H2H

Intel Core Ultra 9 285K vs Intel Core Ultra 7 265K

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Core Ultra 9 285K và Core Ultra 7 265K theo thông số và các bài test liên quan.

Core Ultra 9 285K vượt Core Ultra 7 265K 16% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+16%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Intel Core Ultra 9 285K vs Intel Core Ultra 7 265K: kết luận chính

So sánh Core Ultra 9 285K và Core Ultra 7 265K cho thấy Core Ultra 9 285K dẫn 16% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Core Ultra 7 265K có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Đa nhân
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
Hiệu năng
4438
Đơn nhân
9592
Đa nhân
8067
Bộ nhớ đệm L3
11
Hiệu quả
2219
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Core Ultra 9 285K là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Core Ultra 9 285K dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Core Ultra 9 285K có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG15%

Core Ultra 9 285K dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ7.222.012 ₫

Core Ultra 7 265K rẻ hơn

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Core Ultra 9 285K và Core Ultra 7 265K bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryCore Ultra 9 285KCore Ultra 7 265K
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44Tốt hơn
38
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
31
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
22Tốt hơn
19
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
39Tốt hơn
34
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Core Ultra 9 285K và Core Ultra 7 265K bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationCore Ultra 9 285KCore Ultra 7 265K
Ngày ra mắt20242024
Device classDesktopDesktop
PassMark68241Tốt hơn58660
PBP / MTP125 / 250 W125 / 250 W
Cores / Threads8P+16E / 248P+12E / 20
SocketLGA1851LGA1851
Kiến trúcArrow LakeArrow Lake
Xung nhịpP 3,7 - 5,7 GHz / E 3,2 - 4,6 GHzP 3,9 - 5,5 GHz / E 3,3 - 4,6 GHzTốt hơn
Xung cơ bản3700 MHz3900 MHzTốt hơn
Xung boost5700 MHzTốt hơn5500 MHz
Bộ nhớ đệm L1112 KB per P-core, 96 KB per E-core112 KB per P-core, 96 KB per E-core
Bộ nhớ đệm L23 MB per P-core, 4 MB per E-core cluster3 MB per P-core, 4 MB per E-core cluster
Bộ nhớ đệm L336 MBTốt hơn30 MB
Đồ họa tích hợpArc Xe2 64 2 GHzArc Xe2 64 2 GHz
Điện năng tiêu thụ125 / 250 W125 / 250 W
Tiến trình3 nm3 nm
Hỗ trợ bộ nhớDDR5-6400DDR5-6400
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Core Ultra 9 285K và Core Ultra 7 265K bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốCore Ultra 9 285KCore Ultra 7 265KChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 10095923%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100806718%
H2H Productivity IndexH2H Index / 100726412%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100645417%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Core Ultra 9 285K và Core Ultra 7 265K bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốCore Ultra 9 285KCore Ultra 7 265KChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 100312714%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 100343013%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 100262217%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 100353112%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 100332913%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ACore Ultra 9 285K39
Thiết bị BCore Ultra 7 265K34
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Core Ultra 9 285K or Core Ultra 7 265K?

Core Ultra 9 285K has the higher overall gaming score, while Core Ultra 9 285K offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Core Ultra 9 285K is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Core Ultra 9 285K is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Core Ultra 9 285K offers more overall performance, while Core Ultra 9 285K offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Core Ultra 9 285K is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Core Ultra 9 285K is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Core Ultra 9 285K leads in combined 1440p performance. Core Ultra 9 285K can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Core Ultra 9 285K is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Core Ultra 9 285K is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Core Ultra 9 285K is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Core Ultra 9 285K if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.