AMD Athlon II X4 645 vs Intel Processor U302L

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Athlon II X4 645 và Processor U302L theo thông số và các bài test liên quan.

Processor U302L vượt Athlon II X4 645 84% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+84%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 0Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục bằng nhau

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Athlon II X4 645

Dữ liệu hiện có chưa chứng minh lợi thế rõ ràng. Hãy so sánh khả năng tương thích nền tảng và nhu cầu sử dụng của bạn.

Lý do cân nhắc Processor U302L

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Nhiều nhân CPU vật lý hơn
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Đa nhân
Giá / hiệu năng
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
Hiệu năng
23
Đơn nhân
5240
Đa nhân
106
Giá / hiệu năng
1318
Bộ nhớ đệm L3
220
Hiệu quả
37
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryAthlon II X4 645Processor U302L
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
2
3Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
8
9Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
5
6Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
3
7Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
0
0

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationAthlon II X4 645Processor U302L
Device class
Đồ họa tích hợp
PassMarkTốt hơn
Cores / ThreadsTốt hơn
PBP / MTPTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ đệm L1Tốt hơn
Bộ nhớ đệm L2Tốt hơn
Bộ nhớ đệm L3Tốt hơn
SocketTốt hơn
Kiến trúc
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Hỗ trợ bộ nhớTốt hơn
Ngày ra mắt

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốAthlon II X4 645Processor U302LChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 100524026%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 10010650%
H2H Productivity IndexH2H Index / 100251644%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10013589%
H2H Value IndexH2H Index / 100131832%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốAthlon II X4 645Processor U302LChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 10082120%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 10062100%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 100112138%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 10062100%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 10072111%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AAthlon II X4 6450
Thiết bị BProcessor U302L0
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
0
Thông số
0 / 33

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Chưa có thay đổi được ghi nhận. Việc theo dõi bắt đầu từ khi triển khai hệ thống bằng chứng; lịch sử trước đó không được tái dựng.

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Athlon II X4 645 or Processor U302L?

Athlon II X4 645 has the higher overall gaming score, while Processor U302L offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Athlon II X4 645 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Athlon II X4 645 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Athlon II X4 645 offers more overall performance, while Athlon II X4 645 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Athlon II X4 645 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Processor U302L is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Athlon II X4 645 leads in combined 1440p performance. Athlon II X4 645 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Athlon II X4 645 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Athlon II X4 645 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Athlon II X4 645 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Athlon II X4 645 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.