Intel Arc A770 vs Radeon R9 290

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc A770 và R9 290 theo thông số và các bài test liên quan.

Arc A770 vượt R9 290 45% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+45%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc A770 (~39%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc A770

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc R9 290

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5538
Hiệu quả
8146
Giá / hiệu năng
94100
Dung lượng bộ nhớ
8856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 41–46trên 321
Arc A770#43vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R9 290ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon R9 290

153 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon R9 290

Giá 1.177.416 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc A770R9 290
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
55Tốt hơn
38
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
46Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
44Tốt hơn
31
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
81Tốt hơn
46
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
46

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc A770R9 290
DisplayPort
HDMI
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Upscaling
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Chiều dài
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc A770 và R9 290 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc A770R9 290
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
228 FPS
184 FPS
1080p Ultra
160 FPS
130 FPS
1440p Ultra
125 FPS
80 FPS
4K Ultra
62 FPS
28 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc A770228 FPSR9 290184 FPSArc A770160 FPSR9 290130 FPSArc A770125 FPSR9 29080 FPSArc A77062 FPSR9 29028 FPS
Cyberpunk 2077Arc A770147 FPSR9 290119 FPSArc A770127 FPSR9 290102 FPSArc A77090 FPSR9 29058 FPSArc A77042 FPSR9 29019 FPS
Forza Horizon 5Arc A770186 FPSR9 290150 FPSArc A770120 FPSR9 29097 FPSArc A770112 FPSR9 29072 FPSArc A77091 FPSR9 29041 FPS
Hogwarts LegacyArc A770120 FPSR9 29097 FPSArc A770101 FPSR9 29081 FPSArc A77081 FPSR9 29052 FPSArc A77042 FPSR9 29019 FPS
Average FPSArc A770170 FPSR9 290138 FPSArc A770127 FPSR9 290103 FPSArc A770102 FPSR9 29066 FPSArc A77059 FPSR9 29027 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc A770R9 290Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100553837%
H2H Compute IndexH2H Index / 100644046%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100644339%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100885644%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100814655%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc A770R9 290Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100704641%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100684541%
H2H Inference IndexH2H Index / 100644339%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100734841%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100654341%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc A770R9 290
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc A770R9 290
Kiến trúcXe-HPGGCN 2.0
Tiến trình6 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20222013
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc A770R9 290
Số transistor21700 millionTốt hơn6200 million
Kích thước die406 mm²Tốt hơn438 mm²
Đơn vị shader / nhân4096Tốt hơn2816
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn947 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn947 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc A770R9 290
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn950 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc A770R9 290
HDMIHDMI 2.1HDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 2.0DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc A770R9 290
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit512 bitTốt hơn
TFLOPS19.66Tốt hơn5.632

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc A77064
Thiết bị BR9 29046
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc A770 or R9 290?

Arc A770 has the higher overall gaming score, while R9 290 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc A770 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc A770 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc A770 offers more overall performance, while Arc A770 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc A770 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

R9 290 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc A770 leads in combined 1440p performance. Arc A770 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc A770 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A770 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A770 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc A770 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.