GeForce G 110M vs GeForce GTX 280

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GeForce G 110M và GTX 280 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 280 vượt GeForce G 110M 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce G 110M (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GeForce G 110M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 280

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.3 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3031
Hiệu quả
10044
Giá / hiệu năng
54100
Dung lượng bộ nhớ
4343
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 199–204trên 411
GeForce G 110Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 280ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce G 110M

157 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGeForce G 110MGTX 280
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
30
31Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
28
29Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
44
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
42Tốt hơn
41

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGeForce G 110MGTX 280
DirectX
USB Type-C
Ngày ra mắt
HDMI
DisplayPort
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Bộ nhớ đệm
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Kích thước dieTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
PSU khuyến nghị
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Chiều dài
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Device class
Vulkan
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GeForce G 110M và GTX 280 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GeForce G 110MGTX 280
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
150 FPS
152 FPS
1080p Ultra
105 FPS
107 FPS
1440p Ultra
56 FPS
60 FPS
4K Ultra
20 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GeForce G 110M150 FPSGTX 280152 FPSGeForce G 110M105 FPSGTX 280107 FPSGeForce G 110M56 FPSGTX 28060 FPSGeForce G 110M20 FPSGTX 28023 FPS
Cyberpunk 2077GeForce G 110M97 FPSGTX 28098 FPSGeForce G 110M83 FPSGTX 28085 FPSGeForce G 110M41 FPSGTX 28043 FPSGeForce G 110M14 FPSGTX 28015 FPS
Forza Horizon 5GeForce G 110M122 FPSGTX 280124 FPSGeForce G 110M79 FPSGTX 28080 FPSGeForce G 110M51 FPSGTX 28054 FPSGeForce G 110M30 FPSGTX 28033 FPS
Hogwarts LegacyGeForce G 110M79 FPSGTX 28080 FPSGeForce G 110M66 FPSGTX 28067 FPSGeForce G 110M37 FPSGTX 28039 FPSGeForce G 110M14 FPSGTX 28015 FPS
Average FPSGeForce G 110M112 FPSGTX 280114 FPSGeForce G 110M83 FPSGTX 28085 FPSGeForce G 110M46 FPSGTX 28049 FPSGeForce G 110M20 FPSGTX 28022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGeForce G 110MGTX 280Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10030313%
H2H Compute IndexH2H Index / 10029317%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10034340%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10043430%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001004478%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGeForce G 110MGTX 280Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10036360%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10035363%
H2H Inference IndexH2H Index / 10034340%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10037383%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10034353%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGeForce G 110MGTX 280
DirectX10.010.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL3.33.3
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 1.1, CUDA 1.3

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGeForce G 110MGTX 280
Kiến trúcTeslaTesla 2.0
Tiến trình55 nmTốt hơn65 nm
Ngày ra mắt20092008
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGeForce G 110MGTX 280
Số transistor314 million1400 millionTốt hơn
Kích thước die121 mm²Tốt hơn576 mm²
Đơn vị shader / nhân16240Tốt hơn
Xung cơ bản400 MHz602 MHzTốt hơn
Xung boost400 MHz602 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGeForce G 110MGTX 280
Giao tiếpPCIe 2.0 x16PCIe 2x16
Chiều dàiOEM dependent267 mm
Độ dàyIGPDual-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent550 W
Đầu cấp nguồnNone6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGeForce G 110MGTX 280
HDMIOEM dependentBoard dependent
DisplayPortOEM dependentBoard dependent
USB Type-COEM dependentKhông
Số màn hình tối đaOEM dependent3
Độ phân giải tối đaOEM dependent2560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGeForce G 110MGTX 280
Bộ nhớ video1 GB GDDR31 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR3 / DDR3GDDR3
Bus bộ nhớ64 bit512 bitTốt hơn
TFLOPS0.0320.622Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGeForce G 110M42
Thiết bị BGTX 28041
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GeForce G 110M or GTX 280?

GeForce G 110M has the higher overall gaming score, while GTX 280 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce G 110M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce G 110M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GeForce G 110M offers more overall performance, while GeForce G 110M offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce G 110M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 280 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GeForce G 110M leads in combined 1440p performance. GeForce G 110M can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GeForce G 110M is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce G 110M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce G 110M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GeForce G 110M if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.