GeForce 930MX vs GeForce Go 7700

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GeForce 930MX và GeForce Go 7700 theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce 930MX vượt GeForce Go 7700 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 930MX (~27%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GeForce 930MX

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.0 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce Go 7700

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL 1.x · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3029
Giá / hiệu năng
5464
Dung lượng bộ nhớ
4343
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 184–189trên 411
GeForce 930MXngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce Go 7700ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 930MX

122 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGeForce 930MXGeForce Go 7700
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
30Tốt hơn
29
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
28Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26Tốt hơn
25
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
26
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
42Tốt hơn
33

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGeForce 930MXGeForce Go 7700
USB Type-C
DirectX
Ngày ra mắt
HDMI
DisplayPort
Vulkan
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
PSU khuyến nghị
Chiều dài
OpenGL
TFLOPS
Điện năng tiêu thụ
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Giao tiếp
Đầu cấp nguồn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Độ dày
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
Device class
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GeForce 930MX và GeForce Go 7700 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GeForce 930MXGeForce Go 7700
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
154 FPS
144 FPS
1080p Ultra
108 FPS
101 FPS
1440p Ultra
58 FPS
54 FPS
4K Ultra
21 FPS
20 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GeForce 930MX154 FPSGeForce Go 7700144 FPSGeForce 930MX108 FPSGeForce Go 7700101 FPSGeForce 930MX58 FPSGeForce Go 770054 FPSGeForce 930MX21 FPSGeForce Go 770020 FPS
Cyberpunk 2077GeForce 930MX99 FPSGeForce Go 770093 FPSGeForce 930MX85 FPSGeForce Go 770080 FPSGeForce 930MX42 FPSGeForce Go 770039 FPSGeForce 930MX14 FPSGeForce Go 770013 FPS
Forza Horizon 5GeForce 930MX125 FPSGeForce Go 7700117 FPSGeForce 930MX81 FPSGeForce Go 770076 FPSGeForce 930MX52 FPSGeForce Go 770049 FPSGeForce 930MX31 FPSGeForce Go 770029 FPS
Hogwarts LegacyGeForce 930MX81 FPSGeForce Go 770076 FPSGeForce 930MX68 FPSGeForce Go 770063 FPSGeForce 930MX38 FPSGeForce Go 770035 FPSGeForce 930MX14 FPSGeForce Go 770013 FPS
Average FPSGeForce 930MX115 FPSGeForce Go 7700108 FPSGeForce 930MX86 FPSGeForce Go 770080 FPSGeForce 930MX48 FPSGeForce Go 770044 FPSGeForce 930MX20 FPSGeForce Go 770019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGeForce 930MXGeForce Go 7700Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10030293%
H2H Compute IndexH2H Index / 100332913%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10034333%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10043430%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGeForce 930MXGeForce Go 7700Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10036353%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10035350%
H2H Inference IndexH2H Index / 10034333%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10037370%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10034333%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGeForce 930MXGeForce Go 7700
DirectX11.09.3
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.62.1
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 5.0CUDA / OpenCL 1.x

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGeForce 930MXGeForce Go 7700
Kiến trúcMaxwellCurie
Tiến trình28 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20162006
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGeForce 930MXGeForce Go 7700
Số transistor1020 millionTốt hơn177 million
Kích thước die77 mm²Tốt hơn100 mm²
Đơn vị shader / nhân384Not publicly specified
Xung cơ bản952 MHzTốt hơn450 MHz
Xung boost1020 MHzTốt hơn450 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGeForce 930MXGeForce Go 7700
Giao tiếpPCIe 3.0 x8PCIe 1.0 x16
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyMXM ModuleOEM dependent
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGeForce 930MXGeForce Go 7700
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaDepends on host systemOEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGeForce 930MXGeForce Go 7700
Bộ nhớ video2 GB DDR3Tốt hơn0.5 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR5 / DDR3GDDR3 / DDR2
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS0.783Not published (legacy architecture)

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGeForce 930MX42
Thiết bị BGeForce Go 770033
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 66

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GeForce 930MX or GeForce Go 7700?

GeForce 930MX has the higher overall gaming score, while GeForce Go 7700 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 930MX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 930MX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GeForce 930MX offers more overall performance, while GeForce 930MX offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 930MX is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce Go 7700 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GeForce 930MX leads in combined 1440p performance. GeForce 930MX can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GeForce 930MX is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 930MX is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 930MX is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GeForce 930MX if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.