Intel Arc A770 vs GeForce G 110M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A770 và GeForce G 110M theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A770 vượt GeForce G 110M 83% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+83%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc A770 (~52%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc A770

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc GeForce G 110M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5530
Hiệu quả
81100
Giá / hiệu năng
9454
Dung lượng bộ nhớ
8843
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 41–46trên 321
Arc A770#43vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce G 110Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce G 110M

157 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc A770GeForce G 110M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
55Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
46Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
44Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
81
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc A770GeForce G 110M
DisplayPort
HDMI
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Bộ nhớ đệm
Upscaling
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Kích thước dieTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Chiều dài
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A770 và GeForce G 110M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A770GeForce G 110M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
228 FPS
150 FPS
1080p Ultra
160 FPS
105 FPS
1440p Ultra
125 FPS
56 FPS
4K Ultra
62 FPS
20 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc A770228 FPSGeForce G 110M150 FPSArc A770160 FPSGeForce G 110M105 FPSArc A770125 FPSGeForce G 110M56 FPSArc A77062 FPSGeForce G 110M20 FPS
Cyberpunk 2077Arc A770147 FPSGeForce G 110M97 FPSArc A770127 FPSGeForce G 110M83 FPSArc A77090 FPSGeForce G 110M41 FPSArc A77042 FPSGeForce G 110M14 FPS
Forza Horizon 5Arc A770186 FPSGeForce G 110M122 FPSArc A770120 FPSGeForce G 110M79 FPSArc A770112 FPSGeForce G 110M51 FPSArc A77091 FPSGeForce G 110M30 FPS
Hogwarts LegacyArc A770120 FPSGeForce G 110M79 FPSArc A770101 FPSGeForce G 110M66 FPSArc A77081 FPSGeForce G 110M37 FPSArc A77042 FPSGeForce G 110M14 FPS
Average FPSArc A770170 FPSGeForce G 110M112 FPSArc A770127 FPSGeForce G 110M83 FPSArc A770102 FPSGeForce G 110M46 FPSArc A77059 FPSGeForce G 110M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc A770GeForce G 110MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100553059%
H2H Compute IndexH2H Index / 100642975%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100643461%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100884369%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008110021%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc A770GeForce G 110MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100703664%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100683564%
H2H Inference IndexH2H Index / 100643461%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100733765%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100653463%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc A770GeForce G 110M
DirectX12.210.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc A770GeForce G 110M
Kiến trúcXe-HPGTesla
Tiến trình6 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20222009
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc A770GeForce G 110M
Số transistor21700 millionTốt hơn314 million
Kích thước die406 mm²121 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân4096Tốt hơn16
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn400 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn400 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc A770GeForce G 110M
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàiVaries by boardOEM dependent
Độ dàyDual-slotIGP
PSU khuyến nghị550 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn8+8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc A770GeForce G 110M
HDMIHDMI 2.1OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.0OEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc A770GeForce G 110M
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn1 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3 / DDR3
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS19.66Tốt hơn0.032

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A77064
Thiết bị BGeForce G 110M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A770 or GeForce G 110M?

Arc A770 has the higher overall gaming score, while Arc A770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce G 110M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce G 110M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A770 offers more overall performance, while Arc A770 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce G 110M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc A770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A770 leads in combined 1440p performance. Arc A770 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A770 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce G 110M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce G 110M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A770 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.