GeForce 205 vs Radeon HD 7730M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 205 và Radeon HD 7730M theo thông số và các bài test liên quan.

205 vượt Radeon HD 7730M 40% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+40%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 205 (~40%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 205

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL 1.x · Not supported

Lý do cân nhắc Radeon HD 7730M

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4230
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
1343
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 190–195trên 321
205ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Radeon HD 7730Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 7730M

163 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category205Radeon HD 7730M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
59Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification205Radeon HD 7730M
Device class
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Giao tiếp
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Độ dày
Số màn hình tối đa
Bộ nhớ đệm
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Vulkan
DisplayPort
HDMI
Compute API
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 205 và Radeon HD 7730M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

205Radeon HD 7730M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
204 FPS
152 FPS
1080p Ultra
143 FPS
107 FPS
1440p Ultra
88 FPS
58 FPS
4K Ultra
34 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2205204 FPSRadeon HD 7730M152 FPS205143 FPSRadeon HD 7730M107 FPS20588 FPSRadeon HD 7730M58 FPS20534 FPSRadeon HD 7730M21 FPS
Cyberpunk 2077205132 FPSRadeon HD 7730M98 FPS205113 FPSRadeon HD 7730M85 FPS20564 FPSRadeon HD 7730M42 FPS20523 FPSRadeon HD 7730M14 FPS
Forza Horizon 5205166 FPSRadeon HD 7730M124 FPS205108 FPSRadeon HD 7730M80 FPS20579 FPSRadeon HD 7730M52 FPS20549 FPSRadeon HD 7730M30 FPS
Hogwarts Legacy205108 FPSRadeon HD 7730M80 FPS20590 FPSRadeon HD 7730M67 FPS20557 FPSRadeon HD 7730M37 FPS20523 FPSRadeon HD 7730M14 FPS
Average FPS205153 FPSRadeon HD 7730M114 FPS205114 FPSRadeon HD 7730M85 FPS20572 FPSRadeon HD 7730M47 FPS20532 FPSRadeon HD 7730M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số205Radeon HD 7730MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100423033%
H2H Compute IndexH2H Index / 10034319%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10034340%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001343107%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số205Radeon HD 7730MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100293622%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100303515%
H2H Inference IndexH2H Index / 10034340%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100263735%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10033343%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications205Radeon HD 7730M
DirectX10.011.1
VulkanNot supported1.2
OpenGLOpenGL 3.34.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APICUDA / OpenCL 1.xOpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

Specifications205Radeon HD 7730M
Kiến trúcTeslaGCN / TeraScale
Tiến trình40 nm28 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20092012
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications205Radeon HD 7730M
Số transistor314 million1500 millionTốt hơn
Kích thước die144 mm²123 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân16512Tốt hơn
Xung cơ bản589 MHzTốt hơn575 MHz
Xung boost589 MHz675 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications205Radeon HD 7730M
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàiVaries by boardOEM dependent
Độ dàyIGPOEM dependent
PSU khuyến nghịVaries by boardOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications205Radeon HD 7730M
HDMIBoard dependentOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đaVaries by boardOEM dependent
Độ phân giải tối đaVaries by boardOEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications205Radeon HD 7730M
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn2 GB DDR3
Loại bộ nhớDDR2GDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS0.0450.691Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A20559
Thiết bị BRadeon HD 7730M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 205 or Radeon HD 7730M?

205 has the higher overall gaming score, while 205 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

205 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

205 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

205 offers more overall performance, while 205 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

205 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

205 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

205 leads in combined 1440p performance. 205 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

205 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Radeon HD 7730M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Radeon HD 7730M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 205 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.