GeForce 9800M GS vs GeForce 510M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GeForce 9800M GS và GeForce 510M theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce 510M vượt GeForce 9800M GS 27% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+27%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce 9800M GS (~5%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GeForce 9800M GS

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GeForce 510M

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3038
Giá / hiệu năng
5465
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 99–104trên 411
GeForce 9800M GSngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 510Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 9800M GS

95 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGeForce 9800M GSGeForce 510M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
30
38Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
28
34Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
33
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
42Tốt hơn
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGeForce 9800M GSGeForce 510M
Ngày ra mắt
HDMI
DisplayPort
DirectX
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
OpenGL
TFLOPS
Điện năng tiêu thụ
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Kích thước die
Số transistor
Giao tiếp
Đầu cấp nguồn
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
Device class
Upscaling
Vulkan

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GeForce 9800M GS và GeForce 510M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GeForce 9800M GSGeForce 510M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
148 FPS
157 FPS
1080p Ultra
104 FPS
111 FPS
1440p Ultra
58 FPS
86 FPS
4K Ultra
22 FPS
43 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GeForce 9800M GS148 FPSGeForce 510M157 FPSGeForce 9800M GS104 FPSGeForce 510M111 FPSGeForce 9800M GS58 FPSGeForce 510M86 FPSGeForce 9800M GS22 FPSGeForce 510M43 FPS
Cyberpunk 2077GeForce 9800M GS95 FPSGeForce 510M102 FPSGeForce 9800M GS82 FPSGeForce 510M88 FPSGeForce 9800M GS42 FPSGeForce 510M62 FPSGeForce 9800M GS15 FPSGeForce 510M29 FPS
Forza Horizon 5GeForce 9800M GS120 FPSGeForce 510M128 FPSGeForce 9800M GS78 FPSGeForce 510M83 FPSGeForce 9800M GS52 FPSGeForce 510M77 FPSGeForce 9800M GS32 FPSGeForce 510M63 FPS
Hogwarts LegacyGeForce 9800M GS78 FPSGeForce 510M83 FPSGeForce 9800M GS65 FPSGeForce 510M69 FPSGeForce 9800M GS38 FPSGeForce 510M56 FPSGeForce 9800M GS15 FPSGeForce 510M29 FPS
Average FPSGeForce 9800M GS110 FPSGeForce 510M118 FPSGeForce 9800M GS82 FPSGeForce 510M88 FPSGeForce 9800M GS48 FPSGeForce 510M70 FPSGeForce 9800M GS21 FPSGeForce 510M41 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGeForce 9800M GSGeForce 510MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100303824%
H2H Compute IndexH2H Index / 100303824%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100343811%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100430200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGeForce 9800M GSGeForce 510MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10036385%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10035388%
H2H Inference IndexH2H Index / 100343811%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10037383%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100343811%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGeForce 9800M GSGeForce 510M
DirectX10.011.0
VulkanNot supportedVulkan 1.2 (driver support)
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1CUDA / OpenCL

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGeForce 9800M GSGeForce 510M
Kiến trúcTeslaFermi
Tiến trình65 nmTSMC 40 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20082011
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGeForce 9800M GSGeForce 510M
Số transistor505 millionNot publicly specified
Kích thước die240 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân64Not publicly specified
Xung cơ bản530 MHzOEM/TGP dependent
Xung boost530 MHzOEM/TGP dependent

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGeForce 9800M GSGeForce 510M
Giao tiếpPCIe 2.0 x16OEM platform dependent
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyOEM dependentOEM dependent
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGeForce 9800M GSGeForce 510M
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaOEM dependentOEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGeForce 9800M GSGeForce 510M
Bộ nhớ video0.5 GB GDDR3OEM configuration dependent
Loại bộ nhớGDDR3 / DDR2GDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ256 bitOEM configuration dependent
TFLOPS0.17OEM/TGP dependent

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGeForce 9800M GS42
Thiết bị BGeForce 510M40
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 63

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GeForce 9800M GS or GeForce 510M?

GeForce 9800M GS has the higher overall gaming score, while GeForce 510M offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 9800M GS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 9800M GS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GeForce 9800M GS offers more overall performance, while GeForce 9800M GS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 9800M GS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce 510M is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GeForce 9800M GS leads in combined 1440p performance. GeForce 9800M GS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GeForce 9800M GS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 9800M GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 9800M GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GeForce 9800M GS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.