Intel Arc B770 vs Radeon R9 380X

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Arc B770 và R9 380X theo thông số và các bài test liên quan.

Arc B770 vượt R9 380X 71% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+71%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Intel Arc B770 (~49%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc Arc B770

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · XeSS

Lý do cân nhắc R9 380X

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6035
Hiệu quả
8961
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
8856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 12–17trên 321
Arc B770#14vị trí trong bảng xếp hạng GPU
R9 380Xngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc B770

90 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon R9 380X

Giá 1.638.846 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryArc B770R9 380X
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
60Tốt hơn
35
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
50Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
47Tốt hơn
29
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
89Tốt hơn
61
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
70Tốt hơn
47

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationArc B770R9 380X
Device class
DirectX
Vulkan
HDMI
DisplayPort
TFLOPSTốt hơn
USB Type-C
OpenGL
Upscaling
Compute API
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Kiến trúc
Số transistor
Kích thước die
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Giá ra mắt
Loại bộ nhớ
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Arc B770 và R9 380X qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Arc B770R9 380X
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
248 FPS
178 FPS
1080p Ultra
174 FPS
122 FPS
1440p Ultra
135 FPS
66 FPS
4K Ultra
67 FPS
24 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2Arc B770248 FPSR9 380X178 FPSArc B770174 FPSR9 380X122 FPSArc B770135 FPSR9 380X66 FPSArc B77067 FPSR9 380X24 FPS
Cyberpunk 2077Arc B770160 FPSR9 380X115 FPSArc B770138 FPSR9 380X96 FPSArc B77098 FPSR9 380X48 FPSArc B77045 FPSR9 380X16 FPS
Forza Horizon 5Arc B770202 FPSR9 380X145 FPSArc B770131 FPSR9 380X91 FPSArc B770122 FPSR9 380X60 FPSArc B77099 FPSR9 380X35 FPS
Hogwarts LegacyArc B770131 FPSR9 380X94 FPSArc B770109 FPSR9 380X76 FPSArc B77088 FPSR9 380X43 FPSArc B77046 FPSR9 380X16 FPS
Average FPSArc B770185 FPSR9 380X133 FPSArc B770138 FPSR9 380X96 FPSArc B770111 FPSR9 380X54 FPSArc B77064 FPSR9 380X23 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốArc B770R9 380XChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100603553%
H2H Compute IndexH2H Index / 100673855%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100684150%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100885644%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100896137%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốArc B770R9 380XChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100734450%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100714349%
H2H Inference IndexH2H Index / 100684150%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100754648%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100684150%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsArc B770R9 380X
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingXeSSNot supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsArc B770R9 380X
Kiến trúcNot publicly specifiedGCN 3.0
Tiến trình5 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20262015
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsArc B770R9 380X
Số transistorNot publicly specified5000 million
Kích thước dieNot publicly specified366 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified2048
Xung cơ bản2100 MHzTốt hơn970 MHz
Xung boost2400 MHzTốt hơn970 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsArc B770R9 380X
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board221 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Đầu cấp nguồn6+8 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsArc B770R9 380X
HDMIHDMI 2.1HDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsArc B770R9 380X
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS28Tốt hơn3.973

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AArc B77070
Thiết bị BR9 380X47
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Arc B770 or R9 380X?

Arc B770 has the higher overall gaming score, while Arc B770 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Arc B770 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Arc B770 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Arc B770 offers more overall performance, while Arc B770 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Arc B770 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Arc B770 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Arc B770 leads in combined 1440p performance. Arc B770 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Arc B770 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

R9 380X is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

R9 380X is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Arc B770 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.