GeForce Go 7600 vs GeForce GTX 295

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GeForce Go 7600 và GTX 295 theo thông số và các bài test liên quan.

GTX 295 vượt GeForce Go 7600 7% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+7%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce Go 7600 (~14%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GeForce Go 7600

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL 1.x · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 295

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.3 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
2931
Giá / hiệu năng
6452
Dung lượng bộ nhớ
4343
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 349–354trên 411
GeForce Go 7600ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 295ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce Go 7600

149 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGeForce Go 7600GTX 295
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
29
31Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
27
29Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
25
26Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
26
36Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
33Tốt hơn
29

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGeForce Go 7600GTX 295
Ngày ra mắt
HDMI
DisplayPort
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
DirectX
OpenGL
Điện năng tiêu thụ
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Giá ra mắt
Giao tiếp
Kích thước dieTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Đầu cấp nguồn
Điện năng tiêu thụ
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Device class
Vulkan
Compute API
Upscaling
TFLOPS

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GeForce Go 7600 và GTX 295 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GeForce Go 7600GTX 295
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
144 FPS
152 FPS
1080p Ultra
101 FPS
107 FPS
1440p Ultra
54 FPS
60 FPS
4K Ultra
20 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GeForce Go 7600144 FPSGTX 295152 FPSGeForce Go 7600101 FPSGTX 295107 FPSGeForce Go 760054 FPSGTX 29560 FPSGeForce Go 760020 FPSGTX 29523 FPS
Cyberpunk 2077GeForce Go 760093 FPSGTX 29598 FPSGeForce Go 760080 FPSGTX 29584 FPSGeForce Go 760039 FPSGTX 29543 FPSGeForce Go 760013 FPSGTX 29515 FPS
Forza Horizon 5GeForce Go 7600117 FPSGTX 295124 FPSGeForce Go 760076 FPSGTX 29580 FPSGeForce Go 760049 FPSGTX 29554 FPSGeForce Go 760029 FPSGTX 29533 FPS
Hogwarts LegacyGeForce Go 760076 FPSGTX 29580 FPSGeForce Go 760063 FPSGTX 29567 FPSGeForce Go 760035 FPSGTX 29539 FPSGeForce Go 760013 FPSGTX 29515 FPS
Average FPSGeForce Go 7600108 FPSGTX 295114 FPSGeForce Go 760080 FPSGTX 29585 FPSGeForce Go 760044 FPSGTX 29549 FPSGeForce Go 760019 FPSGTX 29522 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGeForce Go 7600GTX 295Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10029317%
H2H Compute IndexH2H Index / 10029317%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10033343%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10043430%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100036200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGeForce Go 7600GTX 295Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10035363%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10035363%
H2H Inference IndexH2H Index / 10033343%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10037383%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10033356%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGeForce Go 7600GTX 295
DirectX9.310.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL2.13.3
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APICUDA / OpenCL 1.xOpenCL 1.1, CUDA 1.3

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGeForce Go 7600GTX 295
Kiến trúcCurieTesla 2.0
Tiến trình90 nm55 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20062009
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGeForce Go 7600GTX 295
Số transistor177 million1400 millionTốt hơn
Kích thước die125 mm²Tốt hơn470 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified240
Xung cơ bản450 MHz576 MHzTốt hơn
Xung boost450 MHz576 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGeForce Go 7600GTX 295
Giao tiếpPCIe 1.0 x16PCIe 2x16
Chiều dàiOEM dependent267 mm
Độ dàyOEM dependentDual-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent600 W
Đầu cấp nguồnNone6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGeForce Go 7600GTX 295
HDMIOEM dependentHDMI
DisplayPortOEM dependentBoard dependent
USB Type-COEM dependentKhông
Số màn hình tối đaOEM dependent3
Độ phân giải tối đaOEM dependent2560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGeForce Go 7600GTX 295
Bộ nhớ video0.25 GB GDDR31,75 GB GDDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR3 / DDR2GDDR3
Bus bộ nhớ128 bit448x2 bitTốt hơn
TFLOPSNot published (legacy architecture)0.596

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGeForce Go 760033
Thiết bị BGTX 29529
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GeForce Go 7600 or GTX 295?

GeForce Go 7600 has the higher overall gaming score, while GeForce Go 7600 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce Go 7600 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce Go 7600 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GeForce Go 7600 offers more overall performance, while GeForce Go 7600 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce Go 7600 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce Go 7600 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GeForce Go 7600 leads in combined 1440p performance. GeForce Go 7600 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GeForce Go 7600 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 295 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 295 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GeForce Go 7600 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.