GeForce 410M vs GeForce 940MX

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GeForce 410M và GeForce 940MX theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce 410M vượt GeForce 940MX 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục bằng nhau

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GeForce 410M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce 940MX

  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3030
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
5454
Dung lượng bộ nhớ
4356
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 161–166trên 411
GeForce 410Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 940MXngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 410M

98 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGeForce 410MGeForce 940MX
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
30
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
28
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
42
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGeForce 410MGeForce 940MX
Xung boostTốt hơn
Ngày ra mắt
HDMI
DisplayPort
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Xung cơ bảnTốt hơn
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Device class
Vulkan
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GeForce 410M và GeForce 940MX qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GeForce 410MGeForce 940MX
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
150 FPS
154 FPS
1080p Ultra
106 FPS
108 FPS
1440p Ultra
57 FPS
58 FPS
4K Ultra
20 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GeForce 410M150 FPSGeForce 940MX154 FPSGeForce 410M106 FPSGeForce 940MX108 FPSGeForce 410M57 FPSGeForce 940MX58 FPSGeForce 410M20 FPSGeForce 940MX21 FPS
Cyberpunk 2077GeForce 410M97 FPSGeForce 940MX99 FPSGeForce 410M84 FPSGeForce 940MX85 FPSGeForce 410M41 FPSGeForce 940MX42 FPSGeForce 410M14 FPSGeForce 940MX14 FPS
Forza Horizon 5GeForce 410M123 FPSGeForce 940MX125 FPSGeForce 410M79 FPSGeForce 940MX81 FPSGeForce 410M51 FPSGeForce 940MX52 FPSGeForce 410M30 FPSGeForce 940MX31 FPS
Hogwarts LegacyGeForce 410M79 FPSGeForce 940MX81 FPSGeForce 410M66 FPSGeForce 940MX68 FPSGeForce 410M37 FPSGeForce 940MX38 FPSGeForce 410M14 FPSGeForce 940MX14 FPS
Average FPSGeForce 410M112 FPSGeForce 940MX115 FPSGeForce 410M84 FPSGeForce 940MX86 FPSGeForce 410M47 FPSGeForce 940MX48 FPSGeForce 410M20 FPSGeForce 940MX20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGeForce 410MGeForce 940MXChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10030300%
H2H Compute IndexH2H Index / 100303413%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10034378%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100435626%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGeForce 410MGeForce 940MXChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100364215%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100354013%
H2H Inference IndexH2H Index / 10034378%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100374417%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100343811%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGeForce 410MGeForce 940MX
DirectX11.011.0
VulkanVulkan 1.2 (driver support)1.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 2.1OpenCL 3.0, CUDA 5.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGeForce 410MGeForce 940MX
Kiến trúcFermiMaxwell
Tiến trình40 nm28 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20112016
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGeForce 410MGeForce 940MX
Số transistor292 million1020 millionTốt hơn
Kích thước die79 mm²77 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân48384Tốt hơn
Xung cơ bản574 MHz954 MHzTốt hơn
Xung boost574 MHz993 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGeForce 410MGeForce 940MX
Giao tiếpPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyIGPIGP
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGeForce 410MGeForce 940MX
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaDepends on host systemDepends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGeForce 410MGeForce 940MX
Bộ nhớ video1 GB DDR31 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5 / DDR3GDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
TFLOPS0.110.763Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGeForce 410M42
Thiết bị BGeForce 940MX42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 68

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GeForce 410M or GeForce 940MX?

GeForce 410M has the higher overall gaming score, while GeForce 410M offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 410M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 410M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GeForce 410M offers more overall performance, while GeForce 410M offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 410M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce 410M is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GeForce 410M leads in combined 1440p performance. GeForce 410M can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GeForce 410M is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 410M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 410M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GeForce 410M if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.