H2H

AMD PRO A10-8770E vs Intel Processor U301L

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh PRO A10-8770E và Processor U301L theo thông số và các bài test liên quan.

Processor U301L vượt PRO A10-8770E 26% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+26%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

AMD PRO A10-8770E vs Intel Processor U301L: kết luận chính

So sánh PRO A10-8770E và Processor U301L cho thấy PRO A10-8770E dẫn 0% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Processor U301L có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Đa nhân
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
Hiệu năng
22
Đơn nhân
5837
Đa nhân
126
Bộ nhớ đệm L3
00
Hiệu quả
75
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

PRO A10-8770E dẫn về hiệu năng tổng thể, còn PRO A10-8770E có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ3.750.000 ₫

Processor U301L rẻ hơn

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh PRO A10-8770E và Processor U301L bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryPRO A10-8770EProcessor U301L
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
2
2
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
8
8
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
5
5
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
7Tốt hơn
5
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
3
3
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh PRO A10-8770E và Processor U301L bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationPRO A10-8770EProcessor U301L
Ngày ra mắt2015
Device classDesktopDesktop
PassMark30303816Tốt hơn
PBP / MTP35 WTốt hơn15 / 55 W
Hỗ trợ bộ nhớDDR4-2400DDR5-5200 / DDR4-3200Tốt hơn
SocketAM4LGA1700Tốt hơn
Cores / Threads4Tốt hơn1P+4E / 6
Kiến trúcCarrizoRaptor Lake Refresh
Xung nhịp2,8 - 3,5 GHzTốt hơnP 1,2 - 2,2 GHz / E 0,9 - 1,6 GHz
Xung cơ bản2800 MHzTốt hơn1200 MHz
Xung boost3500 MHzTốt hơn2200 MHz
Bộ nhớ đệm L180 KB per module80 KB per P-core, 96 KB per E-core
Bộ nhớ đệm L21 MB per module2 MB per P-core, 4 MB per E-core clusterTốt hơn
Bộ nhớ đệm L32 MB8 MBTốt hơn
Đồ họa tích hợpR7 0,8 GHzUHD 64 1,1 GHzTốt hơn
Điện năng tiêu thụ35 W15 / 55 WTốt hơn
Tiến trình28 nm10 nm (Intel 7)Tốt hơn
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh PRO A10-8770E và Processor U301L bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốPRO A10-8770EProcessor U301LChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 100583744%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 10012667%
H2H Productivity IndexH2H Index / 100241453%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1009557%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh PRO A10-8770E và Processor U301L bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốPRO A10-8770EProcessor U301LChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 100110%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 100220%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 100110%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 100220%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 100220%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị APRO A10-8770E3
Thiết bị BProcessor U301L3
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: PRO A10-8770E or Processor U301L?

PRO A10-8770E has the higher overall gaming score, while PRO A10-8770E offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

PRO A10-8770E is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

PRO A10-8770E is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

PRO A10-8770E offers more overall performance, while PRO A10-8770E offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

PRO A10-8770E is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

PRO A10-8770E is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

PRO A10-8770E leads in combined 1440p performance. PRO A10-8770E can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

PRO A10-8770E is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

PRO A10-8770E is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

PRO A10-8770E is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to PRO A10-8770E if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.