Card đồ họa tốt nhất: Máy tính xách tay năm 2026

So sánh 411 mẫu theo hiệu năng, giá thị trường đã ghi nhận, hiệu suất và độ tin cậy. Danh mục: Máy tính xách tay.

411Số mẫu phân tích411Số mẫu phù hợp14 thg 9, 2026Cập nhật dữ liệu

Lựa chọn nổi bật

Tốt nhất tổng thể: Radeon RX 7900M 100.0 / 100

Giá VND: dùng giá đồ cũ cho mẫu đời cũ hoặc giá bán lẻ không đáng tin cậy; còn lại dùng giá hàng mới. Hiển thị tình trạng và ngày ghi nhận. Loại dữ liệu quá 90 ngày. Đây là ước tính danh mục, không phải báo giá trực tiếp.

Bộ lọc

Bộ lọc

411 · Số mẫu phù hợp

Bảng xếp hạng đầy đủ

MSRP là giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất, hiển thị khi chưa có giá thị trường hiện tại. Giá này không được dùng để tính hiệu quả chi phí.

#Độ tin cậy dữ liệu
1Radeon RX 7900MƯớc tính25.709.398 ₫MSRP100.00100.00100.016 GB180 W82%
2Radeon 860MƯớc tính86.0086.00 GB W25%
3Radeon 890MƯớc tính86.0086.00 GB W25%
4Radeon 840MƯớc tính83.1383.13 GB W25%
5Radeon 880MƯớc tính83.1383.13 GB W25%
6Radeon 8060SƯớc tính83.1383.13 GB W25%
7Radeon 8050SƯớc tính80.2780.27 GB W25%
8Intel Arc A770MƯớc tính22.508.527 ₫MSRP80.2480.24100.016 GB120 W82%
9Radeon 780M 8700GƯớc tính8.322.265 ₫Mới · 6/9/202676.3076.30100.0 GB W82%
10Radeon RX 6850M XTƯớc tính21.561.069 ₫MSRP75.6275.62100.012 GB165 W82%
11GeForce RTX 5050 Laptop GPUƯớc tính17.720.023 ₫MSRP74.9874.98 GB W82%
12GeForce RTX 5060 Laptop GPUƯớc tính17.720.023 ₫MSRP74.9874.98 GB W82%
13GeForce RTX 5070 Laptop GPUƯớc tính17.720.023 ₫MSRP74.9874.98 GB W82%
14GeForce RTX 5070 Ti Laptop GPUƯớc tính17.720.023 ₫MSRP74.9874.98 GB W82%
15GeForce RTX 5080 Laptop GPUƯớc tính17.720.023 ₫MSRP74.9874.98 GB W82%
16GeForce RTX 5090 Laptop GPUƯớc tính17.720.023 ₫MSRP74.9874.98 GB W82%
17Radeon Pro Vega 64XƯớc tính19.000.372 ₫MSRP74.2074.2098.916 GB250 W82%
18Radeon RX 6800MƯớc tính21.228.178 ₫MSRP74.1174.11100.012 GB145 W82%
19Intel Arc A730MƯớc tính21.228.178 ₫MSRP73.0273.02100.012 GB80 W82%
20Radeon RX 7600M XTƯớc tính21.228.178 ₫MSRP72.9672.96100.08 GB120 W82%
21Radeon RX 7700SƯớc tính21.228.178 ₫MSRP72.9672.96100.08 GB100 W82%
22Radeon 760M 8600GƯớc tính6.273.708 ₫Mới · 6/9/202672.9272.92100.0 GB W82%
23Intel Arc B390Ước tính71.6771.67 GB W25%
24Radeon 740M 8500GƯớc tính4.737.289 ₫Mới · 6/9/202670.1670.16100.0 GB W82%
25Radeon 740M 8300GƯớc tính4.737.289 ₫Mới · 6/9/202669.8969.89100.0 GB W82%
26Radeon RX 6700MƯớc tính20.588.004 ₫MSRP69.5069.50100.010 GB135 W82%
27Radeon RX 7600MƯớc tính20.588.004 ₫MSRP69.3369.33100.08 GB90 W82%
28Intel Arc B370Ước tính68.8068.80 GB W25%
29GeForce RTX 2080 SUPER MobileƯớc tính20.280.720 ₫MSRP68.1868.18100.08 GB150 W82%
30GeForce RTX 2080 MobileƯớc tính20.280.720 ₫MSRP68.1268.12100.08 GB150 W82%
31Radeon RX 7600SƯớc tính20.280.720 ₫MSRP68.0168.01100.08 GB75 W82%
32Intel Arc 140TƯớc tính67.3767.37 GB W25%
33GeForce GTX 1080 MobileƯớc tính19.947.830 ₫MSRP66.2866.28100.08 GB150 W82%
34Radeon RX 5700MƯớc tính18.334.591 ₫MSRP66.0666.06100.08 GB180 W82%
35GeForce RTX 2070 SUPER MobileƯớc tính19.947.830 ₫MSRP66.0066.00100.08 GB115 W82%
36Radeon Pro Vega 56Ước tính17.720.023 ₫MSRP65.9765.97100.08 GB210 W82%
37GeForce RTX 2070 MobileƯớc tính19.947.830 ₫MSRP65.7665.76100.08 GB115 W82%
38GeForce RTX 2080 Max-QƯớc tính19.614.939 ₫MSRP64.5764.57100.08 GB80 W82%
39GeForce RTX 3050 6GB Laptop GPUƯớc tính15.466.610 ₫MSRP64.4864.48 GB W82%
40GeForce RTX 3050 Laptop GPUƯớc tính15.466.610 ₫MSRP64.4864.48 GB W82%
41GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPUƯớc tính15.466.610 ₫MSRP64.4864.48 GB W82%
42GeForce RTX 3060 Laptop GPUƯớc tính15.466.610 ₫MSRP64.4864.48 GB W82%
43GeForce RTX 3070 Laptop GPUƯớc tính15.466.610 ₫MSRP64.4864.48 GB W82%
44GeForce RTX 3070 Ti Laptop GPUƯớc tính15.466.610 ₫MSRP64.4864.48 GB W82%
45GeForce RTX 3080 Laptop GPUƯớc tính15.466.610 ₫MSRP64.4864.48 GB W82%
46GeForce RTX 3080 Ti Laptop GPUƯớc tính15.466.610 ₫MSRP64.4864.48 GB W82%
47Radeon Pro Vega 48Ước tính15.466.610 ₫MSRP64.0964.098 GB W82%
48Radeon RX 6650M XTƯớc tính19.614.939 ₫MSRP63.9963.99100.08 GB120 W82%
49GeForce RTX 2070 Max-QƯớc tính19.614.939 ₫MSRP63.9863.98100.08 GB90 W82%
50GeForce RTX 2070 SUPER Max-QƯớc tính19.614.939 ₫MSRP63.9363.93100.08 GB80 W82%
51GeForce RTX 2080 SUPER Max-QƯớc tính19.614.939 ₫MSRP63.7863.78100.08 GB80 W82%
52GeForce GTX 1080 Max-QƯớc tính19.000.372 ₫MSRP63.4763.47100.08 GB150 W82%
53Intel Arc 130TƯớc tính63.0763.07 GB W25%
54Radeon RX 6800SƯớc tính19.307.655 ₫MSRP62.4362.43100.08 GB100 W82%
55GeForce GTX 1070 MobileƯớc tính19.307.655 ₫MSRP62.1962.19100.08 GB120 W82%
56GeForce 9400M GƯớc tính19.307.655 ₫MSRP61.9961.99100.0 GB12 W82%
57GeForce G 205MƯớc tính19.307.655 ₫MSRP61.9961.99100.0 GB14 W82%
58Radeon RX 6600MƯớc tính19.307.655 ₫MSRP61.8861.88100.08 GB100 W82%
59Radeon RX 6650MƯớc tính19.307.655 ₫MSRP61.8861.88100.08 GB120 W82%
60Intel Arc A550MƯớc tính19.000.372 ₫MSRP61.3061.30100.08 GB60 W82%
61GeForce GTX 1070 Max-QƯớc tính19.000.372 ₫MSRP60.9860.98100.08 GB115 W82%
62Radeon RX 6700SƯớc tính19.000.372 ₫MSRP60.1760.17100.08 GB80 W82%
63Radeon RX 480 MobileƯớc tính19.000.372 ₫MSRP59.8259.82100.08 GB100 W82%
64Radeon RX 580 MobileƯớc tính19.000.372 ₫MSRP59.8259.82100.08 GB100 W82%
65Radeon RX 570 MobileƯớc tính19.000.372 ₫MSRP59.1559.15100.08 GB85 W82%
66Radeon RX 470 MobileƯớc tính19.000.372 ₫MSRP58.6558.65100.08 GB85 W82%
67GeForce RTX 2060 MobileƯớc tính18.667.481 ₫MSRP58.3858.38100.06 GB115 W82%
68GeForce 510MƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
69GeForce 9100M GƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
70GeForce Go 6100Ước tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
71GeForce GT 1030 MobileƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
72GeForce GTX 1650 Mobile GDDR6Ước tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
73GeForce MX450Ước tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
74GeForce RTX 4050 Laptop GPUƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
75GeForce RTX 4060 Laptop GPUƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
76GeForce RTX 4070 Laptop GPUƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
77GeForce RTX 4080 Laptop GPUƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
78GeForce RTX 4090 Laptop GPUƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
79Intel Arc 130VƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
80Intel Arc 140VƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
81Mobility Radeon HD 5400Ước tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
82Radeon 520Ước tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
83Radeon 520 MobileƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
84Radeon 530Ước tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
85Radeon 535Ước tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
86Radeon HD 7400MƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
87Radeon HD 8650MƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
88Radeon RX 490MƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
89Radeon RX 6300MƯớc tính14.186.261 ₫MSRP58.2058.20 GB W82%
90Intel Arc A570MƯớc tính18.667.481 ₫MSRP58.1958.19100.08 GB75 W82%
91Radeon RX 5600MƯớc tính17.387.133 ₫MSRP57.9157.91100.06 GB150 W82%
92GeForce GTX 980 MobileƯớc tính14.186.261 ₫MSRP57.3457.348 GB W82%
93Intel Arc A530MƯớc tính18.667.481 ₫MSRP57.3357.33100.08 GB65 W82%
94GeForce GTX 1660 Ti MobileƯớc tính13.878.978 ₫MSRP56.8756.876 GB W82%
95GeForce RTX 2060 Max-QƯớc tính18.334.591 ₫MSRP56.7156.71100.06 GB65 W82%
96GeForce GTX 1660 Ti Max-QƯớc tính13.878.978 ₫MSRP55.8955.896 GB W82%
97GeForce GTX 880MƯớc tính18.334.591 ₫MSRP55.7255.72100.08 GB122 W82%
98Radeon R9 M395Ước tính18.334.591 ₫MSRP55.7255.72100.08 GB75 W82%
99Radeon R9 M395XƯớc tính18.334.591 ₫MSRP55.7255.72100.08 GB75 W82%
100GeForce GTX 1060 MobileƯớc tính18.334.591 ₫MSRP55.5355.53100.06 GB80 W82%
101Radeon RX 5500MƯớc tính18.027.307 ₫MSRP55.4655.46100.06 GB85 W82%
102GeForce GTX 980MƯớc tính13.546.087 ₫MSRP55.3255.328 GB W82%
103GeForce GTX 1060 Max-QƯớc tính18.027.307 ₫MSRP54.8954.89100.06 GB80 W82%
104Radeon Pro Vega 16Ước tính18.027.307 ₫MSRP54.3854.38100.04 GB75 W82%
105Radeon R9 M485XƯớc tính14.493.545 ₫MSRP54.2454.2472.38 GB250 W82%
106GeForce GTX 1650 MobileƯớc tính18.027.307 ₫MSRP53.5453.54100.06 GB50 W82%
107GeForce GTX 1650 Ti MobileƯớc tính18.027.307 ₫MSRP53.5453.54100.06 GB50 W82%
108Radeon RX 5300MƯớc tính17.720.023 ₫MSRP52.2852.28100.06 GB85 W82%
109GeForce GTX 1650 Ti Max-QƯớc tính17.720.023 ₫MSRP52.1552.15100.06 GB50 W82%
110GeForce GTX 1650 Max-QƯớc tính17.720.023 ₫MSRP51.9651.96100.06 GB30 W82%
111Radeon RX 6550MƯớc tính17.720.023 ₫MSRP51.9351.93100.06 GB80 W82%
112Radeon RX Vega M GHƯớc tính17.720.023 ₫MSRP51.7051.70100.04 GB100 W82%
113Radeon RX 6500MƯớc tính17.720.023 ₫MSRP51.1451.14100.06 GB50 W82%
114Radeon Pro Vega 20Ước tính17.720.023 ₫MSRP50.9650.96100.04 GB100 W82%
115Radeon R9 M390Ước tính17.387.133 ₫MSRP50.2950.29100.05 GB75 W82%
116Radeon R9 M390XƯớc tính17.387.133 ₫MSRP50.2950.29100.05 GB75 W82%
117Radeon RX 6450MƯớc tính17.387.133 ₫MSRP50.1550.15100.06 GB50 W82%
118Radeon RX Vega M GLƯớc tính17.387.133 ₫MSRP50.1350.13100.04 GB65 W82%
119GeForce GTX 970MƯớc tính12.598.629 ₫MSRP49.9549.956 GB W82%
120Intel Arc A370MƯớc tính17.387.133 ₫MSRP49.8749.87100.06 GB35 W82%
121Intel Arc A350MƯớc tính17.387.133 ₫MSRP49.5749.57100.06 GB25 W82%
122Radeon HD 8970MƯớc tính17.387.133 ₫MSRP49.5149.51100.05 GB100 W82%
123Radeon R9 M290XƯớc tính17.387.133 ₫MSRP49.5149.51100.05 GB100 W82%
124GeForce GTX 780MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP49.4949.49100.05 GB122 W82%
125Radeon HD 7970MƯớc tính17.387.133 ₫MSRP49.4149.41100.05 GB100 W82%
126Radeon R9 M295XƯớc tính12.905.913 ₫MSRP49.3849.3865.85 GB250 W82%
127GeForce MX570Ước tính17.054.242 ₫MSRP49.2449.24100.06 GB15 W82%
128Intel Iris Xe DG1Ước tính4.737.289 ₫Mới · 6/9/202649.2449.24100.0100.04 GB30 W82%
129GeForce GTX 1050 Ti MobileƯớc tính17.054.242 ₫MSRP48.7948.79100.05 GB75 W82%
130Radeon RX 560XƯớc tính17.054.242 ₫MSRP48.6248.62100.05 GB75 W82%
131GeForce GTX 870MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP48.3348.33100.05 GB100 W82%
132GeForce GTX 1050 MobileƯớc tính17.054.242 ₫MSRP48.2848.28100.05 GB75 W82%
133Radeon HD 7950MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP48.2148.21100.05 GB75 W82%
134Intel Iris Xe MAX GraphicsƯớc tính17.054.242 ₫MSRP48.0848.08100.04 GB25 W82%
135Radeon RX 460 MobileƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.9447.94100.05 GB55 W82%
136GeForce MX550Ước tính17.054.242 ₫MSRP47.9147.91100.06 GB25 W82%
137GeForce GTX 680MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.8547.85100.05 GB100 W82%
138GeForce GTX 680MXƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.8547.85100.05 GB100 W82%
139Radeon RX 550 MobileƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.6347.63100.05 GB50 W82%
140Radeon RX 560 MobileƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.6347.63100.05 GB55 W82%
141GeForce GTX 770MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.5347.53100.05 GB75 W82%
142Radeon HD 6950MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.4847.48100.05 GB50 W82%
143Radeon RX 550XƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.3647.36100.05 GB50 W82%
144GeForce GTX 960MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.3147.31100.05 GB75 W82%
145Radeon HD 6970MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.2347.23100.05 GB75 W82%
146GeForce MX150Ước tính17.054.242 ₫MSRP47.1647.16100.05 GB25 W82%
147GeForce MX250Ước tính17.054.242 ₫MSRP47.1647.16100.05 GB25 W82%
148GeForce MX330Ước tính17.054.242 ₫MSRP47.1647.16100.05 GB10 W82%
149GeForce GTX 860MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.0347.03100.05 GB75 W82%
150Radeon HD 8950MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.0347.03100.05 GB100 W82%
151GeForce GT 755MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP47.0047.00100.05 GB50 W82%
152Radeon R7 M250Ước tính17.054.242 ₫MSRP47.0047.00100.05 GB65 W82%
153GeForce MX230Ước tính17.054.242 ₫MSRP46.9846.98100.05 GB10 W82%
154Radeon HD 6990MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.9246.92100.05 GB100 W82%
155Radeon HD 7870MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.9246.92100.05 GB45 W82%
156GeForce GT 750MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.8846.88100.05 GB50 W82%
157GeForce GTX 660MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.8846.88100.05 GB50 W82%
158GeForce GTX 460MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.7646.76100.05 GB50 W82%
159GeForce GTX 675MXƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.6146.61100.05 GB100 W82%
160GeForce GTX 950MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.6146.61100.04 GB75 W82%
161Radeon R7 M250XƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.6046.60100.05 GB80 W82%
162Radeon HD 7850MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.5446.54100.05 GB40 W82%
163GeForce MX130Ước tính17.054.242 ₫MSRP46.5246.52100.05 GB30 W82%
164GeForce MX350Ước tính17.054.242 ₫MSRP46.5246.52100.05 GB20 W82%
165GeForce 945MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.4646.46100.03 GB23 W82%
166Radeon 540Ước tính17.054.242 ₫MSRP46.4646.46100.05 GB50 W82%
167Radeon 540XƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.4646.46100.05 GB50 W82%
168GeForce GTX 850MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.4546.45100.03 GB45 W82%
169GeForce GTX 580MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.4146.41100.05 GB100 W82%
170GeForce GTX 675MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.4146.41100.05 GB100 W82%
171GeForce GTX 670MXƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.4146.41100.05 GB75 W82%
172GeForce 840MƯớc tính17.054.242 ₫MSRP46.4146.41100.03 GB33 W82%
173Mobility Radeon HD 3850Ước tính17.054.242 ₫MSRP46.3646.36100.03 GB35 W82%
174GeForce GTX 965MƯớc tính11.625.564 ₫MSRP46.3246.325 GB W82%
175GeForce 830MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.3246.32100.03 GB33 W82%
176GeForce 930MXƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.3246.32100.03 GB17 W82%
177GeForce 940MXƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.3246.32100.05 GB23 W82%
178Radeon 530 MobileƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.3246.32100.05 GB50 W82%
179Radeon R5 M330Ước tính16.746.958 ₫MSRP46.3246.32100.03 GB18 W82%
180GeForce GTX 760MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.3046.30100.05 GB55 W82%
181Radeon HD 7690M XTƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.3046.30100.05 GB25 W82%
182GeForce GTX 560MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.2746.27100.05 GB75 W82%
183GeForce GTX 485MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.2646.26100.05 GB100 W82%
184GeForce 810MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.2546.25100.03 GB45 W82%
185GeForce 920MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.2546.25100.03 GB33 W82%
186GeForce 940MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.2546.25100.03 GB75 W82%
187GeForce GTX 765MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.2046.20100.05 GB75 W82%
188Mobility Radeon HD 5870Ước tính16.746.958 ₫MSRP46.2046.20100.05 GB50 W82%
189Radeon HD 6770MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.2046.20100.05 GB35 W82%
190Radeon HD 6870MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.2046.20100.05 GB50 W82%
191Radeon HD 7770MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.2046.20100.05 GB32 W82%
192Mobility Radeon HD 5770Ước tính16.746.958 ₫MSRP46.1746.17100.05 GB30 W82%
193Mobility Radeon HD 5850Ước tính16.746.958 ₫MSRP46.1746.17100.05 GB30 W82%
194Radeon R9 M385XƯớc tính11.625.564 ₫MSRP46.1746.175 GB W82%
195Radeon R9 M470XƯớc tính11.625.564 ₫MSRP46.1746.175 GB W82%
196GeForce GTX 670MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.1246.12100.05 GB75 W82%
197GeForce GT 650MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.1046.10100.03 GB45 W82%
198GeForce GT 745MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.1046.10100.03 GB45 W82%
199GeForce GTX 570MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.0946.09100.05 GB75 W82%
200GeForce GT 740MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.0746.07100.03 GB45 W82%
201GeForce 825MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.0646.06100.03 GB33 W82%
202GeForce MX110Ước tính16.746.958 ₫MSRP46.0646.06100.05 GB30 W82%
203GeForce Go 7900 GSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.0046.00100.03 GB20 W82%
204Mobility Radeon HD 3870Ước tính16.746.958 ₫MSRP46.0046.00100.03 GB55 W82%
205GeForce 920MXƯớc tính16.746.958 ₫MSRP46.0046.00100.03 GB16 W82%
206GeForce GTX 470MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.9945.99100.05 GB75 W82%
207Mobility Radeon HD 5750Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.9945.99100.05 GB25 W82%
208Radeon R9 M280XƯớc tính11.625.564 ₫MSRP45.9945.995 GB W82%
209GeForce Go 7950 GTXƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.9545.95100.03 GB45 W82%
210GeForce GTS 360MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.8545.85100.05 GB38 W82%
211GeForce 820MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.8245.82100.03 GB45 W82%
212GeForce GT 645MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.8245.82100.03 GB32 W82%
213GeForce GT 640MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7945.79100.03 GB32 W82%
214Radeon HD 6730MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7945.79100.03 GB35 W82%
215Radeon HD 7730MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7945.79100.03 GB25 W82%
216GeForce GT 445MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7945.79100.05 GB35 W82%
217GeForce GTS 260MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7945.79100.05 GB38 W82%
218Radeon R9 M380Ước tính11.625.564 ₫MSRP45.7945.795 GB W82%
219GeForce GTX 480MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7845.78100.05 GB100 W82%
220Mobility Radeon HD 4870 X2Ước tính11.625.564 ₫MSRP45.7845.785 GB W82%
221GeForce GT 730MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7545.75100.03 GB33 W82%
222GeForce GTS 250MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7545.75100.05 GB28 W82%
223GeForce GTS 350MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7545.75100.05 GB28 W82%
224Radeon R9 M270XƯớc tính11.625.564 ₫MSRP45.7545.755 GB W82%
225Radeon R9 M470Ước tính11.625.564 ₫MSRP45.7545.755 GB W82%
226Mobility Radeon HD 4670Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.7245.72100.03 GB35 W82%
227Mobility Radeon HD 5730Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.7245.72100.03 GB26 W82%
228Mobility Radeon HD 5830Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.7245.72100.03 GB24 W82%
229Radeon HD 6550MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7245.72100.03 GB26 W82%
230Radeon HD 6850MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7245.72100.03 GB50 W82%
231Radeon HD 7670MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.7245.72100.03 GB20 W82%
232Radeon HD 6570MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6945.69100.03 GB30 W82%
233GeForce 8800M GTSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6845.68100.03 GB50 W82%
234GeForce GTX 285MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6845.68100.03 GB75 W82%
235GeForce 710MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6445.64100.03 GB15 W82%
236GeForce 910MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6445.64100.03 GB33 W82%
237GeForce GT 520MXƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6445.64100.03 GB20 W82%
238GeForce GT 720MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6445.64100.03 GB33 W82%
239GeForce GT 735MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6445.64100.03 GB33 W82%
240Radeon HD 7470MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6445.64100.03 GB25 W82%
241GeForce GT 540MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6345.63100.03 GB35 W82%
242GeForce GT 635MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6345.63100.03 GB35 W82%
243Radeon HD 6830MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6345.63100.03 GB39 W82%
244GeForce GTS 160MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6245.62100.03 GB60 W82%
245Radeon HD 7450MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6145.61100.03 GB7 W82%
246Radeon HD 7590MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.6145.61100.05 GB18 W82%
247Radeon R9 M375XƯớc tính11.625.564 ₫MSRP45.6045.605 GB W82%
248GeForce Go 7800Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.5945.59100.03 GB35 W82%
249GeForce GTX 260MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5945.59100.03 GB65 W82%
250GeForce GTX 280MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5945.59100.03 GB75 W82%
251GeForce GT 640M LEƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5945.59100.03 GB20 W82%
252Mobility Radeon HD 3670Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.5945.59100.03 GB30 W82%
253Radeon HD 6750MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5945.59100.03 GB35 W82%
254Radeon R9 M275XƯớc tính11.625.564 ₫MSRP45.5845.585 GB W82%
255GeForce 705MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5545.55100.03 GB15 W82%
256GeForce GT 525MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5545.55100.03 GB23 W82%
257GeForce GT 620MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5545.55100.03 GB15 W82%
258GeForce GT 630MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5545.55100.03 GB33 W82%
259Mobility Radeon HD 5470Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.5545.55100.05 GB15 W82%
260Radeon HD 6370MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5545.55100.03 GB11 W82%
261Radeon HD 6470MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5545.55100.03 GB25 W82%
262GeForce Go 7900 GTXƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5245.52100.03 GB45 W82%
263Radeon HD 6630MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5245.52100.03 GB26 W82%
264Radeon HD 7550MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5245.52100.03 GB14 W82%
265Radeon HD 7570MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5245.52100.05 GB13 W82%
266Radeon HD 7650MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5245.52100.03 GB20 W82%
267GeForce 8800M GTXƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5045.50100.03 GB65 W82%
268GeForce 9700M GTSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5045.50100.03 GB60 W82%
269GeForce 9800M GSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5045.50100.03 GB60 W82%
270GeForce 9800M GTSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.5045.50100.03 GB75 W82%
271GeForce 9800M GTXƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.4745.47100.03 GB75 W82%
272GeForce GTS 150MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.4745.47100.03 GB45 W82%
273Mobility Radeon HD 3870 X2Ước tính16.106.784 ₫MSRP45.4745.47100.03 GB110 W82%
274GeForce GT 625MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.4645.46100.03 GB15 W82%
275Mobility Radeon HD 2700Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.4645.46100.03 GB35 W82%
276Radeon HD 7610MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.4645.46100.03 GB20 W82%
277Radeon HD 7630MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.4645.46100.03 GB20 W82%
278Radeon R7 M465XƯớc tính11.625.564 ₫MSRP45.4545.455 GB W82%
279GeForce 8700M GTƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB29 W82%
280GeForce G 103MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.02 GB14 W82%
281GeForce G 105MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB14 W82%
282GeForce GT 240MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB23 W82%
283GeForce GT 330MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB23 W82%
284GeForce GT 425MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB23 W82%
285GeForce GT 520MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB12 W82%
286GeForce GT 555MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB35 W82%
287Mobility Radeon HD 4650Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB35 W82%
288Mobility Radeon HD 5450Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB11 W82%
289Mobility Radeon HD 5650Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB15 W82%
290Radeon HD 6530MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB26 W82%
291Radeon HD 7430MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB7 W82%
292Radeon HD 7530MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3745.37100.03 GB11 W82%
293GeForce 410MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3445.34100.03 GB12 W82%
294GeForce 9650M GTƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3445.34100.03 GB23 W82%
295GeForce GT 130MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3445.34100.03 GB23 W82%
296GeForce GT 435MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3445.34100.03 GB35 W82%
297GeForce 310MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3145.31100.03 GB14 W82%
298GeForce 315MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3145.31100.03 GB14 W82%
299GeForce 930MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3145.31100.03 GB33 W82%
300GeForce 9300M GSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3145.31100.02 GB13 W82%
301GeForce G 210MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3145.31100.03 GB14 W82%
302GeForce GT 230MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3145.31100.03 GB23 W82%
303GeForce GT 420MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.3145.31100.03 GB23 W82%
304GeForce 610MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.03 GB12 W82%
305GeForce 8600M GTƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.03 GB20 W82%
306GeForce 9500M GSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.03 GB20 W82%
307GeForce 9600M GSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.03 GB20 W82%
308GeForce 9600M GTƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.03 GB23 W82%
309GeForce GT 120MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.02 GB14 W82%
310GeForce GT 220MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.02 GB14 W82%
311GeForce GT 320MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.03 GB23 W82%
312GeForce GT 325MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.03 GB23 W82%
313GeForce GT 415MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.03 GB12 W82%
314Mobility Radeon HD 5430Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.03 GB7 W82%
315Radeon HD 6330MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2845.28100.03 GB7 W82%
316Radeon HD 8870MƯớc tính11.625.564 ₫MSRP45.2645.265 GB W82%
317Radeon R7 M370Ước tính11.625.564 ₫MSRP45.2645.265 GB W82%
318GeForce 8400M GTƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2545.25100.03 GB14 W82%
319GeForce 8600M GSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2545.25100.02 GB20 W82%
320GeForce 9700M GTƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2545.25100.03 GB45 W82%
321GeForce GT 335MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2545.25100.03 GB28 W82%
322GeForce GT 550MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2545.25100.03 GB35 W82%
323Radeon R9 M375Ước tính11.625.564 ₫MSRP45.2245.223 GB W82%
324GeForce 305MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2145.21100.03 GB14 W82%
325GeForce 8400M GƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2145.21100.03 GB10 W82%
326GeForce 8400M GSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2145.21100.02 GB11 W82%
327GeForce 9200M GSƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2145.21100.02 GB13 W82%
328GeForce G 110MƯớc tính16.746.958 ₫MSRP45.2145.21100.03 GB14 W82%
329GeForce Go 6250Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.2145.21100.00.032 GB10 W82%
330Mobility Radeon HD 3430Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.2145.21100.02 GB12 W82%
331Radeon HD 8790MƯớc tính11.625.564 ₫MSRP45.1945.195 GB W82%
332Mobility Radeon HD 4870Ước tính11.625.564 ₫MSRP45.1845.183 GB W82%
333Radeon HD 8770MƯớc tính11.625.564 ₫MSRP45.1045.105 GB W82%
334GeForce Go 6200Ước tính16.746.958 ₫MSRP45.0945.09100.00.032 GB16 W82%
335Radeon R7 M360Ước tính11.625.564 ₫MSRP45.0945.093 GB W82%
336Mobility Radeon HD 4850Ước tính11.625.564 ₫MSRP45.0745.073 GB W82%
337GeForce Go 6800Ước tính16.746.958 ₫MSRP44.9944.99100.03 GB45 W82%
338GeForce Go 7800 GTXƯớc tính16.746.958 ₫MSRP44.9944.99100.03 GB65 W82%
339Radeon R7 M365XƯớc tính11.625.564 ₫MSRP44.9944.995 GB W82%
340Radeon R7 M460Ước tính11.625.564 ₫MSRP44.9944.995 GB W82%
341Radeon R7 M465Ước tính11.625.564 ₫MSRP44.9944.995 GB W82%
342Mobility Radeon HD 4860Ước tính11.625.564 ₫MSRP44.9044.905 GB W82%
343Radeon HD 8850MƯớc tính11.625.564 ₫MSRP44.9044.905 GB W82%
344Radeon R7 M260XƯớc tính11.625.564 ₫MSRP44.8744.875 GB W82%
345Radeon R5 M435Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.8244.825 GB W82%
346Radeon HD 8750MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.8144.815 GB W82%
347GeForce Go 6800 UltraƯớc tính16.439.675 ₫MSRP44.8044.80100.03 GB89 W82%
348Radeon R7 M255Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.7744.773 GB W82%
349Radeon HD 8690MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.7644.765 GB W82%
350Radeon R5 M335Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.7644.763 GB W82%
351Radeon R7 M260Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.7644.763 GB W82%
352Radeon R5 M240Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.7344.733 GB W82%
353Radeon R7 M445Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.7044.705 GB W82%
354Radeon HD 8670MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.6444.643 GB W82%
355Radeon R7 M440Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.6444.644 GB W82%
356Radeon R7 M265Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.5844.583 GB W82%
357Radeon R7 M270Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.5844.583 GB W82%
358Mobility Radeon X1800 XTƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.5744.573 GB W82%
359Radeon R5 M320Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.5444.544 GB W82%
360Radeon R5 M420Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.5444.544 GB W82%
361Radeon R5 M430Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.5444.544 GB W82%
362Mobility Radeon X800 XTƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.4944.493 GB W82%
363Mobility Radeon X800Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.3944.393 GB W82%
364Mobility Radeon X1800Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.3944.393 GB W82%
365Mobility Radeon X1900Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.3944.393 GB W82%
366Mobility Radeon 9800Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.3244.320.25 GB W82%
367Radeon HD 8550MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.3244.323 GB W82%
368Radeon HD 8570MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.3244.323 GB W82%
369Radeon HD 8730MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.2044.203 GB W82%
370Radeon R7 M340Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.2044.203 GB W82%
371Radeon HD 6490MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.1744.175 GB W82%
372Radeon HD 6650MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.1744.173 GB W82%
373Radeon HD 8530MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.1744.173 GB W82%
374Mobility Radeon HD 4830Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.1444.143 GB W82%
375Mobility Radeon HD 2600 XTƯớc tính11.318.281 ₫MSRP44.0544.053 GB W82%
376Radeon R5 M230Ước tính11.318.281 ₫MSRP44.0344.033 GB W82%
377Mobility Radeon HD 4570Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.9443.943 GB W82%
378Mobility Radeon HD 3470Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.8843.882 GB W82%
379Radeon HD 6450MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP43.8843.883 GB W82%
380Mobility Radeon HD 3650Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.8243.823 GB W82%
381Mobility Radeon HD 2400 XTƯớc tính11.318.281 ₫MSRP43.7443.742 GB W82%
382Mobility Radeon HD 4550Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.7443.743 GB W82%
383GeForce Go 7600 GTƯớc tính11.318.281 ₫MSRP43.7343.733 GB W82%
384Mobility Radeon HD 2600Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.7343.732 GB W82%
385Mobility Radeon X1450Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.7343.732 GB W82%
386Radeon HD 6430MƯớc tính11.318.281 ₫MSRP43.6843.683 GB W82%
387Mobility Radeon HD 3450Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6543.652 GB W82%
388Mobility Radeon HD 4330Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6543.653 GB W82%
389Mobility Radeon HD 4530Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6543.653 GB W82%
390GeForce Go 6400Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.620.032 GB W82%
391GeForce Go 7200Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.623 GB W82%
392GeForce Go 7400Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.623 GB W82%
393GeForce Go 7600Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.623 GB W82%
394GeForce Go 7700Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.623 GB W82%
395Mobility Radeon 9700Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.620.064 GB W82%
396Mobility Radeon HD 2400Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.622 GB W82%
397Mobility Radeon X600Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.620.128 GB W82%
398Mobility Radeon X1350Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.622 GB W82%
399Mobility Radeon X1400Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.622 GB W82%
400Mobility Radeon X1600Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.623 GB W82%
401Mobility Radeon X1700Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.6243.623 GB W82%
402Mobility Radeon X700Ước tính11.318.281 ₫MSRP43.3343.330.128 GB W82%
403GeForce Go 6600Ước tính10.985.390 ₫MSRP43.2543.250.25 GB W82%
404GeForce Go 7300Ước tính10.985.390 ₫MSRP43.0943.093 GB W82%
405Mobility Radeon X300Ước tính10.985.390 ₫MSRP43.0943.090.128 GB W82%
406Mobility Radeon X1300Ước tính10.985.390 ₫MSRP43.0943.090.064 GB W82%
407Mobility Radeon 9600Ước tính10.985.390 ₫MSRP43.0043.000.128 GB W82%
408Mobility Radeon 9000Ước tính10.985.390 ₫MSRP42.8742.870.064 GB W82%
409Mobility Radeon 9200Ước tính10.985.390 ₫MSRP42.8742.870.032 GB W82%
410Mobility Radeon 9550Ước tính10.985.390 ₫MSRP42.8742.870.064 GB W82%
411GeForce RTX 2050 Laptop GPUƯớc tính12.905.913 ₫MSRP42.5442.54100.04 GB45 W60%

Giá và hiệu năng

Giá và hiệu năngSố mẫu phù hợp: 500192080566384161133576241699768322265Radeon 780M 8700G · 8.322.265 ₫ · Hiệu năng: 76.30 · Công suất: — WRadeon 760M 8600G · 6.273.708 ₫ · Hiệu năng: 72.92 · Công suất: — WRadeon 740M 8500G · 4.737.289 ₫ · Hiệu năng: 70.16 · Công suất: — WRadeon 740M 8300G · 4.737.289 ₫ · Hiệu năng: 69.89 · Công suất: — WIntel Iris Xe DG1 · 4.737.289 ₫ · Hiệu năng: 49.24 · Công suất: 30 WGiá thị trường (VND)Hiệu năng

Số mẫu phù hợp: 5 / 411

Cách xếp hạng

Công thức tập trung có phiên bản: hiệu năng 40%, giá trị 30%, hiệu suất 10%, dung lượng 10%, tính năng có dữ liệu 5%, độ tin cậy 5%. Thiếu dữ liệu tính bằng không, không phân bổ lại trọng số. Dung lượng CPU là số nhân vật lý. Kết quả ước tính được ghi rõ.

Giá trị trên giá
100 × √((Hiệu năng / USD) / 0.16)
Hiệu suất năng lượng
100 × (Hiệu năng / W) / 0.30
Tính năng
Độ đầy đủ dữ liệu 0–100

H2H ranking v1

Cần kiểm tra gì trước khi nâng cấp?

Kiểm tra công việc, nguồn điện, không gian thùng máy và tương thích nền tảng. Nhiều VRAM hay nhân hơn không đảm bảo nhanh hơn. Nâng CPU có thể cần cập nhật BIOS và bộ nhớ tương thích.

Dữ liệu cho thấy gì

Giá trung vị
4.737.289 ₫
Hiệu năng trung bình
50.7
Chênh lệch điểm thứ nhất và thứ ba
14

Câu hỏi thường gặp

Đây có phải giá thị trường hiện tại?

Giá VND: dùng giá đồ cũ cho mẫu đời cũ hoặc giá bán lẻ không đáng tin cậy; còn lại dùng giá hàng mới. Hiển thị tình trạng và ngày ghi nhận. Loại dữ liệu quá 90 ngày. Đây là ước tính danh mục, không phải báo giá trực tiếp.

Điểm được tính như thế nào?

Công thức tập trung có phiên bản: hiệu năng 40%, giá trị 30%, hiệu suất 10%, dung lượng 10%, tính năng có dữ liệu 5%, độ tin cậy 5%. Thiếu dữ liệu tính bằng không, không phân bổ lại trọng số. Dung lượng CPU là số nhân vật lý. Kết quả ước tính được ghi rõ.

Cần kiểm tra gì trước khi nâng cấp?

Kiểm tra công việc, nguồn điện, không gian thùng máy và tương thích nền tảng. Nhiều VRAM hay nhân hơn không đảm bảo nhanh hơn. Nâng CPU có thể cần cập nhật BIOS và bộ nhớ tương thích.

Xếp hạng liên quan

So sánh phổ biến