GeForce 9800 GT vs Intel Arc Pro B60

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 9800 GT và Arc Pro B60 theo thông số và các bài test liên quan.

9800 GT vượt Arc Pro B60 6% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+6%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Đã xác minh một phầnKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 9800 GT (~6%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 9800 GT

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc Arc Pro B60

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 / oneAPI · Intel XeSS
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3952
Hiệu quả
10087
Dung lượng bộ nhớ
13100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 81–86trên 321
9800 GT#83vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc Pro B60ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 9800 GT

48 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category9800 GTArc Pro B60
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
52Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
44Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
41Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
87
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
57Tốt hơn
54

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification9800 GTArc Pro B60
Device class
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Số màn hình tối đa
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Upscaling
Vulkan
DisplayPort
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 9800 GT và Arc Pro B60 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

9800 GTArc Pro B60
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
195 FPS
1080p Ultra
137 FPS
1440p Ultra
77 FPS
4K Ultra
29 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 29800 GT195 FPSArc Pro B609800 GT137 FPSArc Pro B609800 GT77 FPSArc Pro B609800 GT29 FPSArc Pro B60
Cyberpunk 20779800 GT126 FPSArc Pro B609800 GT108 FPSArc Pro B609800 GT56 FPSArc Pro B609800 GT19 FPSArc Pro B60
Forza Horizon 59800 GT159 FPSArc Pro B609800 GT103 FPSArc Pro B609800 GT69 FPSArc Pro B609800 GT43 FPSArc Pro B60
Hogwarts Legacy9800 GT103 FPSArc Pro B609800 GT86 FPSArc Pro B609800 GT50 FPSArc Pro B609800 GT20 FPSArc Pro B60
Average FPS9800 GT146 FPSArc Pro B609800 GT109 FPSArc Pro B609800 GT63 FPSArc Pro B609800 GT28 FPSArc Pro B60

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số9800 GTArc Pro B60Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100395229%
H2H Compute IndexH2H Index / 100326061%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100326568%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10013100154%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001008714%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số9800 GTArc Pro B60Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100277493%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100287187%
H2H Inference IndexH2H Index / 100326568%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1002478106%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100316672%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications9800 GTArc Pro B60
DirectX10.0DirectX 12 Ultimate
VulkanNot supported1.3
OpenGL3.3Up to 4.6
UpscalingNot supportedIntel XeSS
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0 / oneAPI

Kiến trúc và ra mắt

Specifications9800 GTArc Pro B60
Kiến trúcTeslaXe2
Tiến trình65 nmTSMC N5Tốt hơn
Ngày ra mắt2008Q2'25
Device classDesktopProf

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications9800 GTArc Pro B60
Số transistor754 millionNot publicly specified
Kích thước die324 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân112Tốt hơn20 Xe cores
Xung cơ bản600 MHzNot publicly specified
Xung boost600 MHzNot publicly specified

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications9800 GTArc Pro B60
Giao tiếpPCIe 2x16PCI Express 5.0 x8
Chiều dài229 mmVaries by board manufacturer
Độ dàySingle-slotVaries by board manufacturer
PSU khuyến nghị300 WNot publicly specified
Đầu cấp nguồn6 pinVaries by board manufacturer

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications9800 GTArc Pro B60
HDMIBoard dependentHDMI 2.1; board dependent
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 2.1; board dependent
USB Type-CKhôngVaries by board manufacturer
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 x 4320@120Hz

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications9800 GTArc Pro B60
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn24 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
TFLOPS0.33612.28Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A9800 GT57
Thiết bị BArc Pro B6054
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
23 / 68

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 9800 GT or Arc Pro B60?

9800 GT has the higher overall gaming score, while 9800 GT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

9800 GT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

9800 GT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

9800 GT offers more overall performance, while 9800 GT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

9800 GT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

9800 GT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

9800 GT leads in combined 1440p performance. 9800 GT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

9800 GT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

9800 GT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

9800 GT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 9800 GT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.