GeForce 840M vs Radeon RX 5700 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GeForce 840M và RX 5700 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RX 5700 XT vượt GeForce 840M 45% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+45%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục bằng nhau

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GeForce 840M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.0 · Not supported

Lý do cân nhắc RX 5700 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · FSR
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3145
Hiệu quả
10067
Giá / hiệu năng
5440
Dung lượng bộ nhớ
4368
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 172–177trên 411
GeForce 840Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 5700 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 840M

106 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGeForce 840MRX 5700 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
45Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
39Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
36Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
67
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
43
43

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGeForce 840MRX 5700 XT
HDMI
DisplayPort
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Device class
Ngày ra mắt
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GeForce 840M và RX 5700 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GeForce 840MRX 5700 XT
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
154 FPS
200 FPS
1080p Ultra
108 FPS
140 FPS
1440p Ultra
58 FPS
109 FPS
4K Ultra
21 FPS
40 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GeForce 840M154 FPSRX 5700 XT200 FPSGeForce 840M108 FPSRX 5700 XT140 FPSGeForce 840M58 FPSRX 5700 XT109 FPSGeForce 840M21 FPSRX 5700 XT40 FPS
Cyberpunk 2077GeForce 840M100 FPSRX 5700 XT129 FPSGeForce 840M86 FPSRX 5700 XT111 FPSGeForce 840M42 FPSRX 5700 XT79 FPSGeForce 840M14 FPSRX 5700 XT27 FPS
Forza Horizon 5GeForce 840M126 FPSRX 5700 XT163 FPSGeForce 840M81 FPSRX 5700 XT105 FPSGeForce 840M52 FPSRX 5700 XT98 FPSGeForce 840M31 FPSRX 5700 XT59 FPS
Hogwarts LegacyGeForce 840M81 FPSRX 5700 XT105 FPSGeForce 840M68 FPSRX 5700 XT88 FPSGeForce 840M38 FPSRX 5700 XT71 FPSGeForce 840M14 FPSRX 5700 XT28 FPS
Average FPSGeForce 840M115 FPSRX 5700 XT149 FPSGeForce 840M86 FPSRX 5700 XT111 FPSGeForce 840M48 FPSRX 5700 XT89 FPSGeForce 840M20 FPSRX 5700 XT39 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGeForce 840MRX 5700 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100314537%
H2H Compute IndexH2H Index / 100345140%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100345242%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100436845%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006740%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGeForce 840MRX 5700 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100365542%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100365440%
H2H Inference IndexH2H Index / 100345242%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100385842%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100355239%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGeForce 840MRX 5700 XT
DirectX11.012.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedFSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 5.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGeForce 840MRX 5700 XT
Kiến trúcKepler / MaxwellRDNA 1.0
Tiến trình28 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20142019
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGeForce 840MRX 5700 XT
Số transistor1020 million10300 millionTốt hơn
Kích thước die77 mm²Tốt hơn251 mm²
Đơn vị shader / nhân3842560Tốt hơn
Xung cơ bản1029 MHz1605 MHzTốt hơn
Xung boost1124 MHz1755 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGeForce 840MRX 5700 XT
Giao tiếpPCIe 3.0 x8PCIe 4x16
Chiều dàiOEM dependent272 mm
Độ dàyIGPDual-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent550 W
Đầu cấp nguồnNone6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGeForce 840MRX 5700 XT
HDMIOEM dependentHDMI 2.0b
DisplayPortOEM dependentDisplayPort 1.4a
USB Type-COEM dependentKhông
Số màn hình tối đaOEM dependent4
Độ phân giải tối đaDepends on host system7680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGeForce 840MRX 5700 XT
Bộ nhớ video2 GB DDR38 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5 / DDR3GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS0.8639.754Tốt hơn

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGeForce 840M43
Thiết bị BRX 5700 XT43
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GeForce 840M or RX 5700 XT?

GeForce 840M has the higher overall gaming score, while GeForce 840M offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 840M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 840M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GeForce 840M offers more overall performance, while GeForce 840M offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 840M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce 840M is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GeForce 840M leads in combined 1440p performance. GeForce 840M can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GeForce 840M is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 840M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 840M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GeForce 840M if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.