GeForce GT 130 vs Mobility Radeon 9600

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GT 130 và Mobility Radeon 9600 theo thông số và các bài test liên quan.

GT 130 vượt Mobility Radeon 9600 39% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+39%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GT 130 (~78%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GT 130

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported

Lý do cân nhắc Mobility Radeon 9600

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3928
Giá / hiệu năng
10064
Dung lượng bộ nhớ
134
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 220–225trên 321
GT 130ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon 9600ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GT 130

168 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGT 130Mobility Radeon 9600
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39Tốt hơn
28
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32Tốt hơn
24
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
25
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
57Tốt hơn
32

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGT 130Mobility Radeon 9600
Device class
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Điện năng tiêu thụ
DirectX
OpenGL
TFLOPS
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Đơn vị shader / nhân
Bộ nhớ đệm
Vulkan
Upscaling
DisplayPort
HDMI

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GT 130 và Mobility Radeon 9600 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GT 130Mobility Radeon 9600
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
195 FPS
143 FPS
1080p Ultra
137 FPS
101 FPS
1440p Ultra
77 FPS
54 FPS
4K Ultra
28 FPS
19 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GT 130195 FPSMobility Radeon 9600143 FPSGT 130137 FPSMobility Radeon 9600101 FPSGT 13077 FPSMobility Radeon 960054 FPSGT 13028 FPSMobility Radeon 960019 FPS
Cyberpunk 2077GT 130126 FPSMobility Radeon 960092 FPSGT 130108 FPSMobility Radeon 960080 FPSGT 13055 FPSMobility Radeon 960039 FPSGT 13019 FPSMobility Radeon 960013 FPS
Forza Horizon 5GT 130158 FPSMobility Radeon 9600117 FPSGT 130103 FPSMobility Radeon 960075 FPSGT 13069 FPSMobility Radeon 960049 FPSGT 13041 FPSMobility Radeon 960029 FPS
Hogwarts LegacyGT 130103 FPSMobility Radeon 960075 FPSGT 13086 FPSMobility Radeon 960063 FPSGT 13050 FPSMobility Radeon 960035 FPSGT 13019 FPSMobility Radeon 960013 FPS
Average FPSGT 130146 FPSMobility Radeon 9600107 FPSGT 130109 FPSMobility Radeon 960080 FPSGT 13063 FPSMobility Radeon 960044 FPSGT 13027 FPSMobility Radeon 960019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGT 130Mobility Radeon 9600Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100392833%
H2H Compute IndexH2H Index / 100322237%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100322142%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100134106%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGT 130Mobility Radeon 9600Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100271745%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100281843%
H2H Inference IndexH2H Index / 100322142%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100241546%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100312138%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGT 130Mobility Radeon 9600
DirectX10.09.0
VulkanNot supportedNot supported
OpenGL3.32.0
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1Not supported

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGT 130Mobility Radeon 9600
Kiến trúcTeslaRadeon R300/R400
Tiến trình55 nmTốt hơn130 nm
Ngày ra mắt20092004
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGT 130Mobility Radeon 9600
Số transistor314 millionTốt hơn76 million
Kích thước die121 mm²92 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân32Not publicly specified
Xung cơ bản500 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost500 MHzTốt hơn300 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGT 130Mobility Radeon 9600
Giao tiếpPCIe 2x16AGP 8x
Chiều dàiVaries by boardOEM dependent
Độ dàyMXM ModuleOEM dependent
PSU khuyến nghịVaries by boardOEM dependent
Đầu cấp nguồn6 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGT 130Mobility Radeon 9600
HDMIBoard dependentOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đaVaries by boardOEM dependent
Độ phân giải tối đaVaries by boardOEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGT 130Mobility Radeon 9600
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn0.128 GB DDR
Loại bộ nhớDDR2DDR / DDR2
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS0.096Not published (legacy architecture)

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGT 13057
Thiết bị BMobility Radeon 960032
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GT 130 or Mobility Radeon 9600?

GT 130 has the higher overall gaming score, while GT 130 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GT 130 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GT 130 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GT 130 offers more overall performance, while GT 130 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GT 130 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GT 130 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GT 130 leads in combined 1440p performance. GT 130 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GT 130 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GT 130 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GT 130 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GT 130 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.