GeForce 8600 GTS vs Intel Arc A730M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8600 GTS và Intel Arc A730M theo thông số và các bài test liên quan.

Intel Arc A730M vượt 8600 GTS 23% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+23%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 8600 GTS (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 8600 GTS

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc Intel Arc A730M

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3948
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10060
Dung lượng bộ nhớ
1380
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 78–83trên 321
8600 GTS#80vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Intel Arc A730Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category8600 GTSIntel Arc A730M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
48Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
41Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
39Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
57Tốt hơn
56

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification8600 GTSIntel Arc A730M
Device class
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Upscaling
Vulkan
DisplayPort
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8600 GTS và Intel Arc A730M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8600 GTSIntel Arc A730M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
197 FPS
207 FPS
1080p Ultra
138 FPS
145 FPS
1440p Ultra
74 FPS
113 FPS
4K Ultra
27 FPS
46 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 28600 GTS197 FPSIntel Arc A730M207 FPS8600 GTS138 FPSIntel Arc A730M145 FPS8600 GTS74 FPSIntel Arc A730M113 FPS8600 GTS27 FPSIntel Arc A730M46 FPS
Cyberpunk 20778600 GTS127 FPSIntel Arc A730M134 FPS8600 GTS109 FPSIntel Arc A730M115 FPS8600 GTS54 FPSIntel Arc A730M82 FPS8600 GTS18 FPSIntel Arc A730M31 FPS
Forza Horizon 58600 GTS160 FPSIntel Arc A730M168 FPS8600 GTS104 FPSIntel Arc A730M109 FPS8600 GTS67 FPSIntel Arc A730M102 FPS8600 GTS39 FPSIntel Arc A730M68 FPS
Hogwarts Legacy8600 GTS104 FPSIntel Arc A730M109 FPS8600 GTS87 FPSIntel Arc A730M91 FPS8600 GTS48 FPSIntel Arc A730M73 FPS8600 GTS18 FPSIntel Arc A730M31 FPS
Average FPS8600 GTS147 FPSIntel Arc A730M155 FPS8600 GTS110 FPSIntel Arc A730M115 FPS8600 GTS61 FPSIntel Arc A730M93 FPS8600 GTS26 FPSIntel Arc A730M44 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số8600 GTSIntel Arc A730MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100394821%
H2H Compute IndexH2H Index / 100335652%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100325756%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001380144%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số8600 GTSIntel Arc A730MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100276279%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100286174%
H2H Inference IndexH2H Index / 100325756%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100246592%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100315861%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications8600 GTSIntel Arc A730M
DirectX10.012.2
VulkanNot supported1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedXeSS
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Specifications8600 GTSIntel Arc A730M
Kiến trúcTeslaXe HPG (Alchemist)
Tiến trình80 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072022
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications8600 GTSIntel Arc A730M
Số transistor289 million21700 millionTốt hơn
Kích thước die169 mm²Tốt hơn406 mm²
Đơn vị shader / nhân323072Tốt hơn
Xung cơ bản675 MHz1100 MHzTốt hơn
Xung boost675 MHz2050 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications8600 GTSIntel Arc A730M
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài198 mmOEM dependent
Độ dàySingle-slotIGP
PSU khuyến nghị250 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn6 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications8600 GTSIntel Arc A730M
HDMIBoard dependentOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa3OEM dependent
Độ phân giải tối đa2560 × 1600Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications8600 GTSIntel Arc A730M
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn12 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit192 bitTốt hơn
TFLOPS0.09312.6Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8600 GTS57
Thiết bị BIntel Arc A730M56
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8600 GTS or Intel Arc A730M?

8600 GTS has the higher overall gaming score, while 8600 GTS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8600 GTS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8600 GTS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8600 GTS offers more overall performance, while 8600 GTS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8600 GTS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8600 GTS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8600 GTS leads in combined 1440p performance. 8600 GTS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8600 GTS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8600 GTS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8600 GTS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8600 GTS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.