Radeon RX 7900M
25.709.398 ₫MSRP
- Điểm
- 100.00
- Hiệu năng
- 100.00
- Giá trị trên giá
- —
Ước tính Độ tin cậy dữ liệu: 82%

So sánh 411 mẫu theo hiệu năng, giá thị trường đã ghi nhận, hiệu suất và độ tin cậy. Danh mục: Máy tính xách tay.
Tốt nhất tổng thể: Radeon RX 7900M 100.0 / 100
MSRP
Ước tính Độ tin cậy dữ liệu: 82%
Mới · 6/9/2026
Ước tính Độ tin cậy dữ liệu: 82%
Ước tính Độ tin cậy dữ liệu: 25%
Giá VND: dùng giá đồ cũ cho mẫu đời cũ hoặc giá bán lẻ không đáng tin cậy; còn lại dùng giá hàng mới. Hiển thị tình trạng và ngày ghi nhận. Loại dữ liệu quá 90 ngày. Đây là ước tính danh mục, không phải báo giá trực tiếp.
411 · Số mẫu phù hợp
MSRP là giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất, hiển thị khi chưa có giá thị trường hiện tại. Giá này không được dùng để tính hiệu quả chi phí.
| # | Độ tin cậy dữ liệu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Radeon RX 7900MƯớc tính | 25.709.398 ₫MSRP | 100.00 | 100.00 | — | 100.0 | 16 GB | 180 W | 82% |
| 2 | Radeon 860MƯớc tính | — | 86.00 | 86.00 | — | — | — GB | — W | 25% |
| 3 | Radeon 890MƯớc tính | — | 86.00 | 86.00 | — | — | — GB | — W | 25% |
| 4 | Radeon 840MƯớc tính | — | 83.13 | 83.13 | — | — | — GB | — W | 25% |
| 5 | Radeon 880MƯớc tính | — | 83.13 | 83.13 | — | — | — GB | — W | 25% |
| 6 | Radeon 8060SƯớc tính | — | 83.13 | 83.13 | — | — | — GB | — W | 25% |
| 7 | Radeon 8050SƯớc tính | — | 80.27 | 80.27 | — | — | — GB | — W | 25% |
| 8 | Intel Arc A770MƯớc tính | 22.508.527 ₫MSRP | 80.24 | 80.24 | — | 100.0 | 16 GB | 120 W | 82% |
| 9 | Radeon 780M 8700GƯớc tính | 8.322.265 ₫Mới · 6/9/2026 | 76.30 | 76.30 | 100.0 | — | — GB | — W | 82% |
| 10 | Radeon RX 6850M XTƯớc tính | 21.561.069 ₫MSRP | 75.62 | 75.62 | — | 100.0 | 12 GB | 165 W | 82% |
| 11 | GeForce RTX 5050 Laptop GPUƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 74.98 | 74.98 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 12 | GeForce RTX 5060 Laptop GPUƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 74.98 | 74.98 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 13 | GeForce RTX 5070 Laptop GPUƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 74.98 | 74.98 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 14 | GeForce RTX 5070 Ti Laptop GPUƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 74.98 | 74.98 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 15 | GeForce RTX 5080 Laptop GPUƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 74.98 | 74.98 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 16 | GeForce RTX 5090 Laptop GPUƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 74.98 | 74.98 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 17 | Radeon Pro Vega 64XƯớc tính | 19.000.372 ₫MSRP | 74.20 | 74.20 | — | 98.9 | 16 GB | 250 W | 82% |
| 18 | Radeon RX 6800MƯớc tính | 21.228.178 ₫MSRP | 74.11 | 74.11 | — | 100.0 | 12 GB | 145 W | 82% |
| 19 | Intel Arc A730MƯớc tính | 21.228.178 ₫MSRP | 73.02 | 73.02 | — | 100.0 | 12 GB | 80 W | 82% |
| 20 | Radeon RX 7600M XTƯớc tính | 21.228.178 ₫MSRP | 72.96 | 72.96 | — | 100.0 | 8 GB | 120 W | 82% |
| 21 | Radeon RX 7700SƯớc tính | 21.228.178 ₫MSRP | 72.96 | 72.96 | — | 100.0 | 8 GB | 100 W | 82% |
| 22 | Radeon 760M 8600GƯớc tính | 6.273.708 ₫Mới · 6/9/2026 | 72.92 | 72.92 | 100.0 | — | — GB | — W | 82% |
| 23 | Intel Arc B390Ước tính | — | 71.67 | 71.67 | — | — | — GB | — W | 25% |
| 24 | Radeon 740M 8500GƯớc tính | 4.737.289 ₫Mới · 6/9/2026 | 70.16 | 70.16 | 100.0 | — | — GB | — W | 82% |
| 25 | Radeon 740M 8300GƯớc tính | 4.737.289 ₫Mới · 6/9/2026 | 69.89 | 69.89 | 100.0 | — | — GB | — W | 82% |
| 26 | Radeon RX 6700MƯớc tính | 20.588.004 ₫MSRP | 69.50 | 69.50 | — | 100.0 | 10 GB | 135 W | 82% |
| 27 | Radeon RX 7600MƯớc tính | 20.588.004 ₫MSRP | 69.33 | 69.33 | — | 100.0 | 8 GB | 90 W | 82% |
| 28 | Intel Arc B370Ước tính | — | 68.80 | 68.80 | — | — | — GB | — W | 25% |
| 29 | GeForce RTX 2080 SUPER MobileƯớc tính | 20.280.720 ₫MSRP | 68.18 | 68.18 | — | 100.0 | 8 GB | 150 W | 82% |
| 30 | GeForce RTX 2080 MobileƯớc tính | 20.280.720 ₫MSRP | 68.12 | 68.12 | — | 100.0 | 8 GB | 150 W | 82% |
| 31 | Radeon RX 7600SƯớc tính | 20.280.720 ₫MSRP | 68.01 | 68.01 | — | 100.0 | 8 GB | 75 W | 82% |
| 32 | Intel Arc 140TƯớc tính | — | 67.37 | 67.37 | — | — | — GB | — W | 25% |
| 33 | GeForce GTX 1080 MobileƯớc tính | 19.947.830 ₫MSRP | 66.28 | 66.28 | — | 100.0 | 8 GB | 150 W | 82% |
| 34 | Radeon RX 5700MƯớc tính | 18.334.591 ₫MSRP | 66.06 | 66.06 | — | 100.0 | 8 GB | 180 W | 82% |
| 35 | GeForce RTX 2070 SUPER MobileƯớc tính | 19.947.830 ₫MSRP | 66.00 | 66.00 | — | 100.0 | 8 GB | 115 W | 82% |
| 36 | Radeon Pro Vega 56Ước tính | 17.720.023 ₫MSRP | 65.97 | 65.97 | — | 100.0 | 8 GB | 210 W | 82% |
| 37 | GeForce RTX 2070 MobileƯớc tính | 19.947.830 ₫MSRP | 65.76 | 65.76 | — | 100.0 | 8 GB | 115 W | 82% |
| 38 | GeForce RTX 2080 Max-QƯớc tính | 19.614.939 ₫MSRP | 64.57 | 64.57 | — | 100.0 | 8 GB | 80 W | 82% |
| 39 | GeForce RTX 3050 6GB Laptop GPUƯớc tính | 15.466.610 ₫MSRP | 64.48 | 64.48 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 40 | GeForce RTX 3050 Laptop GPUƯớc tính | 15.466.610 ₫MSRP | 64.48 | 64.48 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 41 | GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPUƯớc tính | 15.466.610 ₫MSRP | 64.48 | 64.48 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 42 | GeForce RTX 3060 Laptop GPUƯớc tính | 15.466.610 ₫MSRP | 64.48 | 64.48 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 43 | GeForce RTX 3070 Laptop GPUƯớc tính | 15.466.610 ₫MSRP | 64.48 | 64.48 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 44 | GeForce RTX 3070 Ti Laptop GPUƯớc tính | 15.466.610 ₫MSRP | 64.48 | 64.48 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 45 | GeForce RTX 3080 Laptop GPUƯớc tính | 15.466.610 ₫MSRP | 64.48 | 64.48 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 46 | GeForce RTX 3080 Ti Laptop GPUƯớc tính | 15.466.610 ₫MSRP | 64.48 | 64.48 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 47 | Radeon Pro Vega 48Ước tính | 15.466.610 ₫MSRP | 64.09 | 64.09 | — | — | 8 GB | — W | 82% |
| 48 | Radeon RX 6650M XTƯớc tính | 19.614.939 ₫MSRP | 63.99 | 63.99 | — | 100.0 | 8 GB | 120 W | 82% |
| 49 | GeForce RTX 2070 Max-QƯớc tính | 19.614.939 ₫MSRP | 63.98 | 63.98 | — | 100.0 | 8 GB | 90 W | 82% |
| 50 | GeForce RTX 2070 SUPER Max-QƯớc tính | 19.614.939 ₫MSRP | 63.93 | 63.93 | — | 100.0 | 8 GB | 80 W | 82% |
| 51 | GeForce RTX 2080 SUPER Max-QƯớc tính | 19.614.939 ₫MSRP | 63.78 | 63.78 | — | 100.0 | 8 GB | 80 W | 82% |
| 52 | GeForce GTX 1080 Max-QƯớc tính | 19.000.372 ₫MSRP | 63.47 | 63.47 | — | 100.0 | 8 GB | 150 W | 82% |
| 53 | Intel Arc 130TƯớc tính | — | 63.07 | 63.07 | — | — | — GB | — W | 25% |
| 54 | Radeon RX 6800SƯớc tính | 19.307.655 ₫MSRP | 62.43 | 62.43 | — | 100.0 | 8 GB | 100 W | 82% |
| 55 | GeForce GTX 1070 MobileƯớc tính | 19.307.655 ₫MSRP | 62.19 | 62.19 | — | 100.0 | 8 GB | 120 W | 82% |
| 56 | GeForce 9400M GƯớc tính | 19.307.655 ₫MSRP | 61.99 | 61.99 | — | 100.0 | — GB | 12 W | 82% |
| 57 | GeForce G 205MƯớc tính | 19.307.655 ₫MSRP | 61.99 | 61.99 | — | 100.0 | — GB | 14 W | 82% |
| 58 | Radeon RX 6600MƯớc tính | 19.307.655 ₫MSRP | 61.88 | 61.88 | — | 100.0 | 8 GB | 100 W | 82% |
| 59 | Radeon RX 6650MƯớc tính | 19.307.655 ₫MSRP | 61.88 | 61.88 | — | 100.0 | 8 GB | 120 W | 82% |
| 60 | Intel Arc A550MƯớc tính | 19.000.372 ₫MSRP | 61.30 | 61.30 | — | 100.0 | 8 GB | 60 W | 82% |
| 61 | GeForce GTX 1070 Max-QƯớc tính | 19.000.372 ₫MSRP | 60.98 | 60.98 | — | 100.0 | 8 GB | 115 W | 82% |
| 62 | Radeon RX 6700SƯớc tính | 19.000.372 ₫MSRP | 60.17 | 60.17 | — | 100.0 | 8 GB | 80 W | 82% |
| 63 | Radeon RX 480 MobileƯớc tính | 19.000.372 ₫MSRP | 59.82 | 59.82 | — | 100.0 | 8 GB | 100 W | 82% |
| 64 | Radeon RX 580 MobileƯớc tính | 19.000.372 ₫MSRP | 59.82 | 59.82 | — | 100.0 | 8 GB | 100 W | 82% |
| 65 | Radeon RX 570 MobileƯớc tính | 19.000.372 ₫MSRP | 59.15 | 59.15 | — | 100.0 | 8 GB | 85 W | 82% |
| 66 | Radeon RX 470 MobileƯớc tính | 19.000.372 ₫MSRP | 58.65 | 58.65 | — | 100.0 | 8 GB | 85 W | 82% |
| 67 | GeForce RTX 2060 MobileƯớc tính | 18.667.481 ₫MSRP | 58.38 | 58.38 | — | 100.0 | 6 GB | 115 W | 82% |
| 68 | GeForce 510MƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 69 | GeForce 9100M GƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 70 | GeForce Go 6100Ước tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 71 | GeForce GT 1030 MobileƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 72 | GeForce GTX 1650 Mobile GDDR6Ước tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 73 | GeForce MX450Ước tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 74 | GeForce RTX 4050 Laptop GPUƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 75 | GeForce RTX 4060 Laptop GPUƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 76 | GeForce RTX 4070 Laptop GPUƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 77 | GeForce RTX 4080 Laptop GPUƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 78 | GeForce RTX 4090 Laptop GPUƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 79 | Intel Arc 130VƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 80 | Intel Arc 140VƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 81 | Mobility Radeon HD 5400Ước tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 82 | Radeon 520Ước tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 83 | Radeon 520 MobileƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 84 | Radeon 530Ước tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 85 | Radeon 535Ước tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 86 | Radeon HD 7400MƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 87 | Radeon HD 8650MƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 88 | Radeon RX 490MƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 89 | Radeon RX 6300MƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 58.20 | 58.20 | — | — | — GB | — W | 82% |
| 90 | Intel Arc A570MƯớc tính | 18.667.481 ₫MSRP | 58.19 | 58.19 | — | 100.0 | 8 GB | 75 W | 82% |
| 91 | Radeon RX 5600MƯớc tính | 17.387.133 ₫MSRP | 57.91 | 57.91 | — | 100.0 | 6 GB | 150 W | 82% |
| 92 | GeForce GTX 980 MobileƯớc tính | 14.186.261 ₫MSRP | 57.34 | 57.34 | — | — | 8 GB | — W | 82% |
| 93 | Intel Arc A530MƯớc tính | 18.667.481 ₫MSRP | 57.33 | 57.33 | — | 100.0 | 8 GB | 65 W | 82% |
| 94 | GeForce GTX 1660 Ti MobileƯớc tính | 13.878.978 ₫MSRP | 56.87 | 56.87 | — | — | 6 GB | — W | 82% |
| 95 | GeForce RTX 2060 Max-QƯớc tính | 18.334.591 ₫MSRP | 56.71 | 56.71 | — | 100.0 | 6 GB | 65 W | 82% |
| 96 | GeForce GTX 1660 Ti Max-QƯớc tính | 13.878.978 ₫MSRP | 55.89 | 55.89 | — | — | 6 GB | — W | 82% |
| 97 | GeForce GTX 880MƯớc tính | 18.334.591 ₫MSRP | 55.72 | 55.72 | — | 100.0 | 8 GB | 122 W | 82% |
| 98 | Radeon R9 M395Ước tính | 18.334.591 ₫MSRP | 55.72 | 55.72 | — | 100.0 | 8 GB | 75 W | 82% |
| 99 | Radeon R9 M395XƯớc tính | 18.334.591 ₫MSRP | 55.72 | 55.72 | — | 100.0 | 8 GB | 75 W | 82% |
| 100 | GeForce GTX 1060 MobileƯớc tính | 18.334.591 ₫MSRP | 55.53 | 55.53 | — | 100.0 | 6 GB | 80 W | 82% |
| 101 | Radeon RX 5500MƯớc tính | 18.027.307 ₫MSRP | 55.46 | 55.46 | — | 100.0 | 6 GB | 85 W | 82% |
| 102 | GeForce GTX 980MƯớc tính | 13.546.087 ₫MSRP | 55.32 | 55.32 | — | — | 8 GB | — W | 82% |
| 103 | GeForce GTX 1060 Max-QƯớc tính | 18.027.307 ₫MSRP | 54.89 | 54.89 | — | 100.0 | 6 GB | 80 W | 82% |
| 104 | Radeon Pro Vega 16Ước tính | 18.027.307 ₫MSRP | 54.38 | 54.38 | — | 100.0 | 4 GB | 75 W | 82% |
| 105 | Radeon R9 M485XƯớc tính | 14.493.545 ₫MSRP | 54.24 | 54.24 | — | 72.3 | 8 GB | 250 W | 82% |
| 106 | GeForce GTX 1650 MobileƯớc tính | 18.027.307 ₫MSRP | 53.54 | 53.54 | — | 100.0 | 6 GB | 50 W | 82% |
| 107 | GeForce GTX 1650 Ti MobileƯớc tính | 18.027.307 ₫MSRP | 53.54 | 53.54 | — | 100.0 | 6 GB | 50 W | 82% |
| 108 | Radeon RX 5300MƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 52.28 | 52.28 | — | 100.0 | 6 GB | 85 W | 82% |
| 109 | GeForce GTX 1650 Ti Max-QƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 52.15 | 52.15 | — | 100.0 | 6 GB | 50 W | 82% |
| 110 | GeForce GTX 1650 Max-QƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 51.96 | 51.96 | — | 100.0 | 6 GB | 30 W | 82% |
| 111 | Radeon RX 6550MƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 51.93 | 51.93 | — | 100.0 | 6 GB | 80 W | 82% |
| 112 | Radeon RX Vega M GHƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 51.70 | 51.70 | — | 100.0 | 4 GB | 100 W | 82% |
| 113 | Radeon RX 6500MƯớc tính | 17.720.023 ₫MSRP | 51.14 | 51.14 | — | 100.0 | 6 GB | 50 W | 82% |
| 114 | Radeon Pro Vega 20Ước tính | 17.720.023 ₫MSRP | 50.96 | 50.96 | — | 100.0 | 4 GB | 100 W | 82% |
| 115 | Radeon R9 M390Ước tính | 17.387.133 ₫MSRP | 50.29 | 50.29 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 116 | Radeon R9 M390XƯớc tính | 17.387.133 ₫MSRP | 50.29 | 50.29 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 117 | Radeon RX 6450MƯớc tính | 17.387.133 ₫MSRP | 50.15 | 50.15 | — | 100.0 | 6 GB | 50 W | 82% |
| 118 | Radeon RX Vega M GLƯớc tính | 17.387.133 ₫MSRP | 50.13 | 50.13 | — | 100.0 | 4 GB | 65 W | 82% |
| 119 | GeForce GTX 970MƯớc tính | 12.598.629 ₫MSRP | 49.95 | 49.95 | — | — | 6 GB | — W | 82% |
| 120 | Intel Arc A370MƯớc tính | 17.387.133 ₫MSRP | 49.87 | 49.87 | — | 100.0 | 6 GB | 35 W | 82% |
| 121 | Intel Arc A350MƯớc tính | 17.387.133 ₫MSRP | 49.57 | 49.57 | — | 100.0 | 6 GB | 25 W | 82% |
| 122 | Radeon HD 8970MƯớc tính | 17.387.133 ₫MSRP | 49.51 | 49.51 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 123 | Radeon R9 M290XƯớc tính | 17.387.133 ₫MSRP | 49.51 | 49.51 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 124 | GeForce GTX 780MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 49.49 | 49.49 | — | 100.0 | 5 GB | 122 W | 82% |
| 125 | Radeon HD 7970MƯớc tính | 17.387.133 ₫MSRP | 49.41 | 49.41 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 126 | Radeon R9 M295XƯớc tính | 12.905.913 ₫MSRP | 49.38 | 49.38 | — | 65.8 | 5 GB | 250 W | 82% |
| 127 | GeForce MX570Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 49.24 | 49.24 | — | 100.0 | 6 GB | 15 W | 82% |
| 128 | Intel Iris Xe DG1Ước tính | 4.737.289 ₫Mới · 6/9/2026 | 49.24 | 49.24 | 100.0 | 100.0 | 4 GB | 30 W | 82% |
| 129 | GeForce GTX 1050 Ti MobileƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 48.79 | 48.79 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 130 | Radeon RX 560XƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 48.62 | 48.62 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 131 | GeForce GTX 870MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 48.33 | 48.33 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 132 | GeForce GTX 1050 MobileƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 48.28 | 48.28 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 133 | Radeon HD 7950MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 48.21 | 48.21 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 134 | Intel Iris Xe MAX GraphicsƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 48.08 | 48.08 | — | 100.0 | 4 GB | 25 W | 82% |
| 135 | Radeon RX 460 MobileƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.94 | 47.94 | — | 100.0 | 5 GB | 55 W | 82% |
| 136 | GeForce MX550Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.91 | 47.91 | — | 100.0 | 6 GB | 25 W | 82% |
| 137 | GeForce GTX 680MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.85 | 47.85 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 138 | GeForce GTX 680MXƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.85 | 47.85 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 139 | Radeon RX 550 MobileƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.63 | 47.63 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 140 | Radeon RX 560 MobileƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.63 | 47.63 | — | 100.0 | 5 GB | 55 W | 82% |
| 141 | GeForce GTX 770MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.53 | 47.53 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 142 | Radeon HD 6950MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.48 | 47.48 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 143 | Radeon RX 550XƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.36 | 47.36 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 144 | GeForce GTX 960MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.31 | 47.31 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 145 | Radeon HD 6970MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.23 | 47.23 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 146 | GeForce MX150Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.16 | 47.16 | — | 100.0 | 5 GB | 25 W | 82% |
| 147 | GeForce MX250Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.16 | 47.16 | — | 100.0 | 5 GB | 25 W | 82% |
| 148 | GeForce MX330Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.16 | 47.16 | — | 100.0 | 5 GB | 10 W | 82% |
| 149 | GeForce GTX 860MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.03 | 47.03 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 150 | Radeon HD 8950MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.03 | 47.03 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 151 | GeForce GT 755MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.00 | 47.00 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 152 | Radeon R7 M250Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 47.00 | 47.00 | — | 100.0 | 5 GB | 65 W | 82% |
| 153 | GeForce MX230Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.98 | 46.98 | — | 100.0 | 5 GB | 10 W | 82% |
| 154 | Radeon HD 6990MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.92 | 46.92 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 155 | Radeon HD 7870MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.92 | 46.92 | — | 100.0 | 5 GB | 45 W | 82% |
| 156 | GeForce GT 750MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.88 | 46.88 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 157 | GeForce GTX 660MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.88 | 46.88 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 158 | GeForce GTX 460MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.76 | 46.76 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 159 | GeForce GTX 675MXƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.61 | 46.61 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 160 | GeForce GTX 950MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.61 | 46.61 | — | 100.0 | 4 GB | 75 W | 82% |
| 161 | Radeon R7 M250XƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.60 | 46.60 | — | 100.0 | 5 GB | 80 W | 82% |
| 162 | Radeon HD 7850MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.54 | 46.54 | — | 100.0 | 5 GB | 40 W | 82% |
| 163 | GeForce MX130Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.52 | 46.52 | — | 100.0 | 5 GB | 30 W | 82% |
| 164 | GeForce MX350Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.52 | 46.52 | — | 100.0 | 5 GB | 20 W | 82% |
| 165 | GeForce 945MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.46 | 46.46 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 166 | Radeon 540Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.46 | 46.46 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 167 | Radeon 540XƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.46 | 46.46 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 168 | GeForce GTX 850MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.45 | 46.45 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 169 | GeForce GTX 580MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.41 | 46.41 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 170 | GeForce GTX 675MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.41 | 46.41 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 171 | GeForce GTX 670MXƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.41 | 46.41 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 172 | GeForce 840MƯớc tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.41 | 46.41 | — | 100.0 | 3 GB | 33 W | 82% |
| 173 | Mobility Radeon HD 3850Ước tính | 17.054.242 ₫MSRP | 46.36 | 46.36 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 174 | GeForce GTX 965MƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 46.32 | 46.32 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 175 | GeForce 830MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.32 | 46.32 | — | 100.0 | 3 GB | 33 W | 82% |
| 176 | GeForce 930MXƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.32 | 46.32 | — | 100.0 | 3 GB | 17 W | 82% |
| 177 | GeForce 940MXƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.32 | 46.32 | — | 100.0 | 5 GB | 23 W | 82% |
| 178 | Radeon 530 MobileƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.32 | 46.32 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 179 | Radeon R5 M330Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.32 | 46.32 | — | 100.0 | 3 GB | 18 W | 82% |
| 180 | GeForce GTX 760MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.30 | 46.30 | — | 100.0 | 5 GB | 55 W | 82% |
| 181 | Radeon HD 7690M XTƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.30 | 46.30 | — | 100.0 | 5 GB | 25 W | 82% |
| 182 | GeForce GTX 560MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.27 | 46.27 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 183 | GeForce GTX 485MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.26 | 46.26 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 184 | GeForce 810MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.25 | 46.25 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 185 | GeForce 920MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.25 | 46.25 | — | 100.0 | 3 GB | 33 W | 82% |
| 186 | GeForce 940MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.25 | 46.25 | — | 100.0 | 3 GB | 75 W | 82% |
| 187 | GeForce GTX 765MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.20 | 46.20 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 188 | Mobility Radeon HD 5870Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.20 | 46.20 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 189 | Radeon HD 6770MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.20 | 46.20 | — | 100.0 | 5 GB | 35 W | 82% |
| 190 | Radeon HD 6870MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.20 | 46.20 | — | 100.0 | 5 GB | 50 W | 82% |
| 191 | Radeon HD 7770MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.20 | 46.20 | — | 100.0 | 5 GB | 32 W | 82% |
| 192 | Mobility Radeon HD 5770Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.17 | 46.17 | — | 100.0 | 5 GB | 30 W | 82% |
| 193 | Mobility Radeon HD 5850Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.17 | 46.17 | — | 100.0 | 5 GB | 30 W | 82% |
| 194 | Radeon R9 M385XƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 46.17 | 46.17 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 195 | Radeon R9 M470XƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 46.17 | 46.17 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 196 | GeForce GTX 670MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.12 | 46.12 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 197 | GeForce GT 650MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.10 | 46.10 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 198 | GeForce GT 745MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.10 | 46.10 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 199 | GeForce GTX 570MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.09 | 46.09 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 200 | GeForce GT 740MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.07 | 46.07 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 201 | GeForce 825MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.06 | 46.06 | — | 100.0 | 3 GB | 33 W | 82% |
| 202 | GeForce MX110Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.06 | 46.06 | — | 100.0 | 5 GB | 30 W | 82% |
| 203 | GeForce Go 7900 GSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.00 | 46.00 | — | 100.0 | 3 GB | 20 W | 82% |
| 204 | Mobility Radeon HD 3870Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.00 | 46.00 | — | 100.0 | 3 GB | 55 W | 82% |
| 205 | GeForce 920MXƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 46.00 | 46.00 | — | 100.0 | 3 GB | 16 W | 82% |
| 206 | GeForce GTX 470MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.99 | 45.99 | — | 100.0 | 5 GB | 75 W | 82% |
| 207 | Mobility Radeon HD 5750Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.99 | 45.99 | — | 100.0 | 5 GB | 25 W | 82% |
| 208 | Radeon R9 M280XƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.99 | 45.99 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 209 | GeForce Go 7950 GTXƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.95 | 45.95 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 210 | GeForce GTS 360MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.85 | 45.85 | — | 100.0 | 5 GB | 38 W | 82% |
| 211 | GeForce 820MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.82 | 45.82 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 212 | GeForce GT 645MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.82 | 45.82 | — | 100.0 | 3 GB | 32 W | 82% |
| 213 | GeForce GT 640MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.79 | 45.79 | — | 100.0 | 3 GB | 32 W | 82% |
| 214 | Radeon HD 6730MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.79 | 45.79 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 215 | Radeon HD 7730MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.79 | 45.79 | — | 100.0 | 3 GB | 25 W | 82% |
| 216 | GeForce GT 445MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.79 | 45.79 | — | 100.0 | 5 GB | 35 W | 82% |
| 217 | GeForce GTS 260MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.79 | 45.79 | — | 100.0 | 5 GB | 38 W | 82% |
| 218 | Radeon R9 M380Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.79 | 45.79 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 219 | GeForce GTX 480MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.78 | 45.78 | — | 100.0 | 5 GB | 100 W | 82% |
| 220 | Mobility Radeon HD 4870 X2Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.78 | 45.78 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 221 | GeForce GT 730MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.75 | 45.75 | — | 100.0 | 3 GB | 33 W | 82% |
| 222 | GeForce GTS 250MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.75 | 45.75 | — | 100.0 | 5 GB | 28 W | 82% |
| 223 | GeForce GTS 350MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.75 | 45.75 | — | 100.0 | 5 GB | 28 W | 82% |
| 224 | Radeon R9 M270XƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.75 | 45.75 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 225 | Radeon R9 M470Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.75 | 45.75 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 226 | Mobility Radeon HD 4670Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.72 | 45.72 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 227 | Mobility Radeon HD 5730Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.72 | 45.72 | — | 100.0 | 3 GB | 26 W | 82% |
| 228 | Mobility Radeon HD 5830Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.72 | 45.72 | — | 100.0 | 3 GB | 24 W | 82% |
| 229 | Radeon HD 6550MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.72 | 45.72 | — | 100.0 | 3 GB | 26 W | 82% |
| 230 | Radeon HD 6850MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.72 | 45.72 | — | 100.0 | 3 GB | 50 W | 82% |
| 231 | Radeon HD 7670MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.72 | 45.72 | — | 100.0 | 3 GB | 20 W | 82% |
| 232 | Radeon HD 6570MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.69 | 45.69 | — | 100.0 | 3 GB | 30 W | 82% |
| 233 | GeForce 8800M GTSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.68 | 45.68 | — | 100.0 | 3 GB | 50 W | 82% |
| 234 | GeForce GTX 285MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.68 | 45.68 | — | 100.0 | 3 GB | 75 W | 82% |
| 235 | GeForce 710MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.64 | 45.64 | — | 100.0 | 3 GB | 15 W | 82% |
| 236 | GeForce 910MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.64 | 45.64 | — | 100.0 | 3 GB | 33 W | 82% |
| 237 | GeForce GT 520MXƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.64 | 45.64 | — | 100.0 | 3 GB | 20 W | 82% |
| 238 | GeForce GT 720MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.64 | 45.64 | — | 100.0 | 3 GB | 33 W | 82% |
| 239 | GeForce GT 735MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.64 | 45.64 | — | 100.0 | 3 GB | 33 W | 82% |
| 240 | Radeon HD 7470MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.64 | 45.64 | — | 100.0 | 3 GB | 25 W | 82% |
| 241 | GeForce GT 540MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.63 | 45.63 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 242 | GeForce GT 635MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.63 | 45.63 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 243 | Radeon HD 6830MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.63 | 45.63 | — | 100.0 | 3 GB | 39 W | 82% |
| 244 | GeForce GTS 160MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.62 | 45.62 | — | 100.0 | 3 GB | 60 W | 82% |
| 245 | Radeon HD 7450MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.61 | 45.61 | — | 100.0 | 3 GB | 7 W | 82% |
| 246 | Radeon HD 7590MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.61 | 45.61 | — | 100.0 | 5 GB | 18 W | 82% |
| 247 | Radeon R9 M375XƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.60 | 45.60 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 248 | GeForce Go 7800Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.59 | 45.59 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 249 | GeForce GTX 260MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.59 | 45.59 | — | 100.0 | 3 GB | 65 W | 82% |
| 250 | GeForce GTX 280MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.59 | 45.59 | — | 100.0 | 3 GB | 75 W | 82% |
| 251 | GeForce GT 640M LEƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.59 | 45.59 | — | 100.0 | 3 GB | 20 W | 82% |
| 252 | Mobility Radeon HD 3670Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.59 | 45.59 | — | 100.0 | 3 GB | 30 W | 82% |
| 253 | Radeon HD 6750MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.59 | 45.59 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 254 | Radeon R9 M275XƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.58 | 45.58 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 255 | GeForce 705MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.55 | 45.55 | — | 100.0 | 3 GB | 15 W | 82% |
| 256 | GeForce GT 525MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.55 | 45.55 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 257 | GeForce GT 620MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.55 | 45.55 | — | 100.0 | 3 GB | 15 W | 82% |
| 258 | GeForce GT 630MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.55 | 45.55 | — | 100.0 | 3 GB | 33 W | 82% |
| 259 | Mobility Radeon HD 5470Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.55 | 45.55 | — | 100.0 | 5 GB | 15 W | 82% |
| 260 | Radeon HD 6370MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.55 | 45.55 | — | 100.0 | 3 GB | 11 W | 82% |
| 261 | Radeon HD 6470MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.55 | 45.55 | — | 100.0 | 3 GB | 25 W | 82% |
| 262 | GeForce Go 7900 GTXƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.52 | 45.52 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 263 | Radeon HD 6630MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.52 | 45.52 | — | 100.0 | 3 GB | 26 W | 82% |
| 264 | Radeon HD 7550MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.52 | 45.52 | — | 100.0 | 3 GB | 14 W | 82% |
| 265 | Radeon HD 7570MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.52 | 45.52 | — | 100.0 | 5 GB | 13 W | 82% |
| 266 | Radeon HD 7650MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.52 | 45.52 | — | 100.0 | 3 GB | 20 W | 82% |
| 267 | GeForce 8800M GTXƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.50 | 45.50 | — | 100.0 | 3 GB | 65 W | 82% |
| 268 | GeForce 9700M GTSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.50 | 45.50 | — | 100.0 | 3 GB | 60 W | 82% |
| 269 | GeForce 9800M GSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.50 | 45.50 | — | 100.0 | 3 GB | 60 W | 82% |
| 270 | GeForce 9800M GTSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.50 | 45.50 | — | 100.0 | 3 GB | 75 W | 82% |
| 271 | GeForce 9800M GTXƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.47 | 45.47 | — | 100.0 | 3 GB | 75 W | 82% |
| 272 | GeForce GTS 150MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.47 | 45.47 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 273 | Mobility Radeon HD 3870 X2Ước tính | 16.106.784 ₫MSRP | 45.47 | 45.47 | — | 100.0 | 3 GB | 110 W | 82% |
| 274 | GeForce GT 625MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.46 | 45.46 | — | 100.0 | 3 GB | 15 W | 82% |
| 275 | Mobility Radeon HD 2700Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.46 | 45.46 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 276 | Radeon HD 7610MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.46 | 45.46 | — | 100.0 | 3 GB | 20 W | 82% |
| 277 | Radeon HD 7630MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.46 | 45.46 | — | 100.0 | 3 GB | 20 W | 82% |
| 278 | Radeon R7 M465XƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.45 | 45.45 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 279 | GeForce 8700M GTƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 29 W | 82% |
| 280 | GeForce G 103MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 2 GB | 14 W | 82% |
| 281 | GeForce G 105MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 14 W | 82% |
| 282 | GeForce GT 240MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 283 | GeForce GT 330MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 284 | GeForce GT 425MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 285 | GeForce GT 520MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 12 W | 82% |
| 286 | GeForce GT 555MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 287 | Mobility Radeon HD 4650Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 288 | Mobility Radeon HD 5450Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 11 W | 82% |
| 289 | Mobility Radeon HD 5650Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 15 W | 82% |
| 290 | Radeon HD 6530MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 26 W | 82% |
| 291 | Radeon HD 7430MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 7 W | 82% |
| 292 | Radeon HD 7530MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.37 | 45.37 | — | 100.0 | 3 GB | 11 W | 82% |
| 293 | GeForce 410MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.34 | 45.34 | — | 100.0 | 3 GB | 12 W | 82% |
| 294 | GeForce 9650M GTƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.34 | 45.34 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 295 | GeForce GT 130MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.34 | 45.34 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 296 | GeForce GT 435MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.34 | 45.34 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 297 | GeForce 310MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.31 | 45.31 | — | 100.0 | 3 GB | 14 W | 82% |
| 298 | GeForce 315MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.31 | 45.31 | — | 100.0 | 3 GB | 14 W | 82% |
| 299 | GeForce 930MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.31 | 45.31 | — | 100.0 | 3 GB | 33 W | 82% |
| 300 | GeForce 9300M GSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.31 | 45.31 | — | 100.0 | 2 GB | 13 W | 82% |
| 301 | GeForce G 210MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.31 | 45.31 | — | 100.0 | 3 GB | 14 W | 82% |
| 302 | GeForce GT 230MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.31 | 45.31 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 303 | GeForce GT 420MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.31 | 45.31 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 304 | GeForce 610MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 3 GB | 12 W | 82% |
| 305 | GeForce 8600M GTƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 3 GB | 20 W | 82% |
| 306 | GeForce 9500M GSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 3 GB | 20 W | 82% |
| 307 | GeForce 9600M GSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 3 GB | 20 W | 82% |
| 308 | GeForce 9600M GTƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 309 | GeForce GT 120MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 2 GB | 14 W | 82% |
| 310 | GeForce GT 220MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 2 GB | 14 W | 82% |
| 311 | GeForce GT 320MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 312 | GeForce GT 325MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 3 GB | 23 W | 82% |
| 313 | GeForce GT 415MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 3 GB | 12 W | 82% |
| 314 | Mobility Radeon HD 5430Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 3 GB | 7 W | 82% |
| 315 | Radeon HD 6330MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.28 | 45.28 | — | 100.0 | 3 GB | 7 W | 82% |
| 316 | Radeon HD 8870MƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.26 | 45.26 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 317 | Radeon R7 M370Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.26 | 45.26 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 318 | GeForce 8400M GTƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.25 | 45.25 | — | 100.0 | 3 GB | 14 W | 82% |
| 319 | GeForce 8600M GSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.25 | 45.25 | — | 100.0 | 2 GB | 20 W | 82% |
| 320 | GeForce 9700M GTƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.25 | 45.25 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 321 | GeForce GT 335MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.25 | 45.25 | — | 100.0 | 3 GB | 28 W | 82% |
| 322 | GeForce GT 550MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.25 | 45.25 | — | 100.0 | 3 GB | 35 W | 82% |
| 323 | Radeon R9 M375Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.22 | 45.22 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 324 | GeForce 305MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.21 | 45.21 | — | 100.0 | 3 GB | 14 W | 82% |
| 325 | GeForce 8400M GƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.21 | 45.21 | — | 100.0 | 3 GB | 10 W | 82% |
| 326 | GeForce 8400M GSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.21 | 45.21 | — | 100.0 | 2 GB | 11 W | 82% |
| 327 | GeForce 9200M GSƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.21 | 45.21 | — | 100.0 | 2 GB | 13 W | 82% |
| 328 | GeForce G 110MƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.21 | 45.21 | — | 100.0 | 3 GB | 14 W | 82% |
| 329 | GeForce Go 6250Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.21 | 45.21 | — | 100.0 | 0.032 GB | 10 W | 82% |
| 330 | Mobility Radeon HD 3430Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.21 | 45.21 | — | 100.0 | 2 GB | 12 W | 82% |
| 331 | Radeon HD 8790MƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.19 | 45.19 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 332 | Mobility Radeon HD 4870Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.18 | 45.18 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 333 | Radeon HD 8770MƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.10 | 45.10 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 334 | GeForce Go 6200Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 45.09 | 45.09 | — | 100.0 | 0.032 GB | 16 W | 82% |
| 335 | Radeon R7 M360Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.09 | 45.09 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 336 | Mobility Radeon HD 4850Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 45.07 | 45.07 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 337 | GeForce Go 6800Ước tính | 16.746.958 ₫MSRP | 44.99 | 44.99 | — | 100.0 | 3 GB | 45 W | 82% |
| 338 | GeForce Go 7800 GTXƯớc tính | 16.746.958 ₫MSRP | 44.99 | 44.99 | — | 100.0 | 3 GB | 65 W | 82% |
| 339 | Radeon R7 M365XƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 44.99 | 44.99 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 340 | Radeon R7 M460Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 44.99 | 44.99 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 341 | Radeon R7 M465Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 44.99 | 44.99 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 342 | Mobility Radeon HD 4860Ước tính | 11.625.564 ₫MSRP | 44.90 | 44.90 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 343 | Radeon HD 8850MƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 44.90 | 44.90 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 344 | Radeon R7 M260XƯớc tính | 11.625.564 ₫MSRP | 44.87 | 44.87 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 345 | Radeon R5 M435Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.82 | 44.82 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 346 | Radeon HD 8750MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.81 | 44.81 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 347 | GeForce Go 6800 UltraƯớc tính | 16.439.675 ₫MSRP | 44.80 | 44.80 | — | 100.0 | 3 GB | 89 W | 82% |
| 348 | Radeon R7 M255Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.77 | 44.77 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 349 | Radeon HD 8690MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.76 | 44.76 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 350 | Radeon R5 M335Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.76 | 44.76 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 351 | Radeon R7 M260Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.76 | 44.76 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 352 | Radeon R5 M240Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.73 | 44.73 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 353 | Radeon R7 M445Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.70 | 44.70 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 354 | Radeon HD 8670MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.64 | 44.64 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 355 | Radeon R7 M440Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.64 | 44.64 | — | — | 4 GB | — W | 82% |
| 356 | Radeon R7 M265Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.58 | 44.58 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 357 | Radeon R7 M270Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.58 | 44.58 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 358 | Mobility Radeon X1800 XTƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.57 | 44.57 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 359 | Radeon R5 M320Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.54 | 44.54 | — | — | 4 GB | — W | 82% |
| 360 | Radeon R5 M420Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.54 | 44.54 | — | — | 4 GB | — W | 82% |
| 361 | Radeon R5 M430Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.54 | 44.54 | — | — | 4 GB | — W | 82% |
| 362 | Mobility Radeon X800 XTƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.49 | 44.49 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 363 | Mobility Radeon X800Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.39 | 44.39 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 364 | Mobility Radeon X1800Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.39 | 44.39 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 365 | Mobility Radeon X1900Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.39 | 44.39 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 366 | Mobility Radeon 9800Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.32 | 44.32 | — | — | 0.25 GB | — W | 82% |
| 367 | Radeon HD 8550MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.32 | 44.32 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 368 | Radeon HD 8570MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.32 | 44.32 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 369 | Radeon HD 8730MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.20 | 44.20 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 370 | Radeon R7 M340Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.20 | 44.20 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 371 | Radeon HD 6490MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.17 | 44.17 | — | — | 5 GB | — W | 82% |
| 372 | Radeon HD 6650MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.17 | 44.17 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 373 | Radeon HD 8530MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.17 | 44.17 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 374 | Mobility Radeon HD 4830Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.14 | 44.14 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 375 | Mobility Radeon HD 2600 XTƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.05 | 44.05 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 376 | Radeon R5 M230Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 44.03 | 44.03 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 377 | Mobility Radeon HD 4570Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.94 | 43.94 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 378 | Mobility Radeon HD 3470Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.88 | 43.88 | — | — | 2 GB | — W | 82% |
| 379 | Radeon HD 6450MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.88 | 43.88 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 380 | Mobility Radeon HD 3650Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.82 | 43.82 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 381 | Mobility Radeon HD 2400 XTƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.74 | 43.74 | — | — | 2 GB | — W | 82% |
| 382 | Mobility Radeon HD 4550Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.74 | 43.74 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 383 | GeForce Go 7600 GTƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.73 | 43.73 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 384 | Mobility Radeon HD 2600Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.73 | 43.73 | — | — | 2 GB | — W | 82% |
| 385 | Mobility Radeon X1450Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.73 | 43.73 | — | — | 2 GB | — W | 82% |
| 386 | Radeon HD 6430MƯớc tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.68 | 43.68 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 387 | Mobility Radeon HD 3450Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.65 | 43.65 | — | — | 2 GB | — W | 82% |
| 388 | Mobility Radeon HD 4330Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.65 | 43.65 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 389 | Mobility Radeon HD 4530Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.65 | 43.65 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 390 | GeForce Go 6400Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 0.032 GB | — W | 82% |
| 391 | GeForce Go 7200Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 392 | GeForce Go 7400Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 393 | GeForce Go 7600Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 394 | GeForce Go 7700Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 395 | Mobility Radeon 9700Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 0.064 GB | — W | 82% |
| 396 | Mobility Radeon HD 2400Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 2 GB | — W | 82% |
| 397 | Mobility Radeon X600Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 0.128 GB | — W | 82% |
| 398 | Mobility Radeon X1350Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 2 GB | — W | 82% |
| 399 | Mobility Radeon X1400Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 2 GB | — W | 82% |
| 400 | Mobility Radeon X1600Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 401 | Mobility Radeon X1700Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.62 | 43.62 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 402 | Mobility Radeon X700Ước tính | 11.318.281 ₫MSRP | 43.33 | 43.33 | — | — | 0.128 GB | — W | 82% |
| 403 | GeForce Go 6600Ước tính | 10.985.390 ₫MSRP | 43.25 | 43.25 | — | — | 0.25 GB | — W | 82% |
| 404 | GeForce Go 7300Ước tính | 10.985.390 ₫MSRP | 43.09 | 43.09 | — | — | 3 GB | — W | 82% |
| 405 | Mobility Radeon X300Ước tính | 10.985.390 ₫MSRP | 43.09 | 43.09 | — | — | 0.128 GB | — W | 82% |
| 406 | Mobility Radeon X1300Ước tính | 10.985.390 ₫MSRP | 43.09 | 43.09 | — | — | 0.064 GB | — W | 82% |
| 407 | Mobility Radeon 9600Ước tính | 10.985.390 ₫MSRP | 43.00 | 43.00 | — | — | 0.128 GB | — W | 82% |
| 408 | Mobility Radeon 9000Ước tính | 10.985.390 ₫MSRP | 42.87 | 42.87 | — | — | 0.064 GB | — W | 82% |
| 409 | Mobility Radeon 9200Ước tính | 10.985.390 ₫MSRP | 42.87 | 42.87 | — | — | 0.032 GB | — W | 82% |
| 410 | Mobility Radeon 9550Ước tính | 10.985.390 ₫MSRP | 42.87 | 42.87 | — | — | 0.064 GB | — W | 82% |
| 411 | GeForce RTX 2050 Laptop GPUƯớc tính | 12.905.913 ₫MSRP | 42.54 | 42.54 | — | 100.0 | 4 GB | 45 W | 60% |
Số mẫu phù hợp: 5 / 411
Công thức tập trung có phiên bản: hiệu năng 40%, giá trị 30%, hiệu suất 10%, dung lượng 10%, tính năng có dữ liệu 5%, độ tin cậy 5%. Thiếu dữ liệu tính bằng không, không phân bổ lại trọng số. Dung lượng CPU là số nhân vật lý. Kết quả ước tính được ghi rõ.
H2H ranking v1
Kiểm tra công việc, nguồn điện, không gian thùng máy và tương thích nền tảng. Nhiều VRAM hay nhân hơn không đảm bảo nhanh hơn. Nâng CPU có thể cần cập nhật BIOS và bộ nhớ tương thích.
Giá VND: dùng giá đồ cũ cho mẫu đời cũ hoặc giá bán lẻ không đáng tin cậy; còn lại dùng giá hàng mới. Hiển thị tình trạng và ngày ghi nhận. Loại dữ liệu quá 90 ngày. Đây là ước tính danh mục, không phải báo giá trực tiếp.
Công thức tập trung có phiên bản: hiệu năng 40%, giá trị 30%, hiệu suất 10%, dung lượng 10%, tính năng có dữ liệu 5%, độ tin cậy 5%. Thiếu dữ liệu tính bằng không, không phân bổ lại trọng số. Dung lượng CPU là số nhân vật lý. Kết quả ước tính được ghi rõ.
Kiểm tra công việc, nguồn điện, không gian thùng máy và tương thích nền tảng. Nhiều VRAM hay nhân hơn không đảm bảo nhanh hơn. Nâng CPU có thể cần cập nhật BIOS và bộ nhớ tương thích.