GeForce GT 710 vs Mobility Radeon HD 4670

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GT 710 và Mobility Radeon HD 4670 theo thông số và các bài test liên quan.

GT 710 vượt Mobility Radeon HD 4670 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GT 710 (~24%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GT 710

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc Mobility Radeon HD 4670

  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3130
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
4343
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 137–142trên 321
GT 710ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon HD 4670ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Mobility Radeon HD 4670

118 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGT 710Mobility Radeon HD 4670
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGT 710Mobility Radeon HD 4670
HDMI
Device class
Vulkan
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Upscaling
DisplayPort

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GT 710 và Mobility Radeon HD 4670 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GT 710Mobility Radeon HD 4670
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
156 FPS
152 FPS
1080p Ultra
110 FPS
107 FPS
1440p Ultra
59 FPS
57 FPS
4K Ultra
21 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GT 710156 FPSMobility Radeon HD 4670152 FPSGT 710110 FPSMobility Radeon HD 4670107 FPSGT 71059 FPSMobility Radeon HD 467057 FPSGT 71021 FPSMobility Radeon HD 467021 FPS
Cyberpunk 2077GT 710101 FPSMobility Radeon HD 467098 FPSGT 71087 FPSMobility Radeon HD 467084 FPSGT 71043 FPSMobility Radeon HD 467042 FPSGT 71014 FPSMobility Radeon HD 467014 FPS
Forza Horizon 5GT 710127 FPSMobility Radeon HD 4670124 FPSGT 71082 FPSMobility Radeon HD 467080 FPSGT 71053 FPSMobility Radeon HD 467052 FPSGT 71031 FPSMobility Radeon HD 467030 FPS
Hogwarts LegacyGT 71082 FPSMobility Radeon HD 467080 FPSGT 71069 FPSMobility Radeon HD 467067 FPSGT 71038 FPSMobility Radeon HD 467037 FPSGT 71014 FPSMobility Radeon HD 467014 FPS
Average FPSGT 710117 FPSMobility Radeon HD 4670114 FPSGT 71087 FPSMobility Radeon HD 467085 FPSGT 71048 FPSMobility Radeon HD 467047 FPSGT 71020 FPSMobility Radeon HD 467020 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGT 710Mobility Radeon HD 4670Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10031303%
H2H Compute IndexH2H Index / 10033316%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10034340%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10043430%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGT 710Mobility Radeon HD 4670Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10036360%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10036353%
H2H Inference IndexH2H Index / 10034340%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10038373%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10035343%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGT 710Mobility Radeon HD 4670
DirectX11.010.1
Vulkan1.2Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 2.1OpenCL 1.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGT 710Mobility Radeon HD 4670
Kiến trúcFermi 2.0Tốt hơnTeraScale 1
Tiến trình28 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20142009
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGT 710Mobility Radeon HD 4670
Số transistor292 million514 millionTốt hơn
Kích thước die79 mm²Tốt hơn146 mm²
Đơn vị shader / nhân48320Tốt hơn
Xung cơ bản954 MHzTốt hơn675 MHz
Xung boost954 MHzTốt hơn675 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGT 710Mobility Radeon HD 4670
Giao tiếpPCIe 2x8MXM-A (3.0)
Chiều dài145 mmOEM dependent
Độ dàySingle-slotMXM Module
PSU khuyến nghị200 WOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGT 710Mobility Radeon HD 4670
HDMIHDMI 1.3aOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa3OEM dependent
Độ phân giải tối đa2560 × 1600Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGT 710Mobility Radeon HD 4670
Bộ nhớ video2 GB GDDR3Tốt hơn0.5 GB GDDR3
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5 / GDDR3 / DDR3
Bus bộ nhớ64 bit128 bitTốt hơn
TFLOPS0.1550.432Tốt hơn

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGT 71052
Thiết bị BMobility Radeon HD 467042
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GT 710 or Mobility Radeon HD 4670?

GT 710 has the higher overall gaming score, while GT 710 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GT 710 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GT 710 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GT 710 offers more overall performance, while GT 710 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GT 710 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GT 710 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GT 710 leads in combined 1440p performance. GT 710 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GT 710 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GT 710 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GT 710 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GT 710 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.