H2H

Intel Core 9 273PQE vs Intel Core i5-14490F

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Core 9 273PQE và Core i5-14490F theo thông số và các bài test liên quan.

Core 9 273PQE vượt Core i5-14490F 65% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+65%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Core 9 273PQE vs Intel Core i5-14490F: kết luận chính

So sánh Core 9 273PQE và Core i5-14490F cho thấy Core 9 273PQE dẫn 67% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Core i5-14490F có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Đa nhân
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
Hiệu năng
3018
Đơn nhân
9883
Đa nhân
5934
Bộ nhớ đệm L3
10
Hiệu quả
1515
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Core 9 273PQE là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Core 9 273PQE dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Core 9 273PQE có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG59%

Core 9 273PQE dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ973.371 ₫

Core i5-14490F rẻ hơn

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Core 9 273PQE và Core i5-14490F bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryCore 9 273PQECore i5-14490F
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
30Tốt hơn
18
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
28Tốt hơn
19
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26Tốt hơn
17
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
15
15
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
27Tốt hơn
17
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Core 9 273PQE và Core i5-14490F bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationCore 9 273PQECore i5-14490F
Cores / Threads12P / 24Tốt hơn6P+4E / 16
Device classDesktopDesktop
PassMark46107Tốt hơn28008
PBP / MTP125 / 253 WTốt hơn65 / 148 W
Kiến trúcBartlett LakeRaptor Lake Refresh
Ngày ra mắt2023
Điện năng tiêu thụ125 / 253 W65 / 148 WTốt hơn
Tiến trình10 nm (Intel 7)10 nm (Intel 7)
SocketLGA1700LGA1700
Xung nhịpP 3,4 - 5,9 GHzTốt hơnP 2,5 - 5 GHz / E 1,8 - 3,5 GHz
Xung cơ bản3400 MHzTốt hơn2500 MHz
Xung boost5900 MHzTốt hơn5000 MHz
Bộ nhớ đệm L180 KB per P-core, 96 KB per E-core80 KB per P-core, 96 KB per E-core
Bộ nhớ đệm L22 MB per P-core, 4 MB per E-core cluster2 MB per P-core, 4 MB per E-core cluster
Bộ nhớ đệm L336 MBTốt hơn20 MB
Đồ họa tích hợpUHD 770 1,65 GHz
Hỗ trợ bộ nhớDDR5-5600 / DDR4-3200DDR5-4800 / DDR4-3200
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Core 9 273PQE và Core i5-14490F bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốCore 9 273PQECore i5-14490FChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 100988317%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100593454%
H2H Productivity IndexH2H Index / 100624434%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100472754%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Core 9 273PQE và Core i5-14490F bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốCore 9 273PQECore i5-14490FChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 100211347%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 100241453%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 100181148%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 100241453%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 100231449%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ACore 9 273PQE27
Thiết bị BCore i5-14490F17
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Core 9 273PQE or Core i5-14490F?

Core 9 273PQE has the higher overall gaming score, while Core 9 273PQE offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Core 9 273PQE is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Core 9 273PQE is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Core 9 273PQE offers more overall performance, while Core 9 273PQE offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Core 9 273PQE is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Core 9 273PQE is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Core 9 273PQE leads in combined 1440p performance. Core 9 273PQE can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Core 9 273PQE is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Core 9 273PQE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Core 9 273PQE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Core 9 273PQE if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.