GeForce 840M vs GeForce 830M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GeForce 840M và GeForce 830M theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce 840M vượt GeForce 830M 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 840M (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GeForce 840M

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.0 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce 830M

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3130
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
5454
Dung lượng bộ nhớ
4343
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 168–173trên 411
GeForce 840Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 830Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 830M

127 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGeForce 840MGeForce 830M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
43Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGeForce 840MGeForce 830M
HDMI
DisplayPort
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Tiến trình
Số transistor
Device class
Ngày ra mắt
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GeForce 840M và GeForce 830M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GeForce 840MGeForce 830M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
154 FPS
154 FPS
1080p Ultra
108 FPS
108 FPS
1440p Ultra
58 FPS
58 FPS
4K Ultra
21 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GeForce 840M154 FPSGeForce 830M154 FPSGeForce 840M108 FPSGeForce 830M108 FPSGeForce 840M58 FPSGeForce 830M58 FPSGeForce 840M21 FPSGeForce 830M21 FPS
Cyberpunk 2077GeForce 840M100 FPSGeForce 830M99 FPSGeForce 840M86 FPSGeForce 830M85 FPSGeForce 840M42 FPSGeForce 830M42 FPSGeForce 840M14 FPSGeForce 830M14 FPS
Forza Horizon 5GeForce 840M126 FPSGeForce 830M125 FPSGeForce 840M81 FPSGeForce 830M81 FPSGeForce 840M52 FPSGeForce 830M52 FPSGeForce 840M31 FPSGeForce 830M31 FPS
Hogwarts LegacyGeForce 840M81 FPSGeForce 830M81 FPSGeForce 840M68 FPSGeForce 830M68 FPSGeForce 840M38 FPSGeForce 830M38 FPSGeForce 840M14 FPSGeForce 830M14 FPS
Average FPSGeForce 840M115 FPSGeForce 830M115 FPSGeForce 840M86 FPSGeForce 830M86 FPSGeForce 840M48 FPSGeForce 830M48 FPSGeForce 840M20 FPSGeForce 830M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGeForce 840MGeForce 830MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10031303%
H2H Compute IndexH2H Index / 10034333%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10034340%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10043430%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGeForce 840MGeForce 830MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10036360%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10036353%
H2H Inference IndexH2H Index / 10034340%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10038373%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10035343%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGeForce 840MGeForce 830M
DirectX11.011.0
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 5.0OpenCL 3.0, CUDA 5.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGeForce 840MGeForce 830M
Kiến trúcKepler / MaxwellKepler / Maxwell
Tiến trình28 nm28 nm
Ngày ra mắt20142014
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGeForce 840MGeForce 830M
Số transistor1020 million1020 million
Kích thước die77 mm²77 mm²
Đơn vị shader / nhân384Tốt hơn256
Xung cơ bản1029 MHz1082 MHzTốt hơn
Xung boost1124 MHz1150 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGeForce 840MGeForce 830M
Giao tiếpPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x8
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyIGPIGP
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGeForce 840MGeForce 830M
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaDepends on host systemDepends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGeForce 840MGeForce 830M
Bộ nhớ video2 GB DDR32 GB DDR3
Loại bộ nhớGDDR5 / DDR3GDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
TFLOPS0.863Tốt hơn0.589

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGeForce 840M43
Thiết bị BGeForce 830M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 68

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GeForce 840M or GeForce 830M?

GeForce 840M has the higher overall gaming score, while GeForce 840M offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 840M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 840M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GeForce 840M offers more overall performance, while GeForce 840M offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 840M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce 840M is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GeForce 840M leads in combined 1440p performance. GeForce 840M can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GeForce 840M is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 840M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 840M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GeForce 840M if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.