GeForce GT 640 vs NVIDIA Quadro P6000

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GT 640 và Quadro P6000 theo thông số và các bài test liên quan.

GT 640 vượt Quadro P6000 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 16Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục bằng nhau

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GT 640

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 3.0 · Not supported

Lý do cân nhắc Quadro P6000

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: CUDA / OpenCL · No dedicated hardware upscaling (DLSS unsupported)
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3159
Hiệu quả
10079
Giá / hiệu năng
10027
Dung lượng bộ nhớ
43100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 136–141trên 321
GT 640ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Quadro P6000ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

NVIDIA Quadro P6000

161 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGT 640Quadro P6000
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
59Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
49Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
46Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
79
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52
52

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGT 640Quadro P6000
HDMI
DisplayPort
Device class
Số màn hình tối đa
USB Type-C
OpenGL
DirectX
Vulkan
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Độ phân giải tối đa
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
Xung nhịp
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GT 640 và Quadro P6000 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GT 640Quadro P6000
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
156 FPS
1080p Ultra
109 FPS
1440p Ultra
59 FPS
4K Ultra
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GT 640156 FPSQuadro P6000GT 640109 FPSQuadro P6000GT 64059 FPSQuadro P6000GT 64021 FPSQuadro P6000
Cyberpunk 2077GT 640100 FPSQuadro P6000GT 64086 FPSQuadro P6000GT 64043 FPSQuadro P6000GT 64014 FPSQuadro P6000
Forza Horizon 5GT 640127 FPSQuadro P6000GT 64082 FPSQuadro P6000GT 64053 FPSQuadro P6000GT 64031 FPSQuadro P6000
Hogwarts LegacyGT 64082 FPSQuadro P6000GT 64069 FPSQuadro P6000GT 64038 FPSQuadro P6000GT 64014 FPSQuadro P6000
Average FPSGT 640116 FPSQuadro P6000GT 64087 FPSQuadro P6000GT 64048 FPSQuadro P6000GT 64020 FPSQuadro P6000

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGT 640Quadro P6000Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100315962%
H2H Compute IndexH2H Index / 100336565%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100347069%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1004310080%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007923%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGT 640Quadro P6000Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100367773%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100367570%
H2H Inference IndexH2H Index / 100347069%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100388273%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100357168%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGT 640Quadro P6000
DirectX11.012 (feature level 12_1)
Vulkan1.2Vulkan 1.3
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNo dedicated hardware upscaling (DLSS unsupported)
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 3.0CUDA / OpenCL

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGT 640Quadro P6000
Kiến trúcKeplerPascal
Tiến trình28 nm16 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20122016
Device classDesktopProf

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGT 640Quadro P6000
Số transistor1270 million11.8 billionTốt hơn
Kích thước die118 mm²Tốt hơn471 mm²
Đơn vị shader / nhân3843840 CUDA coresTốt hơn
Xung cơ bản900 MHz1506 MHzTốt hơn
Xung boost900 MHz1645 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGT 640Quadro P6000
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài145 mmTốt hơn267 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị250 WTốt hơn600 W
Đầu cấp nguồnNone1× 8-pin PCIe

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGT 640Quadro P6000
HDMIHDMI 1.4a0 native (DisplayPort adapter supported)
DisplayPortDisplayPort 1.2DisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngNot supported
Số màn hình tối đa34 simultaneous displays
Độ phân giải tối đa4096 × 21607680×4320 at 30 Hz via DisplayPort 1.4

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGT 640Quadro P6000
Bộ nhớ video2 GB GDDR324 GBTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5X
Bus bộ nhớ128 bit384-bitTốt hơn
TFLOPS0.69312.0Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGT 64052
Thiết bị BQuadro P600052
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
16
Thông số
0 / 64

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GT 640 or Quadro P6000?

GT 640 has the higher overall gaming score, while GT 640 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GT 640 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GT 640 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GT 640 offers more overall performance, while GT 640 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GT 640 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GT 640 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GT 640 leads in combined 1440p performance. GT 640 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GT 640 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GT 640 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GT 640 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GT 640 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.