Intel Xeon E5-2686 v4 vs Intel Xeon E5603

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Xeon E5-2686 v4 và Xeon E5603 theo thông số và các bài test liên quan.

Xeon E5-2686 v4 vượt Xeon E5603 1046% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1046%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 0Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Xeon E5-2686 v4 (~1000%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Xeon E5-2686 v4

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Nhiều nhân CPU vật lý hơn

Lý do cân nhắc Xeon E5603

  • Công suất công bố thấp hơn
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Đơn nhân
Đa nhân
Giá / hiệu năng
Bộ nhớ đệm L3
Hiệu quả
Hiệu năng
141
Đơn nhân
5027
Đa nhân
555
Giá / hiệu năng
3913
Bộ nhớ đệm L3
10
Hiệu quả
122
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryXeon E5-2686 v4Xeon E5603
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
14Tốt hơn
1
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
16Tốt hơn
7
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
14Tốt hơn
5
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
12Tốt hơn
2
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
10Tốt hơn
0

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationXeon E5-2686 v4Xeon E5603
PassMarkTốt hơn
Cores / ThreadsTốt hơn
PBP / MTPTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ đệm L1
Bộ nhớ đệm L2
Bộ nhớ đệm L3Tốt hơn
Hỗ trợ bộ nhớTốt hơn
SocketTốt hơn
Kiến trúc
Ngày ra mắt
Đồ họa tích hợp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Device class

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốXeon E5-2686 v4Xeon E5603Chênh lệch
H2H Single-core IndexH2H Index / 100502760%
H2H Multi-core IndexH2H Index / 100555167%
H2H Productivity IndexH2H Index / 1004511121%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100444167%
H2H Value IndexH2H Index / 1003913100%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốXeon E5-2686 v4Xeon E5603Chênh lệch
H2H ML Preprocessing IndexH2H Index / 100101164%
H2H CPU Inference IndexH2H Index / 100111167%
H2H Local LLM CPU IndexH2H Index / 10081156%
H2H Data Pipeline IndexH2H Index / 100111167%
H2H Computer Vision CPU IndexH2H Index / 100111167%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AXeon E5-2686 v410
Thiết bị BXeon E56030
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
0
Thông số
0 / 32

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Chưa có thay đổi được ghi nhận. Việc theo dõi bắt đầu từ khi triển khai hệ thống bằng chứng; lịch sử trước đó không được tái dựng.

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Xeon E5-2686 v4 or Xeon E5603?

Xeon E5-2686 v4 has the higher overall gaming score, while Xeon E5-2686 v4 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Xeon E5-2686 v4 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Xeon E5-2686 v4 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Xeon E5-2686 v4 offers more overall performance, while Xeon E5-2686 v4 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Xeon E5-2686 v4 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Xeon E5-2686 v4 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Xeon E5-2686 v4 leads in combined 1440p performance. Xeon E5-2686 v4 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Xeon E5-2686 v4 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Xeon E5-2686 v4 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Xeon E5-2686 v4 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Xeon E5-2686 v4 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.