Radeon 760M 8600G vs Radeon RX 6800 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 760M 8600G và RX 6800 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6800 XT vượt 760M 8600G 15% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+15%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon 760M 8600G (~6%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 760M 8600G

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · FSR

Lý do cân nhắc RX 6800 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4855
Giá / hiệu năng
10050
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 14–19trên 411
760M 8600G#16vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6800 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6800 XT

150 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon 760M 8600G

Giá 6.273.708 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category760M 8600GRX 6800 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
48
55Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
41
46Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
39
44Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
47
61Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
54Tốt hơn
51

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification760M 8600GRX 6800 XT
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
HDMI
DisplayPort
Điện năng tiêu thụ
TFLOPSTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Bộ nhớ video
Upscaling
Compute API
Loại bộ nhớ
Xung nhịp bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Giá ra mắt
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Kiến trúc
Số transistor
Kích thước die
Đơn vị shader / nhân
USB Type-C
Bộ nhớ đệm
Bus bộ nhớ
Đầu cấp nguồn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 760M 8600G và RX 6800 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

760M 8600GRX 6800 XT
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
197 FPS
228 FPS
1080p Ultra
139 FPS
161 FPS
1440p Ultra
108 FPS
125 FPS
4K Ultra
54 FPS
62 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2760M 8600G197 FPSRX 6800 XT228 FPS760M 8600G139 FPSRX 6800 XT161 FPS760M 8600G108 FPSRX 6800 XT125 FPS760M 8600G54 FPSRX 6800 XT62 FPS
Cyberpunk 2077760M 8600G127 FPSRX 6800 XT147 FPS760M 8600G110 FPSRX 6800 XT127 FPS760M 8600G78 FPSRX 6800 XT90 FPS760M 8600G36 FPSRX 6800 XT42 FPS
Forza Horizon 5760M 8600G160 FPSRX 6800 XT186 FPS760M 8600G104 FPSRX 6800 XT120 FPS760M 8600G97 FPSRX 6800 XT112 FPS760M 8600G79 FPSRX 6800 XT91 FPS
Hogwarts Legacy760M 8600G104 FPSRX 6800 XT120 FPS760M 8600G87 FPSRX 6800 XT101 FPS760M 8600G70 FPSRX 6800 XT81 FPS760M 8600G37 FPSRX 6800 XT42 FPS
Average FPS760M 8600G147 FPSRX 6800 XT170 FPS760M 8600G110 FPSRX 6800 XT127 FPS760M 8600G88 FPSRX 6800 XT102 FPS760M 8600G52 FPSRX 6800 XT59 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số760M 8600GRX 6800 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100485514%
H2H Compute IndexH2H Index / 100566312%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100486429%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100088200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100061200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số760M 8600GRX 6800 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100487037%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100486834%
H2H Inference IndexH2H Index / 100486429%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100487341%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100486530%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications760M 8600GRX 6800 XT
DirectX12.212.2
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Specifications760M 8600GRX 6800 XT
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 2.0
Tiến trình4 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20232020
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications760M 8600GRX 6800 XT
Số transistorNot publicly specified26800 million
Kích thước dieNot publicly specified520 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified4608
Xung cơ bản800 MHz1825 MHzTốt hơn
Xung boost2800 MHzTốt hơn2250 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications760M 8600GRX 6800 XT
Giao tiếpIGPPCIe 4x16
Chiều dàiOEM dependent267 mm
Độ dàyOEM dependentDual-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent700 W
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop power8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications760M 8600GRX 6800 XT
HDMIOEM dependentHDMI 2.1
DisplayPortOEM dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependent4
Độ phân giải tối đaOEM dependent7680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications760M 8600GRX 6800 XT
Bộ nhớ video- SMA16 GB GDDR6
Loại bộ nhớSMAGDDR6
Bus bộ nhớSystem memory interface256 bit
TFLOPS5.3220.74Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A760M 8600G54
Thiết bị BRX 6800 XT51
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 65

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 760M 8600G or RX 6800 XT?

760M 8600G has the higher overall gaming score, while 760M 8600G offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

760M 8600G is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

760M 8600G is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

760M 8600G offers more overall performance, while 760M 8600G offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

760M 8600G is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

760M 8600G is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

760M 8600G leads in combined 1440p performance. 760M 8600G can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

760M 8600G is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6800 XT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6800 XT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 760M 8600G if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.