Radeon 740M 8300G vs Intel Arc A350M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 740M 8300G và Intel Arc A350M theo thông số và các bài test liên quan.

740M 8300G vượt Intel Arc A350M 39% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+39%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 15 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon 740M 8300G (~18%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 740M 8300G

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · FSR

Lý do cân nhắc Intel Arc A350M

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4633
Giá / hiệu năng
10055
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 22–27trên 411
740M 8300G#24vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Intel Arc A350M#84vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon 740M 8300G

179 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category740M 8300GIntel Arc A350M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
45
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
44

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification740M 8300GIntel Arc A350M
Device class
DirectX
Vulkan
HDMI
DisplayPort
USB Type-C
Điện năng tiêu thụ
OpenGL
Upscaling
Compute API
TFLOPSTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Bộ nhớ video
Loại bộ nhớ
Xung nhịp bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Ngày ra mắt
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Kiến trúc
Giá ra mắt
Số transistor
Kích thước die
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Đầu cấp nguồn
Bus bộ nhớ

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 740M 8300G và Intel Arc A350M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

740M 8300GIntel Arc A350M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
190 FPS
164 FPS
1080p Ultra
133 FPS
116 FPS
1440p Ultra
104 FPS
62 FPS
4K Ultra
52 FPS
22 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2740M 8300G190 FPSIntel Arc A350M164 FPS740M 8300G133 FPSIntel Arc A350M116 FPS740M 8300G104 FPSIntel Arc A350M62 FPS740M 8300G52 FPSIntel Arc A350M22 FPS
Cyberpunk 2077740M 8300G123 FPSIntel Arc A350M106 FPS740M 8300G106 FPSIntel Arc A350M91 FPS740M 8300G75 FPSIntel Arc A350M45 FPS740M 8300G35 FPSIntel Arc A350M15 FPS
Forza Horizon 5740M 8300G155 FPSIntel Arc A350M134 FPS740M 8300G100 FPSIntel Arc A350M87 FPS740M 8300G93 FPSIntel Arc A350M56 FPS740M 8300G76 FPSIntel Arc A350M33 FPS
Hogwarts Legacy740M 8300G100 FPSIntel Arc A350M87 FPS740M 8300G84 FPSIntel Arc A350M72 FPS740M 8300G67 FPSIntel Arc A350M40 FPS740M 8300G35 FPSIntel Arc A350M15 FPS
Average FPS740M 8300G142 FPSIntel Arc A350M123 FPS740M 8300G106 FPSIntel Arc A350M92 FPS740M 8300G85 FPSIntel Arc A350M51 FPS740M 8300G50 FPSIntel Arc A350M21 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số740M 8300GIntel Arc A350MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100463333%
H2H Compute IndexH2H Index / 100534321%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100464111%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100060200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1000100200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số740M 8300GIntel Arc A350MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10046452%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10046444%
H2H Inference IndexH2H Index / 100464111%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10046484%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100464111%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications740M 8300GIntel Arc A350M
DirectX12.212.2
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRXeSS
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Specifications740M 8300GIntel Arc A350M
Kiến trúcNot publicly specifiedXe HPG (Alchemist)
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20232022
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications740M 8300GIntel Arc A350M
Số transistorNot publicly specified7200 million
Kích thước dieNot publicly specified157 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified768
Xung cơ bản800 MHz1150 MHzTốt hơn
Xung boost2600 MHzTốt hơn2200 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications740M 8300GIntel Arc A350M
Giao tiếpIGPPCIe 4.0 x8
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyOEM dependentIGP
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop powerIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications740M 8300GIntel Arc A350M
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaOEM dependentDepends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications740M 8300GIntel Arc A350M
Bộ nhớ video- SMA4 GB GDDR6
Loại bộ nhớSMAGDDR6
Bus bộ nhớSystem memory interface64 bit
TFLOPS2.873.379Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A740M 8300G52
Thiết bị BIntel Arc A350M44
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 64

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 740M 8300G or Intel Arc A350M?

740M 8300G has the higher overall gaming score, while 740M 8300G offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

740M 8300G is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

740M 8300G is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

740M 8300G offers more overall performance, while 740M 8300G offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

740M 8300G is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

740M 8300G is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

740M 8300G leads in combined 1440p performance. 740M 8300G can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

740M 8300G is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Intel Arc A350M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Intel Arc A350M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 740M 8300G if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.