H2H

AMD Ryzen 9 PRO 5945 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Ryzen 9 PRO 5945 và Ryzen Threadripper 1950X theo thông số và các bài test liên quan.

Ryzen 9 PRO 5945 vượt Ryzen Threadripper 1950X 26% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+26%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

AMD Ryzen 9 PRO 5945 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X: kết luận chính

So sánh Ryzen 9 PRO 5945 và Ryzen Threadripper 1950X cho thấy Ryzen 9 PRO 5945 dẫn 28% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Ryzen Threadripper 1950X có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Đa nhân
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
Hiệu năng
2318
Đơn nhân
7867
Đa nhân
5765
Bộ nhớ đệm L3
11
Hiệu quả
4413
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Ryzen 9 PRO 5945 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Ryzen 9 PRO 5945 dẫn về hiệu năng tổng thể, còn Ryzen 9 PRO 5945 có giá/hiệu năng tốt hơn. Hãy kiểm tra ứng dụng của bạn trước khi chọn.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG65%

Ryzen 9 PRO 5945 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ10.297.241 ₫

Ryzen Threadripper 1950X rẻ hơn

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Ryzen 9 PRO 5945 và Ryzen Threadripper 1950X bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRyzen 9 PRO 5945Ryzen Threadripper 1950X
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
23Tốt hơn
18
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
23Tốt hơn
19
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
21Tốt hơn
17
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
44Tốt hơn
13
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
28Tốt hơn
17
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Ryzen 9 PRO 5945 và Ryzen Threadripper 1950X bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRyzen 9 PRO 5945Ryzen Threadripper 1950X
Ngày ra mắt20202017
Device classDesktopDesktop
PassMark34756Tốt hơn27619
PBP / MTP65 W180 WTốt hơn
Hỗ trợ bộ nhớDDR4-3200DDR4-2666 4 channels
Cores / Threads12 / 2416 / 32Tốt hơn
SocketAM4TR4
Kiến trúcVermeerWhitehaven
Đồ họa tích hợpKhông
Xung nhịp3 - 4,7 GHz3,4 - 4 GHzTốt hơn
Xung cơ bản3000 MHz3400 MHzTốt hơn
Xung boost4700 MHzTốt hơn4000 MHz
Bộ nhớ đệm L1768 KB1536 KBTốt hơn
Bộ nhớ đệm L26 MB8 MBTốt hơn
Bộ nhớ đệm L364 MBTốt hơn32 MB
Điện năng tiêu thụ65 WTốt hơn180 W
Tiến trình7 nmTốt hơn14 nm
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Ryzen 9 PRO 5945 và Ryzen Threadripper 1950X bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRyzen 9 PRO 5945Ryzen Threadripper 1950XChênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 100786715%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100576513%
H2H Productivity IndexH2H Index / 10055562%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100465212%
H2H Value IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Ryzen 9 PRO 5945 và Ryzen Threadripper 1950X bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRyzen 9 PRO 5945Ryzen Threadripper 1950XChênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 100161321%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 100181425%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 100141124%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 100191524%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 100181425%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARyzen 9 PRO 594528
Thiết bị BRyzen Threadripper 1950X17
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Ryzen 9 PRO 5945 or Ryzen Threadripper 1950X?

Ryzen 9 PRO 5945 has the higher overall gaming score, while Ryzen 9 PRO 5945 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Ryzen 9 PRO 5945 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Ryzen 9 PRO 5945 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Ryzen 9 PRO 5945 offers more overall performance, while Ryzen 9 PRO 5945 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Ryzen 9 PRO 5945 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Ryzen 9 PRO 5945 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Ryzen 9 PRO 5945 leads in combined 1440p performance. Ryzen 9 PRO 5945 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Ryzen 9 PRO 5945 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Ryzen 9 PRO 5945 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Ryzen 9 PRO 5945 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Ryzen 9 PRO 5945 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.