GeForce G100 vs Mobility Radeon X1350

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh G100 và Mobility Radeon X1350 theo thông số và các bài test liên quan.

G100 vượt Mobility Radeon X1350 34% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+34%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce G100 (~73%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc G100

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported

Lý do cân nhắc Mobility Radeon X1350

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3929
Giá / hiệu năng
10064
Dung lượng bộ nhớ
1334
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 219–224trên 321
G100ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon X1350ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Mobility Radeon X1350

112 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryG100Mobility Radeon X1350
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39Tốt hơn
29
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32Tốt hơn
25
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
26
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
57Tốt hơn
33

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationG100Mobility Radeon X1350
Device class
DirectX
OpenGL
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Kiến trúc
Kích thước die
Điện năng tiêu thụ
TFLOPS
Loại bộ nhớ
Ngày ra mắt
Compute API
Giá ra mắt
Số transistor
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
Vulkan
Đầu cấp nguồn
Upscaling
DisplayPort
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh G100 và Mobility Radeon X1350 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

G100Mobility Radeon X1350
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
197 FPS
144 FPS
1080p Ultra
138 FPS
101 FPS
1440p Ultra
74 FPS
54 FPS
4K Ultra
27 FPS
20 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2G100197 FPSMobility Radeon X1350144 FPSG100138 FPSMobility Radeon X1350101 FPSG10074 FPSMobility Radeon X135054 FPSG10027 FPSMobility Radeon X135020 FPS
Cyberpunk 2077G100127 FPSMobility Radeon X135093 FPSG100109 FPSMobility Radeon X135080 FPSG10054 FPSMobility Radeon X135039 FPSG10018 FPSMobility Radeon X135013 FPS
Forza Horizon 5G100160 FPSMobility Radeon X1350117 FPSG100104 FPSMobility Radeon X135076 FPSG10067 FPSMobility Radeon X135049 FPSG10039 FPSMobility Radeon X135029 FPS
Hogwarts LegacyG100104 FPSMobility Radeon X135076 FPSG10087 FPSMobility Radeon X135063 FPSG10048 FPSMobility Radeon X135035 FPSG10018 FPSMobility Radeon X135013 FPS
Average FPSG100147 FPSMobility Radeon X1350108 FPSG100110 FPSMobility Radeon X135080 FPSG10061 FPSMobility Radeon X135044 FPSG10026 FPSMobility Radeon X135019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốG100Mobility Radeon X1350Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100392929%
H2H Compute IndexH2H Index / 100322813%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10032306%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100133489%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốG100Mobility Radeon X1350Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100273114%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100283110%
H2H Inference IndexH2H Index / 10032306%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100243229%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10031310%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsG100Mobility Radeon X1350
DirectX10.09.3
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL3.32.1
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APINot supported

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsG100Mobility Radeon X1350
Kiến trúcNot publicly specifiedRadeon R500
Tiến trình65 nmTốt hơn90 nm
Ngày ra mắt20092006
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsG100Mobility Radeon X1350
Số transistorNot publicly specified105 million
Kích thước dieNot publicly specified100 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specifiedNot publicly specified
Xung cơ bản567 MHzTốt hơn419 MHz
Xung boost567 MHzTốt hơn419 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsG100Mobility Radeon X1350
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 1.0 x16
Chiều dàiVaries by boardOEM dependent
Độ dàyVaries by boardOEM dependent
PSU khuyến nghịVaries by boardOEM dependent
Đầu cấp nguồnNone (slot power)Integrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsG100Mobility Radeon X1350
HDMIBoard dependentOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đaVaries by boardOEM dependent
Độ phân giải tối đaVaries by boardOEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsG100Mobility Radeon X1350
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn0.128 GB DDR2
Loại bộ nhớDDR2GDDR3 / DDR2
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
TFLOPS0.021Not published (legacy architecture)

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AG10057
Thiết bị BMobility Radeon X135033
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 65

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: G100 or Mobility Radeon X1350?

G100 has the higher overall gaming score, while G100 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

G100 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

G100 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

G100 offers more overall performance, while G100 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

G100 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

G100 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

G100 leads in combined 1440p performance. G100 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

G100 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

G100 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

G100 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to G100 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.