GeForce GT 730 vs Radeon 520

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh GT 730 và Radeon 520 theo thông số và các bài test liên quan.

Radeon 520 vượt GT 730 23% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+23%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce GT 730 (~30%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc GT 730

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported

Lý do cân nhắc Radeon 520

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
3138
Giá / hiệu năng
10065
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 138–143trên 321
GT 730ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Radeon 520ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GT 730

137 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryGT 730Radeon 520
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
31
38Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
29
34Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
26
31Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
33
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
52Tốt hơn
40

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationGT 730Radeon 520
HDMI
Device class
Vulkan
USB Type-C
DirectX
OpenGL
TFLOPS
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Xung nhịp
Xung cơ bản
Xung boost
Bộ nhớ video
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trình
Kiến trúc
Số màn hình tối đa
Độ dày
Độ phân giải tối đa
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước die
Bộ nhớ đệm
Số transistor
DisplayPort
Upscaling

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh GT 730 và Radeon 520 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

GT 730Radeon 520
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
156 FPS
157 FPS
1080p Ultra
110 FPS
111 FPS
1440p Ultra
59 FPS
86 FPS
4K Ultra
21 FPS
43 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2GT 730156 FPSRadeon 520157 FPSGT 730110 FPSRadeon 520111 FPSGT 73059 FPSRadeon 52086 FPSGT 73021 FPSRadeon 52043 FPS
Cyberpunk 2077GT 730101 FPSRadeon 520102 FPSGT 73087 FPSRadeon 52088 FPSGT 73043 FPSRadeon 52062 FPSGT 73014 FPSRadeon 52029 FPS
Forza Horizon 5GT 730127 FPSRadeon 520128 FPSGT 73082 FPSRadeon 52083 FPSGT 73053 FPSRadeon 52077 FPSGT 73031 FPSRadeon 52063 FPS
Hogwarts LegacyGT 73082 FPSRadeon 52083 FPSGT 73069 FPSRadeon 52069 FPSGT 73038 FPSRadeon 52056 FPSGT 73014 FPSRadeon 52029 FPS
Average FPSGT 730117 FPSRadeon 520118 FPSGT 73087 FPSRadeon 52088 FPSGT 73048 FPSRadeon 52070 FPSGT 73020 FPSRadeon 52041 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốGT 730Radeon 520Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100313820%
H2H Compute IndexH2H Index / 100333814%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100343811%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100430200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốGT 730Radeon 520Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10036385%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10036385%
H2H Inference IndexH2H Index / 100343811%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10038380%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10035388%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsGT 730Radeon 520
DirectX11.012.0
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
UpscalingNot supportedNot supported
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 2.1OpenCL 2.0 / DirectCompute 5.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsGT 730Radeon 520
Kiến trúcFermiPolaris
Tiến trình40 nm
Ngày ra mắt20142017
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsGT 730Radeon 520
Số transistor585 millionNot publicly specified
Kích thước die116 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân96Not publicly specified
Xung cơ bản902 MHzOEM/TGP dependent
Xung boost902 MHzOEM/TGP dependent

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsGT 730Radeon 520
Giao tiếpPCIe 2x16OEM platform dependent
Chiều dài145 mmOEM dependent
Độ dàySingle-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị200 WOEM dependent
Đầu cấp nguồnNoneIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsGT 730Radeon 520
HDMIHDMI 1.3aOEM dependent
DisplayPortBoard dependentOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa3OEM dependent
Độ phân giải tối đa2560 × 1600OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsGT 730Radeon 520
Bộ nhớ video2 GB GDDR3OEM configuration dependent
Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Bus bộ nhớ64 bitOEM configuration dependent
TFLOPS0.269OEM/TGP dependent

So sánh khác

0

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AGT 73052
Thiết bị BRadeon 52040
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 63

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: GT 730 or Radeon 520?

GT 730 has the higher overall gaming score, while GT 730 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GT 730 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GT 730 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

GT 730 offers more overall performance, while GT 730 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GT 730 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GT 730 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

GT 730 leads in combined 1440p performance. GT 730 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

GT 730 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GT 730 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GT 730 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to GT 730 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.