Radeon 780M 8700G vs GeForce MX570

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 780M 8700G và GeForce MX570 theo thông số và các bài test liên quan.

780M 8700G vượt GeForce MX570 56% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+56%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon 780M 8700G (~28%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 780M 8700G

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · FSR

Lý do cân nhắc GeForce MX570

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 8.6 · NVIDIA Image Scaling (NIS)
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
5032
Giá / hiệu năng
9855
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 8–13trên 411
780M 8700G#10vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce MX570#96vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon 780M 8700G

173 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category780M 8700GGeForce MX570
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
50Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
40Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
48
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
55Tốt hơn
43

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification780M 8700GGeForce MX570
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
HDMI
DisplayPort
Điện năng tiêu thụ
TFLOPSTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Bộ nhớ video
Loại bộ nhớ
Xung nhịp bộ nhớ
Upscaling
Compute API
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Ngày ra mắt
Giá ra mắt
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số màn hình tối đa
Chiều dài
Kiến trúc
Số transistor
Kích thước die
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Độ dày
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Bus bộ nhớ
Đầu cấp nguồn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 780M 8700G và GeForce MX570 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

780M 8700GGeForce MX570
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
206 FPS
163 FPS
1080p Ultra
145 FPS
115 FPS
1440p Ultra
113 FPS
62 FPS
4K Ultra
56 FPS
22 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2780M 8700G206 FPSGeForce MX570163 FPS780M 8700G145 FPSGeForce MX570115 FPS780M 8700G113 FPSGeForce MX57062 FPS780M 8700G56 FPSGeForce MX57022 FPS
Cyberpunk 2077780M 8700G133 FPSGeForce MX570105 FPS780M 8700G115 FPSGeForce MX57091 FPS780M 8700G82 FPSGeForce MX57045 FPS780M 8700G38 FPSGeForce MX57015 FPS
Forza Horizon 5780M 8700G168 FPSGeForce MX570133 FPS780M 8700G109 FPSGeForce MX57086 FPS780M 8700G102 FPSGeForce MX57056 FPS780M 8700G82 FPSGeForce MX57033 FPS
Hogwarts Legacy780M 8700G109 FPSGeForce MX57086 FPS780M 8700G91 FPSGeForce MX57072 FPS780M 8700G73 FPSGeForce MX57040 FPS780M 8700G38 FPSGeForce MX57015 FPS
Average FPS780M 8700G154 FPSGeForce MX570122 FPS780M 8700G115 FPSGeForce MX57091 FPS780M 8700G93 FPSGeForce MX57051 FPS780M 8700G54 FPSGeForce MX57021 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số780M 8700GGeForce MX570Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100503244%
H2H Compute IndexH2H Index / 100583744%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100504022%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100060200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1000100200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số780M 8700GGeForce MX570Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100504511%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100504315%
H2H Inference IndexH2H Index / 100504022%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10050484%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100504120%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications780M 8700GGeForce MX570
DirectX12.212.2
Vulkan1.31.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRNVIDIA Image Scaling (NIS)
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 8.6

Kiến trúc và ra mắt

Specifications780M 8700GGeForce MX570
Kiến trúcNot publicly specifiedPascal / Turing / Ampere
Tiến trình4 nmTốt hơn8 nm
Ngày ra mắt20232021
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications780M 8700GGeForce MX570
Số transistorNot publicly specified8700 million
Kích thước dieNot publicly specified200 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified2048
Xung cơ bản800 MHz832 MHzTốt hơn
Xung boost2900 MHzTốt hơn1155 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications780M 8700GGeForce MX570
Giao tiếpIGPPCIe 4.0 x8
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyOEM dependentIGP
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop powerNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications780M 8700GGeForce MX570
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaOEM dependentDepends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications780M 8700GGeForce MX570
Bộ nhớ video- SMA2 GB GDDR6
Loại bộ nhớSMAGDDR5 / GDDR6
Bus bộ nhớSystem memory interface64 bit
TFLOPS8.91Tốt hơn4.731

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A780M 8700G55
Thiết bị BGeForce MX57043
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 64

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 780M 8700G or GeForce MX570?

780M 8700G has the higher overall gaming score, while 780M 8700G offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce MX570 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce MX570 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

780M 8700G offers more overall performance, while 780M 8700G offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce MX570 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

780M 8700G is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

780M 8700G leads in combined 1440p performance. 780M 8700G can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

780M 8700G is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce MX570 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce MX570 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 780M 8700G if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.