H2H

AMD Ryzen 3 PRO 8300GE vs Intel CC150

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Ryzen 3 PRO 8300GE và CC150 theo thông số và các bài test liên quan.

CC150 vượt Ryzen 3 PRO 8300GE 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

AMD Ryzen 3 PRO 8300GE vs Intel CC150: kết luận chính

So sánh Ryzen 3 PRO 8300GE và CC150 cho thấy Ryzen 3 PRO 8300GE dẫn 0% ở «hiệu năng chơi game», trong khi CC150 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Đa nhân
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
Hiệu năng
99
Đơn nhân
8258
Đa nhân
1128
Bộ nhớ đệm L3
00
Hiệu quả
3212
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Ryzen 3 PRO 8300GE là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Ryzen 3 PRO 8300GE dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Ryzen 3 PRO 8300GE có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG40%

Ryzen 3 PRO 8300GE dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.226.480 ₫

CC150 rẻ hơn

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Ryzen 3 PRO 8300GE và CC150 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRyzen 3 PRO 8300GECC150
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
9
9
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
13
13
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
10
10
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
32Tốt hơn
12
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
14Tốt hơn
10
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Ryzen 3 PRO 8300GE và CC150 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRyzen 3 PRO 8300GECC150
Ngày ra mắt2024
Device classDesktopDesktop
PassMark1435214416Tốt hơn
PBP / MTP35 W95 WTốt hơn
Hỗ trợ bộ nhớDDR5-5200Tốt hơnDDR4-2666 / DDR3-1866
Cores / Threads1P+3E / 88 / 16Tốt hơn
SocketAM5LGA1151v2Tốt hơn
Kiến trúcPhoenix 2Coffee Lake Refresh
Tiến trình4 nmTốt hơn14 nm
Xung nhịpP 3,5 - 4,9 GHz / E 3,2 - 3,6 GHz3,5 GHz
Xung cơ bản3500 MHz3500 MHz
Xung boost4900 MHzTốt hơn3500 MHz
Bộ nhớ đệm L180 KB per coreTốt hơn64 KB per core
Bộ nhớ đệm L24 MB256 KB per coreTốt hơn
Bộ nhớ đệm L38 MB16 MBTốt hơn
Đồ họa tích hợpRadeon 740M 2,6 GHz
Điện năng tiêu thụ35 WTốt hơn95 W
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Ryzen 3 PRO 8300GE và CC150 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRyzen 3 PRO 8300GECC150Chênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 100825834%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100112887%
H2H Productivity IndexH2H Index / 100303310%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10092388%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Ryzen 3 PRO 8300GE và CC150 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRyzen 3 PRO 8300GECC150Chênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 100660%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 100770%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 100550%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 100770%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 100770%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARyzen 3 PRO 8300GE14
Thiết bị BCC15010
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Ryzen 3 PRO 8300GE or CC150?

Ryzen 3 PRO 8300GE has the higher overall gaming score, while Ryzen 3 PRO 8300GE offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Ryzen 3 PRO 8300GE is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Ryzen 3 PRO 8300GE is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Ryzen 3 PRO 8300GE offers more overall performance, while Ryzen 3 PRO 8300GE offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Ryzen 3 PRO 8300GE is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Ryzen 3 PRO 8300GE is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Ryzen 3 PRO 8300GE leads in combined 1440p performance. Ryzen 3 PRO 8300GE can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Ryzen 3 PRO 8300GE is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Ryzen 3 PRO 8300GE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Ryzen 3 PRO 8300GE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Ryzen 3 PRO 8300GE if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.