GeForce 8800 GT vs GeForce GT 120

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8800 GT và GT 120 theo thông số và các bài test liên quan.

8800 GT vượt GT 120 26% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+26%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 8800 GT (~10%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 8800 GT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GT 120

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3931
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1334
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 79–84trên 321
8800 GT#81vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GT 120ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GT 120

118 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category8800 GTGT 120
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
57Tốt hơn
52

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification8800 GTGT 120
Device class
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Vulkan
HDMI
Upscaling
DisplayPort

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8800 GT và GT 120 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8800 GTGT 120
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
195 FPS
154 FPS
1080p Ultra
137 FPS
108 FPS
1440p Ultra
77 FPS
58 FPS
4K Ultra
29 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 28800 GT195 FPSGT 120154 FPS8800 GT137 FPSGT 120108 FPS8800 GT77 FPSGT 12058 FPS8800 GT29 FPSGT 12021 FPS
Cyberpunk 20778800 GT126 FPSGT 12099 FPS8800 GT108 FPSGT 12086 FPS8800 GT56 FPSGT 12042 FPS8800 GT19 FPSGT 12014 FPS
Forza Horizon 58800 GT159 FPSGT 120125 FPS8800 GT103 FPSGT 12081 FPS8800 GT69 FPSGT 12052 FPS8800 GT43 FPSGT 12031 FPS
Hogwarts Legacy8800 GT103 FPSGT 12081 FPS8800 GT86 FPSGT 12068 FPS8800 GT50 FPSGT 12038 FPS8800 GT20 FPSGT 12014 FPS
Average FPS8800 GT146 FPSGT 120115 FPS8800 GT109 FPSGT 12086 FPS8800 GT63 FPSGT 12048 FPS8800 GT28 FPSGT 12020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số8800 GTGT 120Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100393123%
H2H Compute IndexH2H Index / 10032313%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10032320%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100133489%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số8800 GTGT 120Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100273217%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100283213%
H2H Inference IndexH2H Index / 10032320%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100243332%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10031323%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications8800 GTGT 120
DirectX10.010.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL3.33.3
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Specifications8800 GTGT 120
Kiến trúcTeslaTesla
Tiến trình65 nm55 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072009
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications8800 GTGT 120
Số transistor754 millionTốt hơn314 million
Kích thước die324 mm²121 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân112Tốt hơn32
Xung cơ bản600 MHz738 MHzTốt hơn
Xung boost600 MHz738 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications8800 GTGT 120
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Chiều dài229 mmVaries by board
Độ dàySingle-slotIGP
PSU khuyến nghị300 WVaries by board
Đầu cấp nguồn6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications8800 GTGT 120
HDMIBoard dependentBoard dependent
DisplayPortBoard dependentBoard dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa3Varies by board
Độ phân giải tối đa2560 × 1600Varies by board

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications8800 GTGT 120
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn1 GB DDR2
Loại bộ nhớGDDR3DDR2
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS0.336Tốt hơn0.08

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8800 GT57
Thiết bị BGT 12052
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8800 GT or GT 120?

8800 GT has the higher overall gaming score, while 8800 GT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8800 GT offers more overall performance, while 8800 GT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8800 GT leads in combined 1440p performance. 8800 GT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8800 GT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GT 120 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GT 120 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8800 GT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.