FirePro W4300 vs Radeon HD 7970

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh FirePro W4300 và HD 7970 theo thông số và các bài test liên quan.

FirePro W4300 vượt HD 7970 16% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+16%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: FirePro W4300 (~16%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc FirePro W4300

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc HD 7970

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3236
Hiệu quả
10048
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 16–21trên 30
FirePro W4300#18vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 7970ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

FirePro W4300

70 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon HD 7970

Giá 1.024.279 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryFirePro W4300HD 7970
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
36Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
32Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
30Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
48
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
45

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationFirePro W4300HD 7970
DisplayPort
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trình
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
HDMI
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh FirePro W4300 và HD 7970 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

FirePro W4300HD 7970
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
162 FPS
179 FPS
1080p Ultra
112 FPS
126 FPS
1440p Ultra
62 FPS
74 FPS
4K Ultra
22 FPS
25 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2FirePro W4300162 FPSHD 7970179 FPSFirePro W4300112 FPSHD 7970126 FPSFirePro W430062 FPSHD 797074 FPSFirePro W430022 FPSHD 797025 FPS
Cyberpunk 2077FirePro W4300104 FPSHD 7970116 FPSFirePro W430088 FPSHD 7970100 FPSFirePro W430045 FPSHD 797054 FPSFirePro W430014 FPSHD 797017 FPS
Forza Horizon 5FirePro W4300132 FPSHD 7970146 FPSFirePro W430084 FPSHD 797095 FPSFirePro W430055 FPSHD 797067 FPSFirePro W430032 FPSHD 797037 FPS
Hogwarts LegacyFirePro W430085 FPSHD 797095 FPSFirePro W430070 FPSHD 797079 FPSFirePro W430040 FPSHD 797048 FPSFirePro W430015 FPSHD 797017 FPS
Average FPSFirePro W4300121 FPSHD 7970134 FPSFirePro W430089 FPSHD 7970100 FPSFirePro W430051 FPSHD 797061 FPSFirePro W430021 FPSHD 797024 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốFirePro W4300HD 7970Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100323612%
H2H Compute IndexH2H Index / 10035388%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10039427%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001004870%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốFirePro W4300HD 7970Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10043455%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041447%
H2H Inference IndexH2H Index / 10039427%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045474%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10039427%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsFirePro W4300HD 7970
DirectX12.011.1
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsFirePro W4300HD 7970
Kiến trúcGCN 2.0Tốt hơnGCN 1.0
Tiến trình28 nm28 nm
Ngày ra mắt20152011
Device classProfDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsFirePro W4300HD 7970
Số transistor2080 million4313 millionTốt hơn
Kích thước die160 mm²Tốt hơn352 mm²
Đơn vị shader / nhân7682048Tốt hơn
Xung cơ bản930 MHzTốt hơn925 MHz
Xung boost930 MHzTốt hơn925 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsFirePro W4300HD 7970
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dài171 mmTốt hơn275 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồnNone6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsFirePro W4300HD 7970
HDMIBoard dependentHDMI 1.4a
DisplayPortmini-DisplayPort 1.2mini-DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa4096 × 21604096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsFirePro W4300HD 7970
Bộ nhớ video4 GB GDDR5Tốt hơn3 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS1.4293.789Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AFirePro W430052
Thiết bị BHD 797045
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (6)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: FirePro W4300 or HD 7970?

FirePro W4300 has the higher overall gaming score, while FirePro W4300 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

FirePro W4300 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

FirePro W4300 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

FirePro W4300 offers more overall performance, while FirePro W4300 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

FirePro W4300 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

FirePro W4300 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

FirePro W4300 leads in combined 1440p performance. FirePro W4300 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

FirePro W4300 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

FirePro W4300 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

FirePro W4300 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to FirePro W4300 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.