H2H

Apple M1 Max vs Intel Core i9-12900E

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh M1 Max và Core i9-12900E theo thông số và các bài test liên quan.

Core i9-12900E vượt M1 Max 17% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+17%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Apple M1 Max vs Intel Core i9-12900E: kết luận chính

So sánh M1 Max và Core i9-12900E cho thấy Core i9-12900E dẫn 21% ở «hiệu năng chơi game», trong khi M1 Max có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Đa nhân
Hiệu quả
Hiệu năng
1417
Đơn nhân
5383
Đa nhân
2752
Hiệu quả
2911
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

M1 Max là lựa chọn tổng thể tốt nhất

M1 Max dẫn về hiệu năng tổng thể, còn M1 Max có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG6%

M1 Max dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ3.073.803 ₫

Core i9-12900E rẻ hơn

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh M1 Max và Core i9-12900E bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryM1 MaxCore i9-12900E
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
14
17Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
16
19Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
14
16Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
29Tốt hơn
11
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
17Tốt hơn
16
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh M1 Max và Core i9-12900E bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationM1 MaxCore i9-12900E
PassMark2216125921Tốt hơn
Device classMobileDesktop
Cores / Threads10 / 10Tốt hơn8P+8E / 24
Xung nhịpUp to 3.2 GHzTốt hơnP 2,3 - 5 GHz / E 1.7 - 3,8 GHz
Xung cơ bản2300 MHz
Ngày ra mắt20212021
Xung boost3.2 GHz5000 MHzTốt hơn
Bộ nhớ đệm L1Apple core-type L1 cache (varies by P/E core)80 KB per P-core, 96 KB per E-coreTốt hơn
Bộ nhớ đệm L2Apple shared L2 cache by core clusterTốt hơn1.25 MB per P-core, 2 MB per E-core cluster
Bộ nhớ đệm L330 MB
Hỗ trợ bộ nhớUnified memory, LPDDR5, up to 64 GB, 400 GB/sDDR5-4800 / DDR4-3200
Đồ họa tích hợpApple 24-core / 32-core GPUUHD 770 1,5 GHzTốt hơn
PBP / MTP45 / 60 W65 / 202 WTốt hơn
Điện năng tiêu thụ60 WTốt hơn65 / 202 W
SocketLGA1700
Kiến trúcAlder Lake
Tiến trình10 nm (Intel 7)
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh M1 Max và Core i9-12900E bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốM1 MaxCore i9-12900EChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 100538344%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100275263%
H2H Productivity IndexH2H Index / 100365440%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100274141%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh M1 Max và Core i9-12900E bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốM1 MaxCore i9-12900EChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 100141215%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 10014137%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 100141033%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 10014140%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 10014137%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AM1 Max17
Thiết bị BCore i9-12900E16
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: M1 Max or Core i9-12900E?

M1 Max has the higher overall gaming score, while M1 Max offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

M1 Max is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

M1 Max is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

M1 Max offers more overall performance, while M1 Max offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

M1 Max is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

M1 Max is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

M1 Max leads in combined 1440p performance. M1 Max can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

M1 Max is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

M1 Max is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

M1 Max is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to M1 Max if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.