13900T?+
Ryzen 9 PRO 7945 has the higher overall gaming score, while Ryzen 9 PRO 7945 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
Ryzen 9 PRO 7945 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
Ryzen 9 PRO 7945 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
Ryzen 9 PRO 7945 offers more overall performance, while Ryzen 9 PRO 7945 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
Ryzen 9 PRO 7945 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Ryzen 9 PRO 7945 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
Ryzen 9 PRO 7945 leads in combined 1440p performance. Ryzen 9 PRO 7945 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
Ryzen 9 PRO 7945 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
Ryzen 9 PRO 7945 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
Ryzen 9 PRO 7945 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to Ryzen 9 PRO 7945 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.
