Intel Arc B580 vs Radeon R9 280X

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc B580 và R9 280X theo thông số và các bài test liên quan.

Arc B580 vượt R9 280X 67% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+67%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc B580 (~60%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc B580

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS 2

Lý do cân nhắc R9 280X

  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6036
Hiệu quả
10048
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
8056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 7–12trên 321
Arc B580#9vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R9 280Xngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon R9 280X

74 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon R9 280X

Giá 998.244 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc B580R9 280X
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
60Tốt hơn
36
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
50Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
47Tốt hơn
30
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
48
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
72Tốt hơn
45

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc B580R9 280X
Device class
Kiến trúc
Tiến trìnhTốt hơn
Upscaling
DirectX
Vulkan
OpenGL
Compute API
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
TFLOPSTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Loại bộ nhớ
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Đầu cấp nguồn
PSU khuyến nghị
Giao tiếp
DisplayPort
HDMI
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Ngày ra mắt
Giá ra mắtTốt hơn
Độ dày
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc B580 và R9 280X qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc B580R9 280X
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
175 FPS
1080p Ultra
123 FPS
1440p Ultra
74 FPS
4K Ultra
26 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc B580R9 280X175 FPSArc B580R9 280X123 FPSArc B580R9 280X74 FPSArc B580R9 280X26 FPS
Cyberpunk 2077Arc B580R9 280X113 FPSArc B580R9 280X97 FPSArc B580R9 280X54 FPSArc B580R9 280X17 FPS
Forza Horizon 5Arc B580R9 280X142 FPSArc B580R9 280X92 FPSArc B580R9 280X67 FPSArc B580R9 280X38 FPS
Hogwarts LegacyArc B580R9 280X92 FPSArc B580R9 280X77 FPSArc B580R9 280X48 FPSArc B580R9 280X17 FPS
Average FPSArc B580R9 280X131 FPSArc B580R9 280X97 FPSArc B580R9 280X61 FPSArc B580R9 280X25 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc B580R9 280XChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100603650%
H2H Compute IndexH2H Index / 100673953%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100664244%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100805635%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001004870%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc B580R9 280XChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100694542%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100684443%
H2H Inference IndexH2H Index / 100664244%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100714741%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100664244%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc B580R9 280X
DirectXDirectX 12 Ultimate12.0
Vulkan1.31.2
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSS 2Not supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc B580R9 280X
Kiến trúcXe2GCN 2.0
Tiến trìnhTSMC N5Tốt hơn28 nm
Ngày ra mắt2024-12-132013
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc B580R9 280X
Số transistor2080 million
Kích thước die160 mm²
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn896
Xung cơ bản2670 MHzTốt hơn1000 MHz
Xung boost2670 MHzTốt hơn1000 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc B580R9 280X
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Chiều dài272 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị600 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc B580R9 280X
HDMIHDMI 2.1Board dependent
DisplayPort3 × DisplayPort 2.1Board dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Varies by board

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc B580R9 280X
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn3 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ192 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS13.67Tốt hơn1.792

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc B58072
Thiết bị BR9 280X45
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc B580 or R9 280X?

Arc B580 has the higher overall gaming score, while Arc B580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc B580 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc B580 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc B580 offers more overall performance, while Arc B580 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc B580 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc B580 leads in combined 1440p performance. Arc B580 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc B580 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc B580 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc B580 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc B580 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.