GeForce 205 vs GeForce 8600M GS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 205 và GeForce 8600M GS theo thông số và các bài test liên quan.

205 vượt GeForce 8600M GS 40% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+40%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 205 (~40%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 205

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL 1.x · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce 8600M GS

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4230
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
1334
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 190–195trên 321
205ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 8600M GSngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8600M GS

167 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category205GeForce 8600M GS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification205GeForce 8600M GS
Device class
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Giao tiếp
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Độ dày
Số màn hình tối đa
Bộ nhớ đệm
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Vulkan
DisplayPort
HDMI
Compute API
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 205 và GeForce 8600M GS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

205GeForce 8600M GS
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
204 FPS
150 FPS
1080p Ultra
143 FPS
105 FPS
1440p Ultra
88 FPS
57 FPS
4K Ultra
34 FPS
20 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2205204 FPSGeForce 8600M GS150 FPS205143 FPSGeForce 8600M GS105 FPS20588 FPSGeForce 8600M GS57 FPS20534 FPSGeForce 8600M GS20 FPS
Cyberpunk 2077205132 FPSGeForce 8600M GS97 FPS205113 FPSGeForce 8600M GS83 FPS20564 FPSGeForce 8600M GS41 FPS20523 FPSGeForce 8600M GS14 FPS
Forza Horizon 5205166 FPSGeForce 8600M GS122 FPS205108 FPSGeForce 8600M GS79 FPS20579 FPSGeForce 8600M GS51 FPS20549 FPSGeForce 8600M GS30 FPS
Hogwarts Legacy205108 FPSGeForce 8600M GS79 FPS20590 FPSGeForce 8600M GS66 FPS20557 FPSGeForce 8600M GS37 FPS20523 FPSGeForce 8600M GS14 FPS
Average FPS205153 FPSGeForce 8600M GS112 FPS205114 FPSGeForce 8600M GS83 FPS20572 FPSGeForce 8600M GS47 FPS20532 FPSGeForce 8600M GS20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số205GeForce 8600M GSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100423033%
H2H Compute IndexH2H Index / 100342819%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10034319%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100133489%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số205GeForce 8600M GSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100293210%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10030326%
H2H Inference IndexH2H Index / 10034319%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100263221%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10033316%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications205GeForce 8600M GS
DirectX10.010.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGLOpenGL 3.33.3
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APICUDA / OpenCL 1.xOpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Specifications205GeForce 8600M GS
Kiến trúcTeslaTesla
Tiến trình40 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20092007
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications205GeForce 8600M GS
Số transistor314 millionTốt hơn210 million
Kích thước die144 mm²127 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1616
Xung cơ bản589 MHzTốt hơn450 MHz
Xung boost589 MHzTốt hơn450 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications205GeForce 8600M GS
Giao tiếpPCIe 2x16MXM-II
Chiều dàiVaries by boardOEM dependent
Độ dàyIGPMXM Module
PSU khuyến nghịVaries by boardOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications205GeForce 8600M GS
HDMIBoard dependentOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đaVaries by boardOEM dependent
Độ phân giải tối đaVaries by boardDepends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications205GeForce 8600M GS
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn0.5 GB DDR2
Loại bộ nhớDDR2GDDR3 / DDR2
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS0.045Tốt hơn0.029

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A20559
Thiết bị BGeForce 8600M GS42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 205 or GeForce 8600M GS?

205 has the higher overall gaming score, while 205 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

205 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

205 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

205 offers more overall performance, while 205 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

205 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

205 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

205 leads in combined 1440p performance. 205 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

205 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 8600M GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 8600M GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 205 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.