GeForce 9600 GSO vs FirePro W2100

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 9600 GSO và FirePro W2100 theo thông số và các bài test liên quan.

9600 GSO vượt FirePro W2100 8% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+8%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 9600 GSO (~8%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 9600 GSO

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc FirePro W2100

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3731
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1043
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 233–238trên 321
9600 GSOngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
FirePro W2100ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 9600 GSO

125 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category9600 GSOFirePro W2100
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
37Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
33Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
31Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
56Tốt hơn
52

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification9600 GSOFirePro W2100
Device class
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Độ dày
Số màn hình tối đa
Loại bộ nhớ
Xung nhịpTốt hơn
Độ phân giải tối đa
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn
USB Type-C
Vulkan
Upscaling
DisplayPort
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 9600 GSO và FirePro W2100 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

9600 GSOFirePro W2100
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
184 FPS
156 FPS
1080p Ultra
129 FPS
109 FPS
1440p Ultra
72 FPS
59 FPS
4K Ultra
26 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 29600 GSO184 FPSFirePro W2100156 FPS9600 GSO129 FPSFirePro W2100109 FPS9600 GSO72 FPSFirePro W210059 FPS9600 GSO26 FPSFirePro W210021 FPS
Cyberpunk 20779600 GSO119 FPSFirePro W2100100 FPS9600 GSO102 FPSFirePro W210086 FPS9600 GSO53 FPSFirePro W210043 FPS9600 GSO18 FPSFirePro W210014 FPS
Forza Horizon 59600 GSO150 FPSFirePro W2100127 FPS9600 GSO97 FPSFirePro W210082 FPS9600 GSO65 FPSFirePro W210053 FPS9600 GSO39 FPSFirePro W210031 FPS
Hogwarts Legacy9600 GSO97 FPSFirePro W210082 FPS9600 GSO81 FPSFirePro W210069 FPS9600 GSO47 FPSFirePro W210038 FPS9600 GSO18 FPSFirePro W210014 FPS
Average FPS9600 GSO138 FPSFirePro W2100116 FPS9600 GSO102 FPSFirePro W210087 FPS9600 GSO59 FPSFirePro W210048 FPS9600 GSO25 FPSFirePro W210020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số9600 GSOFirePro W2100Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100373118%
H2H Compute IndexH2H Index / 10030326%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100293416%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001043125%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số9600 GSOFirePro W2100Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100253636%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100263632%
H2H Inference IndexH2H Index / 100293416%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100223853%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100293519%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications9600 GSOFirePro W2100
DirectX10.011.1
VulkanNot supported1.2
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

Specifications9600 GSOFirePro W2100
Kiến trúcTeslaGCN 1.0
Tiến trình65 nm28 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20082014
Device classDesktopProf

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications9600 GSOFirePro W2100
Số transistor754 million950 millionTốt hơn
Kích thước die324 mm²77 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân96320Tốt hơn
Xung cơ bản550 MHz630 MHzTốt hơn
Xung boost550 MHz680 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications9600 GSOFirePro W2100
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 3x8
Chiều dài229 mm168 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị250 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications9600 GSOFirePro W2100
HDMIBoard dependentBoard dependent
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa32
Độ phân giải tối đa2560 × 16004096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications9600 GSOFirePro W2100
Bộ nhớ video384 MB GDDR3Tốt hơn2 GB DDR3
Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS0.2640.435Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A9600 GSO56
Thiết bị BFirePro W210052
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 9600 GSO or FirePro W2100?

9600 GSO has the higher overall gaming score, while 9600 GSO offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

9600 GSO is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

9600 GSO is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

9600 GSO offers more overall performance, while 9600 GSO offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

9600 GSO is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

9600 GSO is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

9600 GSO leads in combined 1440p performance. 9600 GSO can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

9600 GSO is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

FirePro W2100 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

FirePro W2100 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 9600 GSO if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.