GeForce MX330 vs GeForce GTS 250M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GeForce MX330 và GeForce GTS 250M theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce MX330 vượt GeForce GTS 250M 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce MX330 (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GeForce MX330

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 6.1 · NVIDIA Image Scaling (NIS)

Lý do cân nhắc GeForce GTS 250M

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3130
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
5454
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 147–152trên 411
GeForce MX330ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce GTS 250Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce MX330

77 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGeForce MX330GeForce GTS 250M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
43Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGeForce MX330GeForce GTS 250M
Ngày ra mắt
HDMI
DisplayPort
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Độ phân giải tối đa
Số màn hình tối đa
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Compute API
Giá ra mắt
Kích thước dieTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Giao tiếp
Đầu cấp nguồn
Độ dày
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Device class
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GeForce MX330 và GeForce GTS 250M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GeForce MX330GeForce GTS 250M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
157 FPS
153 FPS
1080p Ultra
110 FPS
106 FPS
1440p Ultra
59 FPS
58 FPS
4K Ultra
21 FPS
20 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GeForce MX330157 FPSGeForce GTS 250M153 FPSGeForce MX330110 FPSGeForce GTS 250M106 FPSGeForce MX33059 FPSGeForce GTS 250M58 FPSGeForce MX33021 FPSGeForce GTS 250M20 FPS
Cyberpunk 2077GeForce MX330101 FPSGeForce GTS 250M99 FPSGeForce MX33087 FPSGeForce GTS 250M84 FPSGeForce MX33043 FPSGeForce GTS 250M42 FPSGeForce MX33014 FPSGeForce GTS 250M14 FPS
Forza Horizon 5GeForce MX330128 FPSGeForce GTS 250M125 FPSGeForce MX33083 FPSGeForce GTS 250M79 FPSGeForce MX33053 FPSGeForce GTS 250M52 FPSGeForce MX33031 FPSGeForce GTS 250M30 FPS
Hogwarts LegacyGeForce MX33083 FPSGeForce GTS 250M81 FPSGeForce MX33069 FPSGeForce GTS 250M66 FPSGeForce MX33038 FPSGeForce GTS 250M38 FPSGeForce MX33015 FPSGeForce GTS 250M14 FPS
Average FPSGeForce MX330117 FPSGeForce GTS 250M115 FPSGeForce MX33087 FPSGeForce GTS 250M84 FPSGeForce MX33048 FPSGeForce GTS 250M48 FPSGeForce MX33020 FPSGeForce GTS 250M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGeForce MX330GeForce GTS 250MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10031303%
H2H Compute IndexH2H Index / 100383217%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10038373%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGeForce MX330GeForce GTS 250MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10042420%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041402%
H2H Inference IndexH2H Index / 10038373%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045442%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10038380%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGeForce MX330GeForce GTS 250M
DirectX12.110.1
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingNVIDIA Image Scaling (NIS)Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 1.1, CUDA 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGeForce MX330GeForce GTS 250M
Kiến trúcPascal / Turing / AmpereTesla
Tiến trình14 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20202009
Device classMobileMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGeForce MX330GeForce GTS 250M
Số transistor1800 millionTốt hơn727 million
Kích thước die74 mm²Tốt hơn144 mm²
Đơn vị shader / nhân384Tốt hơn96
Xung cơ bản1531 MHzTốt hơn450 MHz
Xung boost1594 MHzTốt hơn450 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGeForce MX330GeForce GTS 250M
Giao tiếpPCIe 3.0 x4PCIe 2.0 x16
Chiều dàiOEM dependentOEM dependent
Độ dàyIGPOEM dependent
PSU khuyến nghịOEM dependentOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGeForce MX330GeForce GTS 250M
HDMIOEM dependentOEM dependent
DisplayPortOEM dependentOEM dependent
USB Type-COEM dependentOEM dependent
Số màn hình tối đaOEM dependentOEM dependent
Độ phân giải tối đaDepends on host systemOEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGeForce MX330GeForce GTS 250M
Bộ nhớ video2 GB GDDR5Tốt hơn1 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5 / GDDR6GDDR3 / DDR3
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS1.224Tốt hơn0.207

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGeForce MX33043
Thiết bị BGeForce GTS 250M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 68

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (2)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GeForce MX330 or GeForce GTS 250M?

GeForce MX330 has the higher overall gaming score, while GeForce MX330 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce MX330 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce MX330 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GeForce MX330 offers more overall performance, while GeForce MX330 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce MX330 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce MX330 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GeForce MX330 leads in combined 1440p performance. GeForce MX330 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GeForce MX330 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce MX330 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce MX330 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GeForce MX330 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.