GeForce MX450 vs GeForce GTX 980

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GeForce MX450 và GTX 980 theo thông số và các bài test liên quan.

GeForce MX450 vượt GTX 980 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục bằng nhau

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GeForce MX450

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL · Not supported

Lý do cân nhắc GTX 980

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3837
Giá / hiệu năng
6545
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 109–114trên 411
GeForce MX450ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 980ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 980

161 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGeForce MX450GTX 980
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
38Tốt hơn
37
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
33
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
31
31
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
33
75Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
40
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGeForce MX450GTX 980
DirectX
Vulkan
OpenGL
HDMI
DisplayPort
Điện năng tiêu thụ
Kiến trúc
Loại bộ nhớ
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Số transistor
Kích thước die
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp
Xung nhịp bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Điện năng tiêu thụ
Tiến trình
Ngày ra mắt
Device class
Đầu cấp nguồn
Xung cơ bản
Xung boost
Giao tiếp
Upscaling
Bộ nhớ video
Bus bộ nhớ
TFLOPS
Compute API

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GeForce MX450 và GTX 980 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GeForce MX450GTX 980
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
157 FPS
185 FPS
1080p Ultra
111 FPS
130 FPS
1440p Ultra
86 FPS
72 FPS
4K Ultra
43 FPS
25 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GeForce MX450157 FPSGTX 980185 FPSGeForce MX450111 FPSGTX 980130 FPSGeForce MX45086 FPSGTX 98072 FPSGeForce MX45043 FPSGTX 98025 FPS
Cyberpunk 2077GeForce MX450102 FPSGTX 980119 FPSGeForce MX45088 FPSGTX 980103 FPSGeForce MX45062 FPSGTX 98053 FPSGeForce MX45029 FPSGTX 98017 FPS
Forza Horizon 5GeForce MX450128 FPSGTX 980150 FPSGeForce MX45083 FPSGTX 98097 FPSGeForce MX45077 FPSGTX 98065 FPSGeForce MX45063 FPSGTX 98036 FPS
Hogwarts LegacyGeForce MX45083 FPSGTX 98097 FPSGeForce MX45069 FPSGTX 98081 FPSGeForce MX45056 FPSGTX 98047 FPSGeForce MX45029 FPSGTX 98017 FPS
Average FPSGeForce MX450118 FPSGTX 980138 FPSGeForce MX45088 FPSGTX 980103 FPSGeForce MX45070 FPSGTX 98059 FPSGeForce MX45041 FPSGTX 98024 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGeForce MX450GTX 980Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10038373%
H2H Compute IndexH2H Index / 10038405%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100384210%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100056200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100075200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGeForce MX450GTX 980Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100384517%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100384415%
H2H Inference IndexH2H Index / 100384210%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100384721%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100384312%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGeForce MX450GTX 980
DirectX12.212.1
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APICUDA / OpenCLOpenCL 3.0, CUDA 5.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGeForce MX450GTX 980
Kiến trúcPascal / Turing / AmpereMaxwell 2.0
Tiến trình28 nm
Ngày ra mắt20172014
Device classMobileDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGeForce MX450GTX 980
Số transistorNot publicly specified5200 million
Kích thước dieNot publicly specified398 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified2048
Xung cơ bảnOEM/TGP dependent1126 MHz
Xung boostOEM/TGP dependent1216 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGeForce MX450GTX 980
Giao tiếpOEM platform dependentPCIe 3x16
Chiều dàiOEM dependent267 mm
Độ dàyOEM dependentDual-slot
PSU khuyến nghịOEM dependent450 W
Đầu cấp nguồnIntegrated laptop power6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGeForce MX450GTX 980
HDMIOEM dependentHDMI 2.0
DisplayPortOEM dependentDisplayPort 1.2
USB Type-COEM dependentKhông
Số màn hình tối đaOEM dependent5
Độ phân giải tối đaOEM dependent7680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGeForce MX450GTX 980
Bộ nhớ videoOEM configuration dependent4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5 / GDDR6GDDR5
Bus bộ nhớOEM configuration dependent256 bit
TFLOPSOEM/TGP dependent4.981

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGeForce MX45040
Thiết bị BGTX 98040
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 63

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GeForce MX450 or GTX 980?

GeForce MX450 has the higher overall gaming score, while GeForce MX450 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce MX450 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce MX450 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GeForce MX450 offers more overall performance, while GeForce MX450 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce MX450 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GeForce MX450 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GeForce MX450 leads in combined 1440p performance. GeForce MX450 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GeForce MX450 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 980 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 980 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GeForce MX450 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.