GeForce GT 1030 vs Radeon HD 7870 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GT 1030 và HD 7870 XT theo thông số và các bài test liên quan.

HD 7870 XT vượt GT 1030 6% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+6%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GT 1030 (~16%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GT 1030

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 6.1 · Not supported

Lý do cân nhắc HD 7870 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3234
Hiệu quả
10057
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5656
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 132–137trên 321
GT 1030ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
HD 7870 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon HD 7870 XT

142 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

Radeon HD 7870 XT

Giá 716.995 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGT 1030HD 7870 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
32
34Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
31Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
27
28Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
57
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
45

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGT 1030HD 7870 XT
Xung nhịpTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
HDMI
Device class
DisplayPort
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GT 1030 và HD 7870 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GT 1030HD 7870 XT
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
160 FPS
177 FPS
1080p Ultra
112 FPS
121 FPS
1440p Ultra
60 FPS
66 FPS
4K Ultra
22 FPS
24 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GT 1030160 FPSHD 7870 XT177 FPSGT 1030112 FPSHD 7870 XT121 FPSGT 103060 FPSHD 7870 XT66 FPSGT 103022 FPSHD 7870 XT24 FPS
Cyberpunk 2077GT 1030103 FPSHD 7870 XT115 FPSGT 103089 FPSHD 7870 XT96 FPSGT 103044 FPSHD 7870 XT48 FPSGT 103015 FPSHD 7870 XT16 FPS
Forza Horizon 5GT 1030130 FPSHD 7870 XT144 FPSGT 103084 FPSHD 7870 XT91 FPSGT 103054 FPSHD 7870 XT60 FPSGT 103032 FPSHD 7870 XT35 FPS
Hogwarts LegacyGT 103084 FPSHD 7870 XT94 FPSGT 103070 FPSHD 7870 XT76 FPSGT 103039 FPSHD 7870 XT43 FPSGT 103015 FPSHD 7870 XT16 FPS
Average FPSGT 1030119 FPSHD 7870 XT133 FPSGT 103089 FPSHD 7870 XT96 FPSGT 103049 FPSHD 7870 XT54 FPSGT 103021 FPSHD 7870 XT23 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGT 1030HD 7870 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10032346%
H2H Compute IndexH2H Index / 10038373%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10039403%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10056560%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001005755%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGT 1030HD 7870 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10043442%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10041435%
H2H Inference IndexH2H Index / 10039403%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10045462%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10039403%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGT 1030HD 7870 XT
DirectX12.111.1
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 6.1OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGT 1030HD 7870 XT
Kiến trúcPascalGCN 1.0
Tiến trình16 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20172012
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGT 1030HD 7870 XT
Số transistor1800 million4313 millionTốt hơn
Kích thước die74 mm²Tốt hơn352 mm²
Đơn vị shader / nhân3841536Tốt hơn
Xung cơ bản1227 MHzTốt hơn975 MHz
Xung boost1519 MHzTốt hơn975 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGT 1030HD 7870 XT
Giao tiếpPCIe 3x4PCIe 3x16
Chiều dài145 mmTốt hơn267 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồnNone6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGT 1030HD 7870 XT
HDMIHDMI 2.0HDMI 1.4a
DisplayPortDisplayPort 1.4mini-DisplayPort 1.2
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa24
Độ phân giải tối đa7680 × 43204096 × 2160

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGT 1030HD 7870 XT
Bộ nhớ video2 GB GDDR52 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS1.1272.995Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGT 103052
Thiết bị BHD 7870 XT45
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (5)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record updated: products
  5. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GT 1030 or HD 7870 XT?

GT 1030 has the higher overall gaming score, while GT 1030 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GT 1030 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GT 1030 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GT 1030 offers more overall performance, while GT 1030 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GT 1030 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GT 1030 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GT 1030 leads in combined 1440p performance. GT 1030 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GT 1030 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GT 1030 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GT 1030 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GT 1030 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.