AMD Radeon Pro W7900 vs GeForce 910M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Radeon Pro W7900 và GeForce 910M theo thông số và các bài test liên quan.

Radeon Pro W7900 vượt GeForce 910M 83% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+83%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: AMD Radeon Pro W7900 (~83%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Radeon Pro W7900

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0

Lý do cân nhắc GeForce 910M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 3.5 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
8630
Hiệu quả
97100
Giá / hiệu năng
3754
Dung lượng bộ nhớ
10043
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 7–12trên 30
Radeon Pro W7900#9vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 910Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 910M

174 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRadeon Pro W7900GeForce 910M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
86Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
68Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
66Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
97
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
77Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRadeon Pro W7900GeForce 910M
DisplayPort
HDMI
Giao tiếp
Bus bộ nhớTốt hơn
Loại bộ nhớ
Kiến trúc
Device class
Tiến trìnhTốt hơn
Ngày ra mắt
Bộ nhớ videoTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Vulkan
Compute API
Đầu cấp nguồn
TFLOPSTốt hơn
Giá ra mắt
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
DirectX
OpenGL
Điện năng tiêu thụ
Đơn vị shader / nhân
Độ dày
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Xung nhịp bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Số transistor
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Radeon Pro W7900 và GeForce 910M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Radeon Pro W7900GeForce 910M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
152 FPS
1080p Ultra
107 FPS
1440p Ultra
57 FPS
4K Ultra
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Radeon Pro W7900GeForce 910M152 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M107 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M57 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M21 FPS
Cyberpunk 2077Radeon Pro W7900GeForce 910M98 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M84 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M41 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M14 FPS
Forza Horizon 5Radeon Pro W7900GeForce 910M124 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M80 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M51 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M30 FPS
Hogwarts LegacyRadeon Pro W7900GeForce 910M80 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M67 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M37 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M14 FPS
Average FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M114 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M85 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M47 FPSRadeon Pro W7900GeForce 910M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRadeon Pro W7900GeForce 910MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100863097%
H2H Compute IndexH2H Index / 100883196%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100903490%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001004380%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100971003%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRadeon Pro W7900GeForce 910MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100923688%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100923590%
H2H Inference IndexH2H Index / 100903490%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100943787%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100903490%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRadeon Pro W7900GeForce 910M
DirectX11.0
VulkanVulkan 1.31.2
OpenGL4.6
UpscalingNot supported
Compute APIOpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0OpenCL 3.0, CUDA 3.5

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRadeon Pro W7900GeForce 910M
Kiến trúcRDNA 3Maxwell
Tiến trình5 nm / 6 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20232015
Device classProfMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRadeon Pro W7900GeForce 910M
Số transistor1020 million
Kích thước die87 mm²
Đơn vị shader / nhân384
Xung cơ bản641 MHz
Xung boost641 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRadeon Pro W7900GeForce 910M
Giao tiếpPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dàiOEM dependent
Độ dàyIGP
PSU khuyến nghịOEM dependent
Đầu cấp nguồn2x 8-pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRadeon Pro W7900GeForce 910M
HDMIKhôngOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1OEM dependent
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependent
Độ phân giải tối đaDepends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRadeon Pro W7900GeForce 910M
Bộ nhớ video48 GBTốt hơn2 GB DDR3
Loại bộ nhớGDDR6 ECCGDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ384-bitTốt hơn64 bit
TFLOPS61.3Tốt hơn0.492

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARadeon Pro W790077
Thiết bị BGeForce 910M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
0 / 49

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (1)
  1. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Radeon Pro W7900 or GeForce 910M?

Radeon Pro W7900 has the higher overall gaming score, while GeForce 910M offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 910M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 910M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Radeon Pro W7900 offers more overall performance, while Radeon Pro W7900 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 910M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce 910M is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Radeon Pro W7900 leads in combined 1440p performance. Radeon Pro W7900 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Radeon Pro W7900 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 910M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 910M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Radeon Pro W7900 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.