H2H

Intel Celeron G6900E vs Intel Celeron G4930T

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Celeron G6900E và Celeron G4930T theo thông số và các bài test liên quan.

Celeron G6900E vượt Celeron G4930T 78% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+78%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Celeron G6900E vs Intel Celeron G4930T: kết luận chính

So sánh Celeron G6900E và Celeron G4930T cho thấy Celeron G6900E dẫn 200% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Celeron G4930T có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Đa nhân
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
Hiệu năng
31
Đơn nhân
5050
Đa nhân
55
Bộ nhớ đệm L3
00
Hiệu quả
84
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Celeron G6900E là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Celeron G6900E dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Celeron G6900E có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG100%

Celeron G6900E dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ750.000 ₫

Celeron G6900E rẻ hơn

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Celeron G6900E và Celeron G4930T bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryCeleron G6900ECeleron G4930T
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
3Tốt hơn
1
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
9Tốt hơn
7
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
6Tốt hơn
5
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
8Tốt hơn
4
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
4Tốt hơn
2
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Celeron G6900E và Celeron G4930T bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationCeleron G6900ECeleron G4930T
Ngày ra mắt20172017
Device classDesktopDesktop
PassMark4101Tốt hơn2300 /
PBP / MTP46 WTốt hơn35 W
SocketLGA1700Tốt hơnLGA1151v2
Cores / Threads2P / 22
Kiến trúcAlder LakeCoffee Lake Refresh
Xung nhịpP 3 GHz3 GHz
Xung cơ bản3000 MHz3000 MHz
Xung boost3000 MHz3000 MHz
Bộ nhớ đệm L180 KB per P-core, 96 KB per E-coreTốt hơn64 KB per core
Bộ nhớ đệm L21.25 MB per P-core, 2 MB per E-core cluster256 KB per coreTốt hơn
Bộ nhớ đệm L34 MBTốt hơn2 MB
Đồ họa tích hợpUHD 710 1,3 GHzTốt hơnUHD 610 1 GHz
Điện năng tiêu thụ46 W35 WTốt hơn
Tiến trình10 nm (Intel 7)Tốt hơn14 nm
Hỗ trợ bộ nhớDDR5-4800 / DDR4-3200Tốt hơnDDR4-2400 / DDR3-1600
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Celeron G6900E và Celeron G4930T bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốCeleron G6900ECeleron G4930TChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 10050500%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100550%
H2H Productivity IndexH2H Index / 10018180%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100440%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Celeron G6900E và Celeron G4930T bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốCeleron G6900ECeleron G4930TChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 1002167%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 1002167%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 1002167%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 1002167%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 1002167%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ACeleron G6900E4
Thiết bị BCeleron G4930T2
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Celeron G6900E or Celeron G4930T?

Celeron G6900E has the higher overall gaming score, while Celeron G6900E offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Celeron G6900E is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Celeron G6900E is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Celeron G6900E offers more overall performance, while Celeron G6900E offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Celeron G6900E is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Celeron G6900E is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Celeron G6900E leads in combined 1440p performance. Celeron G6900E can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Celeron G6900E is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Celeron G6900E is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Celeron G6900E is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Celeron G6900E if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.