GeForce 825M vs GeForce GTX 570

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GeForce 825M và GTX 570 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 570 vượt GeForce 825M 7% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+7%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục bằng nhau

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GeForce 825M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 3.5 · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 570

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3032
Hiệu quả
10049
Giá / hiệu năng
54100
Dung lượng bộ nhớ
4356
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 167–172trên 411
GeForce 825Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 570ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 825M

173 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGeForce 825MGTX 570
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
30
32Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
28
29Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
27Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
49
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
42
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGeForce 825MGTX 570
Ngày ra mắt
HDMI
DisplayPort
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Đầu cấp nguồn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Chiều dài
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Độ dày
Device class
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GeForce 825M và GTX 570 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GeForce 825MGTX 570
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
153 FPS
165 FPS
1080p Ultra
108 FPS
113 FPS
1440p Ultra
58 FPS
62 FPS
4K Ultra
21 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GeForce 825M153 FPSGTX 570165 FPSGeForce 825M108 FPSGTX 570113 FPSGeForce 825M58 FPSGTX 57062 FPSGeForce 825M21 FPSGTX 57023 FPS
Cyberpunk 2077GeForce 825M99 FPSGTX 570106 FPSGeForce 825M85 FPSGTX 57089 FPSGeForce 825M42 FPSGTX 57045 FPSGeForce 825M14 FPSGTX 57015 FPS
Forza Horizon 5GeForce 825M125 FPSGTX 570134 FPSGeForce 825M81 FPSGTX 57084 FPSGeForce 825M52 FPSGTX 57056 FPSGeForce 825M31 FPSGTX 57034 FPS
Hogwarts LegacyGeForce 825M81 FPSGTX 57087 FPSGeForce 825M68 FPSGTX 57071 FPSGeForce 825M37 FPSGTX 57040 FPSGeForce 825M14 FPSGTX 57016 FPS
Average FPSGeForce 825M115 FPSGTX 570123 FPSGeForce 825M86 FPSGTX 57089 FPSGeForce 825M47 FPSGTX 57051 FPSGeForce 825M20 FPSGTX 57022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGeForce 825MGTX 570Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10030326%
H2H Compute IndexH2H Index / 10032346%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100343914%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100435626%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001004968%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGeForce 825MGTX 570Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100364318%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100354116%
H2H Inference IndexH2H Index / 100343914%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100374520%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100343914%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGeForce 825MGTX 570
DirectX11.011.0
Vulkan1.2Vulkan 1.2 (driver support)
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 3.5OpenCL 1.1, CUDA 2.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGeForce 825MGTX 570
Kiến trúcKepler / MaxwellFermi 2.0
Tiến trình28 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20142010
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGeForce 825MGTX 570
Số transistor1020 million3000 millionTốt hơn
Kích thước die87 mm²Tốt hơn520 mm²
Đơn vị shader / nhân384480Tốt hơn
Xung cơ bản850 MHzTốt hơn732 MHz
Xung boost941 MHzTốt hơn732 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGeForce 825MGTX 570
Giao tiếpPCIe 3.0 x8PCIe 2x16
Chiều dàiOEM dependent267 mm
Độ dàyIGPDual-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent550 W
Đầu cấp nguồnNone6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGeForce 825MGTX 570
HDMIOEM dependentmini-HDMI 1.3a
DisplayPortOEM dependentBoard dependent
USB Type-COEM dependentKhông
Số màn hình tối đaOEM dependent3
Độ phân giải tối đaDepends on host system2560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGeForce 825MGTX 570
Bộ nhớ video1 GB DDR31,25 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5 / DDR3GDDR5
Bus bộ nhớ64 bit320 bitTốt hơn
TFLOPS0.7231.405Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGeForce 825M42
Thiết bị BGTX 57042
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GeForce 825M or GTX 570?

GeForce 825M has the higher overall gaming score, while GTX 570 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 825M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 825M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GeForce 825M offers more overall performance, while GeForce 825M offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 825M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 570 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GeForce 825M leads in combined 1440p performance. GeForce 825M can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GeForce 825M is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 825M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 825M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GeForce 825M if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.