GeForce 9800 GTX+ vs Radeon HD 6790

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 9800 GTX+ và HD 6790 theo thông số và các bài test liên quan.

9800 GTX+ vượt HD 6790 22% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+22%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 9800 GTX+ (~19%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc 9800 GTX+

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc HD 6790

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3932
Hiệu quả
9271
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1356
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 228–233trên 321
9800 GTX+ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 6790ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 9800 GTX+

167 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Category9800 GTX+HD 6790
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
92Tốt hơn
71
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
56Tốt hơn
47

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Specification9800 GTX+HD 6790
Device class
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Upscaling
Vulkan
DisplayPort
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 9800 GTX+ và HD 6790 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

9800 GTX+HD 6790
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
196 FPS
162 FPS
1080p Ultra
138 FPS
111 FPS
1440p Ultra
77 FPS
63 FPS
4K Ultra
29 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 29800 GTX+196 FPSHD 6790162 FPS9800 GTX+138 FPSHD 6790111 FPS9800 GTX+77 FPSHD 679063 FPS9800 GTX+29 FPSHD 679023 FPS
Cyberpunk 20779800 GTX+126 FPSHD 6790104 FPS9800 GTX+109 FPSHD 679087 FPS9800 GTX+56 FPSHD 679045 FPS9800 GTX+20 FPSHD 679015 FPS
Forza Horizon 59800 GTX+159 FPSHD 6790132 FPS9800 GTX+103 FPSHD 679083 FPS9800 GTX+69 FPSHD 679056 FPS9800 GTX+43 FPSHD 679034 FPS
Hogwarts Legacy9800 GTX+103 FPSHD 679085 FPS9800 GTX+86 FPSHD 679069 FPS9800 GTX+50 FPSHD 679041 FPS9800 GTX+20 FPSHD 679016 FPS
Average FPS9800 GTX+146 FPSHD 6790121 FPS9800 GTX+109 FPSHD 679088 FPS9800 GTX+63 FPSHD 679051 FPS9800 GTX+28 FPSHD 679022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ số9800 GTX+HD 6790Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100393220%
H2H Compute IndexH2H Index / 10033356%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100323920%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001356125%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100927126%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ số9800 GTX+HD 6790Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100274346%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100284138%
H2H Inference IndexH2H Index / 100323920%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100244561%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100313923%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Specifications9800 GTX+HD 6790
DirectX10.011.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL3.34.4
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

Specifications9800 GTX+HD 6790
Kiến trúcTeslaTeraScale 2
Tiến trình55 nm40 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20092011
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Specifications9800 GTX+HD 6790
Số transistor754 million1700 millionTốt hơn
Kích thước die260 mm²255 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân128800Tốt hơn
Xung cơ bản738 MHz840 MHzTốt hơn
Xung boost738 MHz840 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Specifications9800 GTX+HD 6790
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Chiều dài267 mm198 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn6+6 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Specifications9800 GTX+HD 6790
HDMIBoard dependentHDMI 1.3a
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16004096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Specifications9800 GTX+HD 6790
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn1 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS0.471.344Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A9800 GTX+56
Thiết bị BHD 679047
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 9800 GTX+ or HD 6790?

9800 GTX+ has the higher overall gaming score, while 9800 GTX+ offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

9800 GTX+ is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

9800 GTX+ is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

9800 GTX+ offers more overall performance, while 9800 GTX+ offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

9800 GTX+ is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

9800 GTX+ is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

9800 GTX+ leads in combined 1440p performance. 9800 GTX+ can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

9800 GTX+ is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

9800 GTX+ is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

9800 GTX+ is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 9800 GTX+ if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.