GeForce 8600 GT vs GeForce G 103M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8600 GT và GeForce G 103M theo thông số và các bài test liên quan.

8600 GT vượt GeForce G 103M 27% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+27%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 8600 GT (~36%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 8600 GT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce G 103M

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3830
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
1334
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 77–82trên 321
8600 GT#79vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce G 103Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8600 GT

151 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category8600 GTGeForce G 103M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
38Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
31Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
57Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification8600 GTGeForce G 103M
Device class
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
DirectX
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Vulkan
Upscaling
DisplayPort
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8600 GT và GeForce G 103M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8600 GTGeForce G 103M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
196 FPS
151 FPS
1080p Ultra
137 FPS
106 FPS
1440p Ultra
74 FPS
57 FPS
4K Ultra
27 FPS
20 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 28600 GT196 FPSGeForce G 103M151 FPS8600 GT137 FPSGeForce G 103M106 FPS8600 GT74 FPSGeForce G 103M57 FPS8600 GT27 FPSGeForce G 103M20 FPS
Cyberpunk 20778600 GT126 FPSGeForce G 103M97 FPS8600 GT109 FPSGeForce G 103M84 FPS8600 GT54 FPSGeForce G 103M41 FPS8600 GT18 FPSGeForce G 103M14 FPS
Forza Horizon 58600 GT159 FPSGeForce G 103M123 FPS8600 GT103 FPSGeForce G 103M79 FPS8600 GT67 FPSGeForce G 103M51 FPS8600 GT39 FPSGeForce G 103M30 FPS
Hogwarts Legacy8600 GT103 FPSGeForce G 103M79 FPS8600 GT86 FPSGeForce G 103M66 FPS8600 GT48 FPSGeForce G 103M37 FPS8600 GT18 FPSGeForce G 103M14 FPS
Average FPS8600 GT146 FPSGeForce G 103M113 FPS8600 GT109 FPSGeForce G 103M84 FPS8600 GT61 FPSGeForce G 103M47 FPS8600 GT26 FPSGeForce G 103M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số8600 GTGeForce G 103MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100383024%
H2H Compute IndexH2H Index / 10031297%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10031310%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100133489%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số8600 GTGeForce G 103MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100273217%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100283213%
H2H Inference IndexH2H Index / 10031310%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100243229%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10030313%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications8600 GTGeForce G 103M
DirectX10.010.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL3.33.3
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Specifications8600 GTGeForce G 103M
Kiến trúcTeslaTesla
Tiến trình80 nm65 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072009
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications8600 GTGeForce G 103M
Số transistor289 millionTốt hơn210 million
Kích thước die169 mm²86 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân32Tốt hơn8
Xung cơ bản540 MHz640 MHzTốt hơn
Xung boost540 MHz640 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications8600 GTGeForce G 103M
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài170 mmOEM dependent
Độ dàySingle-slotIGP
PSU khuyến nghị200 WOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications8600 GTGeForce G 103M
HDMIBoard dependentOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa3OEM dependent
Độ phân giải tối đa2560 × 1600OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications8600 GTGeForce G 103M
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn0.5 GB DDR2
Loại bộ nhớGDDR3GDDR3 / DDR3
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS0.076Tốt hơn0.026

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8600 GT57
Thiết bị BGeForce G 103M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8600 GT or GeForce G 103M?

8600 GT has the higher overall gaming score, while 8600 GT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8600 GT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8600 GT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8600 GT offers more overall performance, while 8600 GT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8600 GT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8600 GT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8600 GT leads in combined 1440p performance. 8600 GT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8600 GT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce G 103M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce G 103M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8600 GT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.